(Top Banner Ad)
stereotypes
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

stereotypes

UK: /ˈsteriətaɪp/ • US: /ˈsteriətaɪp/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mẫu rập khuôn định kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A widely held but fixed and oversimplified image or idea of a particular type of person or thing.

Vietnamese Meaning

Một hình ảnh hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi nhưng đã được cố định và đơn giản hóa quá mức về một loại người hoặc vật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stereotype of elderly people as being frail and dependent is often inaccurate."

    "Khuôn mẫu về người già yếu ớt và phụ thuộc thường không chính xác."

  • "The film challenges gender stereotypes."

    "Bộ phim thách thức những khuôn mẫu giới tính."

  • "We need to break down stereotypes about mental illness."

    "Chúng ta cần phá vỡ những khuôn mẫu về bệnh tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stereotype khuôn mẫu, định kiến, hình mẫu rập khuôn
Verb to stereotype định hình, rập khuôn, gán cho ai/cái gì một khuôn mẫu
Adjective stereotypical có tính rập khuôn, theo khuôn mẫu, điển hình (mang ý nghĩa tiêu cực)
Adjective stereotyped bị rập khuôn, bị định hình (thường chỉ người, hình ảnh)
Noun stereotyping sự rập khuôn, hành động định hình ai đó theo khuôn mẫu

Synonyms

cliché (lời nói sáo rỗng, khuôn sáo)oversimplification (sự đơn giản hóa quá mức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στερεός (stereós)
Meaning
solid, firm
Ancient Greek
τύπος (túpos)
Meaning
impression, type, model
French
stéréotype
Meaning
a method of printing using a solid plate
English
stereotype (1798)
Meaning
the printing plate itself
English
stereotype (1824)
Meaning
a fixed, oversimplified image or idea of a particular type of person or thing

Nguồn gốc từ ngành in ấn

Từ 'stereotype' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp 'stéréotype', được dùng để chỉ một kỹ thuật in ấn vào cuối thế kỷ 18. Kỹ thuật này sử dụng một bản in đúc bằng kim loại, tạo ra hình ảnh hoặc văn bản cố định, không thay đổi. Vì vậy, từ này ám chỉ một cái gì đó được sao chép y nguyên, không có sự khác biệt.

Chuyển đổi ý nghĩa trừu tượng

Vào đầu thế kỷ 19, ý nghĩa của 'stereotype' đã mở rộng từ ngành in ấn sang lĩnh vực xã hội và tâm lý học. Nó bắt đầu được dùng để mô tả những hình ảnh, quan niệm hoặc ý tưởng cố định, đơn giản hóa quá mức về một nhóm người hoặc một sự vật, hiện tượng nào đó, thường mang tính tiêu cực và thiếu chính xác, giống như một bản in được sao chép mà không cần suy nghĩ lại.

Usage Note

Stereotypes often involve generalizations about groups of people based on characteristics such as race, gender, religion, or nationality. They can be positive or negative, but they are almost always inaccurate and can lead to prejudice and discrimination. The term differs from 'generalization' in that generalizations can be based on evidence, while stereotypes are often based on incomplete or inaccurate information.
When used as a verb, 'stereotype' describes the act of applying a stereotype to someone or something. It often implies a negative judgment or unfair treatment based on preconceived notions.

