(Top Banner Ad)
uncontrolled epidemic
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học/Sức khỏe cộng đồng

uncontrolled epidemic

UK: /ˌʌnkənˈtrəʊld ˌepɪˈdemɪk/ • US: /ˌʌnkənˈtroʊld ˌepɪˈdemɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dịch bệnh không kiểm soát dịch bệnh ngoài tầm kiểm soát dịch bệnh bùng phát không kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Uncontrolled" refers to something that is not being managed or restrained. "Epidemic" refers to a widespread occurrence of an infectious disease in a community at a particular time. Together, it describes a situation where a disease is spreading rapidly and is not being effectively managed or contained.

Vietnamese Meaning

"Uncontrolled" có nghĩa là không được kiểm soát hoặc quản lý. "Epidemic" là sự bùng phát lan rộng của một bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng tại một thời điểm cụ thể. Cả cụm từ mô tả một tình huống khi một bệnh đang lây lan nhanh chóng và không được quản lý hoặc ngăn chặn một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncontrolled epidemic led to widespread panic and social disruption."

    "Dịch bệnh không được kiểm soát dẫn đến sự hoảng loạn và rối loạn xã hội trên diện rộng."

  • "The WHO warned about the potential for an uncontrolled epidemic in developing countries."

    "Tổ chức Y tế Thế giới cảnh báo về khả năng xảy ra một dịch bệnh không được kiểm soát ở các nước đang phát triển."

  • "Without immediate intervention, the situation could quickly escalate into an uncontrolled epidemic."

    "Nếu không có sự can thiệp ngay lập tức, tình hình có thể nhanh chóng leo thang thành một dịch bệnh không được kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control Sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Adjective controlled Được kiểm soát
Noun epidemic Bệnh dịch
Adjective epidemic Có tính chất dịch bệnh

Synonyms

rampant epidemic (dịch bệnh lan tràn)out-of-control outbreak (sự bùng phát mất kiểm soát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

English
uncontrolled
English
epidemic

Nguồn gốc của 'epidemic'

Từ 'epidemic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'epidēmios', có nghĩa là 'lan rộng trong dân chúng'. Nó kết hợp 'epi' (trên, trong số) và 'dēmos' (người dân). Ban đầu, nó dùng để chỉ một bệnh dịch lan rộng trong cộng đồng. Sự hiểu biết về dịch bệnh đã phát triển rất nhiều kể từ thời Hy Lạp cổ đại, nhưng thuật ngữ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của nó.

Sự hình thành của 'uncontrolled'

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh thường được thêm vào để tạo thành nghĩa phủ định của từ gốc. Vì vậy, 'uncontrolled' đơn giản có nghĩa là 'không được kiểm soát'. Việc sử dụng tiền tố này rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các từ mới, phản ánh một trạng thái thiếu kiểm soát hoặc tự do.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng, chính trị và truyền thông để mô tả các tình huống khẩn cấp và nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc không có các biện pháp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.

Prepositions

of in

"Uncontrolled epidemic of disease" nhấn mạnh loại bệnh đang mất kiểm soát. "Uncontrolled epidemic in the region" nhấn mạnh khu vực bị ảnh hưởng bởi sự bùng phát dịch bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontrolled epidemic
  • severe a severe uncontrolled epidemic
    (một dịch bệnh mất kiểm soát nghiêm trọng)
  • widespread a widespread uncontrolled epidemic
    (một dịch bệnh mất kiểm soát lan rộng)
  • rapidly spreading a rapidly spreading uncontrolled epidemic
    (một dịch bệnh mất kiểm soát lây lan nhanh chóng)
Verb + uncontrolled epidemic
  • face face an uncontrolled epidemic
    (đối mặt với một dịch bệnh mất kiểm soát)
  • combat combat an uncontrolled epidemic
    (chống lại một dịch bệnh mất kiểm soát)
  • prevent prevent an uncontrolled epidemic
    (ngăn chặn một dịch bệnh mất kiểm soát)

Idioms

  • Stem the tide of an uncontrolled epidemic

    Ngăn chặn sự lây lan của một dịch bệnh mất kiểm soát

    "Public health measures are crucial to stem the tide of an uncontrolled epidemic."

    (Các biện pháp y tế công cộng là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của một dịch bệnh mất kiểm soát.)

  • In the face of an uncontrolled epidemic

    Đối mặt với một dịch bệnh mất kiểm soát

    "In the face of an uncontrolled epidemic, communities need to work together."

    (Đối mặt với một dịch bệnh mất kiểm soát, cộng đồng cần phải hợp tác với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontrolled epidemic

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Uncontrolled" có nghĩa là không được kiểm soát hoặc quản lý. "Epidemic" là sự bùng phát lan rộng của một bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng tại một thời điểm cụ thể. Cả cụm từ mô tả một tình huống khi một bệnh đang lây lan nhanh chóng và không được quản lý hoặc ngăn chặn một cách hiệu quả.

"The uncontrolled epidemic led to widespread panic and social disruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The uncontrolled epidemic caused widespread panic.
Dịch bệnh không kiểm soát gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng.
Phủ định
The government didn't realize the epidemic was uncontrolled.
Chính phủ đã không nhận ra rằng dịch bệnh không được kiểm soát.
Nghi vấn
What factors contributed to the uncontrolled epidemic?
Những yếu tố nào đã góp phần vào dịch bệnh không kiểm soát?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The World Health Organization has been working tirelessly to prevent the epidemic from becoming uncontrolled.
Tổ chức Y tế Thế giới đã và đang làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn dịch bệnh trở nên không kiểm soát.
Phủ định
The government hasn't been adequately addressing the issue, so the epidemic has been becoming uncontrolled.
Chính phủ đã không giải quyết thỏa đáng vấn đề này, vì vậy dịch bệnh đang trở nên không kiểm soát.
Nghi vấn
Has the rapid spread of misinformation been contributing to the epidemic becoming uncontrolled?
Liệu sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch có góp phần làm cho dịch bệnh trở nên không kiểm soát hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrolled epidemic".

Ý nghĩa của cách ly

Trong bối cảnh của một dịch bệnh mất kiểm soát, việc cách ly đóng vai trò then chốt. Cách ly giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh bằng cách tách biệt những người bị nhiễm bệnh khỏi những người khỏe mạnh. Đây là một biện pháp lâu đời đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để kiểm soát các bệnh truyền nhiễm.

Vai trò của tin đồn và thông tin sai lệch

Một dịch bệnh mất kiểm soát không chỉ đe dọa sức khỏe thể chất mà còn tạo ra sự hoang mang và sợ hãi trong xã hội. Tin đồn và thông tin sai lệch có thể lan truyền nhanh chóng, làm suy yếu các nỗ lực kiểm soát dịch bệnh và gây ra bất ổn xã hội. Việc truyền thông minh bạch và chính xác là vô cùng quan trọng để chống lại điều này.