(Top Banner Ad)
contained outbreak
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y tế/Dịch tễ học

contained outbreak

UK: /kənˈteɪnd ˈaʊtˌbreɪk/ • US: /kənˈteɪnd ˈaʊtˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự bùng phát được kiểm soát dịch bệnh được khống chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Contained" describes a situation where something, in this case an "outbreak", is successfully limited or prevented from spreading. "Outbreak" refers to the sudden start or increase in the occurrence of a disease.

Vietnamese Meaning

"Contained" mô tả một tình huống mà một điều gì đó, trong trường hợp này là một "outbreak" (sự bùng phát), được giới hạn hoặc ngăn chặn thành công khỏi sự lây lan. "Outbreak" đề cập đến sự khởi đầu hoặc gia tăng đột ngột về sự xuất hiện của một bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid response helped ensure a contained outbreak of avian flu."

    "Phản ứng nhanh chóng đã giúp đảm bảo một sự bùng phát cúm gia cầm được kiểm soát."

  • "Through aggressive contact tracing, the health authorities achieved a contained outbreak."

    "Thông qua việc truy vết tiếp xúc tích cực, các cơ quan y tế đã đạt được một sự bùng phát được kiểm soát."

  • "The goal is to have a contained outbreak and prevent further spread into the community."

    "Mục tiêu là có một sự bùng phát được kiểm soát và ngăn chặn sự lây lan hơn nữa vào cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contain chứa đựng, kiềm chế, ngăn chặn
Noun containment sự ngăn chặn, sự khống chế (dịch bệnh, hỏa hoạn)
Noun container vật chứa, đồ đựng, công-ten-nơ
Adjective self-contained khép kín, độc lập, tự túc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continere ('to hold together, enclose')
Old French
contenir
Middle English
conteinen ('contain')
Middle English
outbreken ('to break out')
Modern English
contained outbreak

Nguồn gốc của 'Contain'

Từ 'contain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'continere', là sự kết hợp của 'con-' (cùng nhau) và 'tenere' (giữ). Ý nghĩa ban đầu của nó là 'giữ lại cùng nhau' hoặc 'ngăn bên trong'. Giống như bạn giữ nước trong một chiếc cốc, việc 'contain' một dịch bệnh là giữ cho nó không lan ra ngoài.

Nguồn gốc của 'Outbreak'

Từ 'outbreak' là sự kết hợp đơn giản của 'out' (ra ngoài) và 'break' (vỡ, bùng phát). Nó vẽ nên một hình ảnh rất sống động về một thứ gì đó bị giam cầm (như bệnh tật) bất ngờ phá vỡ rào cản và tràn ra ngoài, giống như một con đập bị vỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng hoặc dịch tễ học. Nó ám chỉ những nỗ lực thành công trong việc kiểm soát sự lây lan của một bệnh truyền nhiễm. "Contained" nhấn mạnh tính chất kiểm soát và giới hạn sự lan rộng, trong khi "outbreak" chỉ ra sự khởi đầu hoặc sự gia tăng bất thường của một bệnh.

Prepositions

of within

"of" được dùng để chỉ bệnh/dịch bệnh cụ thể đã được kiểm soát (e.g., contained outbreak of measles). "within" được dùng để chỉ phạm vi địa lý/khu vực nơi dịch bệnh được kiểm soát (e.g., contained outbreak within the city limits).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contained outbreak
  • report a contained outbreak
    (báo cáo một đợt bùng phát đã được khống chế)
  • manage a contained outbreak
    (quản lý một đợt bùng phát đã được khống chế)
  • confirm a contained outbreak
    (xác nhận một đợt bùng phát đã được khống chế)
  • deal with a contained outbreak
    (xử lý một đợt bùng phát đã được khống chế)
Adverb + contained outbreak
  • successfully contained outbreak
    (đợt bùng phát được khống chế thành công)
  • quickly contained outbreak
    (đợt bùng phát được khống chế nhanh chóng)
  • locally contained outbreak
    (đợt bùng phát được khống chế tại địa phương)

Idioms

  • nip it in the bud

    dập tắt từ trong trứng nước, ngăn chặn vấn đề từ khi nó còn nhỏ

    "Health officials acted fast to nip the virus in the bud, resulting in a small, contained outbreak."

    (Các quan chức y tế đã hành động nhanh chóng để dập tắt vi-rút từ trong trứng nước, kết quả là chỉ có một đợt bùng phát nhỏ đã được khống chế.)

  • a storm in a teacup

    chuyện bé xé ra to

    "The media frenzy made it seem like a huge crisis, but it was just a storm in a teacup - a small, contained outbreak in one village."

    (Sự cuồng loạn của giới truyền thông làm nó có vẻ như một cuộc khủng hoảng lớn, nhưng đó chỉ là chuyện bé xé ra to - một đợt bùng phát nhỏ được khống chế trong một ngôi làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contained outbreak

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Contained" mô tả một tình huống mà một điều gì đó, trong trường hợp này là một "outbreak" (sự bùng phát), được giới hạn hoặc ngăn chặn thành công khỏi sự lây lan. "Outbreak" đề cập đến sự khởi đầu hoặc gia tăng đột ngột về sự xuất hiện của một bệnh.

"The rapid response helped ensure a contained outbreak of avian flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contained outbreak prevented further spread of the disease.
Sự bùng phát được kiểm soát đã ngăn chặn sự lây lan thêm của dịch bệnh.
Phủ định
Was the outbreak not contained quickly enough to prevent further casualties?
Liệu sự bùng phát đã không được kiểm soát đủ nhanh để ngăn chặn thêm thương vong sao?
Nghi vấn
Did the authorities contain the outbreak before it reached the major cities?
Chính quyền có kiểm soát được sự bùng phát trước khi nó lan đến các thành phố lớn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the authorities had contained the outbreak sooner.
Tôi ước chính quyền đã kiểm soát được sự bùng phát sớm hơn.
Phủ định
If only they hadn't wished that the contained outbreak wasn't a threat.
Giá như họ đừng ước rằng sự bùng phát đã được kiểm soát không phải là một mối đe dọa.
Nghi vấn
Do you wish you could contain any future outbreak?
Bạn có ước mình có thể kiểm soát bất kỳ sự bùng phát nào trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contained outbreak".

Phản ứng Y tế Công cộng ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'contained outbreak' là trọng tâm trong chiến lược y tế công cộng. Nó biểu thị sự thành công của các cơ quan như CDC (Mỹ) trong việc dùng truy vết, cách ly và tiêm chủng để ngăn một đợt bùng phát trở thành đại dịch. Thuật ngữ này thường được dùng trong các thông báo chính thức để trấn an công chúng.

Thuật ngữ Truyền thông và Nhận thức Công chúng

Cụm từ 'contained outbreak' rất quan trọng trong các bản tin về khủng hoảng y tế. Cách truyền thông mô tả nó – như một thành công hay một tình huống mong manh – có thể ảnh hưởng lớn đến nhận thức của công chúng, thị trường tài chính và cả chính trị. Đó là sự cân bằng giữa việc thông tin và việc ngăn chặn sự hoảng loạn.