Prepositions

about of

Stereotypes *about* are used when discussing the nature of the stereotype (e.g., 'stereotypes about women'). Stereotypes *of* are used when specifying the group being stereotyped (e.g., 'stereotypes of Italians').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stereotypes
  • harmful harmful stereotypes
    (những định kiến có hại)
  • negative negative stereotypes
    (những định kiến tiêu cực)
  • cultural cultural stereotypes
    (những định kiến văn hóa)
  • gender gender stereotypes
    (định kiến giới tính)
  • racial racial stereotypes
    (định kiến chủng tộc)
  • common common stereotypes
    (những định kiến phổ biến)
  • old old stereotypes
    (những định kiến cũ)
Verb + stereotypes
  • reinforce reinforce stereotypes
    (củng cố định kiến)
  • perpetuate perpetuate stereotypes
    (duy trì/tiếp diễn định kiến)
  • break break stereotypes
    (phá vỡ định kiến)
  • challenge challenge stereotypes
    (thách thức định kiến)
  • defy defy stereotypes
    (chống lại định kiến)
  • conform to conform to stereotypes
    (tuân theo/phù hợp với định kiến)
  • combat combat stereotypes
    (chống lại định kiến)
Noun + stereotypes
  • victims of victims of stereotypes
    (nạn nhân của định kiến)
  • target of target of stereotypes
    (mục tiêu của định kiến)

Idioms

  • break the stereotype

    Phá vỡ định kiến, làm điều gì đó khác với những gì mọi người mong đợi từ bạn hoặc nhóm của bạn.

    "She managed to break the stereotype of women in tech by excelling in her field."

    (Cô ấy đã phá vỡ định kiến về phụ nữ trong ngành công nghệ bằng cách vượt trội trong lĩnh vực của mình.)

  • fall into the stereotype

    Rơi vào khuôn mẫu, hành động hoặc có đặc điểm phù hợp với một định kiến đã có sẵn.

    "Many people don't want to fall into the stereotype of their age group."

    (Nhiều người không muốn rơi vào khuôn mẫu của nhóm tuổi mình.)

  • challenge (a) stereotype

    Thách thức một định kiến, đặt câu hỏi hoặc chứng minh một định kiến là sai.

    "His performance helped challenge the stereotype that artists are not good at business."

    (Màn trình diễn của anh ấy đã giúp thách thức định kiến rằng nghệ sĩ không giỏi kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stereotypes

Noun
Lật mặt

Một hình ảnh hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi nhưng đã được cố định và đơn giản hóa quá mức về một loại người hoặc vật cụ thể.

"The stereotype of elderly people as being frail and dependent is often inaccurate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people stereotype others based on their appearance, it will create misunderstandings and prejudice.
Nếu mọi người định kiến người khác dựa trên ngoại hình, nó sẽ tạo ra những hiểu lầm và sự kỳ thị.
Phủ định
If you don't challenge stereotypical beliefs, they will continue to perpetuate harmful biases in society.
Nếu bạn không thách thức những niềm tin rập khuôn, chúng sẽ tiếp tục duy trì những thành kiến có hại trong xã hội.
Nghi vấn
Will society become more inclusive if we actively work to break down stereotypes?
Liệu xã hội có trở nên hòa nhập hơn nếu chúng ta tích cực làm việc để phá vỡ những khuôn mẫu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stereotypes".

Ảnh hưởng của định kiến trong xã hội

Định kiến là những niềm tin đơn giản hóa quá mức về các nhóm người, thường dẫn đến thái độ phân biệt đối xử và kỳ thị. Chúng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân bằng cách hạn chế cơ hội, gây ra áp lực tâm lý và tạo ra sự bất công trong nhiều khía cạnh của cuộc sống như giáo dục, việc làm và quan hệ xã hội. Nhận diện và đấu tranh chống lại định kiến là một phần quan trọng trong việc xây dựng một xã hội công bằng và hòa nhập hơn.

Vai trò của truyền thông

Truyền thông (phim ảnh, quảng cáo, tin tức) có sức ảnh hưởng lớn trong việc hình thành và củng cố hoặc phá vỡ các định kiến. Nếu truyền thông liên tục khắc họa một nhóm người theo một cách nhất định, điều đó có thể làm sâu sắc thêm các khuôn mẫu trong nhận thức của công chúng. Ngược lại, những nội dung truyền thông đa dạng, tích cực và phản ánh đúng thực tế có thể góp phần thách thức và xóa bỏ định kiến, thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.