(Top Banner Ad)
controlled epidemic
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học/Dịch tễ học

controlled epidemic

Nghĩa tiếng Việt

dịch bệnh được kiểm soát dịch bệnh được khống chế tình hình dịch bệnh được kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An epidemic that is being managed or contained through public health interventions.

Vietnamese Meaning

Một dịch bệnh được kiểm soát hoặc khống chế thông qua các biện pháp can thiệp y tế công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The implementation of widespread vaccination helped transform the raging pandemic into a controlled epidemic."

    "Việc triển khai tiêm chủng rộng rãi đã giúp biến đại dịch đang hoành hành thành một dịch bệnh được kiểm soát."

  • "After months of strict lockdowns, the country finally achieved a controlled epidemic."

    "Sau nhiều tháng phong tỏa nghiêm ngặt, cuối cùng đất nước đã đạt được một dịch bệnh được kiểm soát."

  • "The World Health Organization praised the nation's efforts in transforming a severe outbreak into a controlled epidemic."

    "Tổ chức Y tế Thế giới ca ngợi những nỗ lực của quốc gia trong việc biến một đợt bùng phát nghiêm trọng thành một dịch bệnh được kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control Sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Noun epidemiology Dịch tễ học
Adjective epidemic Có tính chất dịch bệnh, lan rộng

Synonyms

managed epidemic (dịch bệnh được quản lý)contained epidemic (dịch bệnh được khống chế)

Antonyms

uncontrolled epidemic (dịch bệnh không kiểm soát được)raging epidemic (dịch bệnh hoành hành)

Related Words

Subject Area

Y học/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
controllo
Medieval Latin
contrerollus
Old French
controle
English
control
Greek
epidēmios
English
epidemic

Nguồn gốc của 'control'

Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'controllo', có nghĩa là 'sự kiểm soát'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'controle'. Câu chuyện thú vị là ban đầu, 'contrerollus' (trong tiếng Latin thời trung cổ) dùng để chỉ một bản sao của một tài liệu tài chính để kiểm tra tính chính xác, giống như một 'bản đối chiếu'.

Nguồn gốc của 'epidemic'

Từ 'epidemic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'epidēmios', có nghĩa là 'lan rộng trong dân chúng'. Nó ám chỉ một căn bệnh lây lan nhanh chóng trong một cộng đồng. Thuật ngữ này đã được sử dụng từ lâu để mô tả các đợt bùng phát bệnh tật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi một dịch bệnh không còn lan rộng không kiểm soát được nữa, và các biện pháp như tiêm chủng, cách ly, truy vết tiếp xúc đang có hiệu quả trong việc giảm số ca mắc bệnh và ngăn chặn sự lây lan thêm. Nó nhấn mạnh việc có sự can thiệp chủ động và thành công để quản lý dịch bệnh. So với 'uncontrolled epidemic' (dịch bệnh không kiểm soát được), 'controlled epidemic' cho thấy một tình hình tích cực hơn, mặc dù vẫn còn rủi ro và cần tiếp tục theo dõi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controlled epidemic
  • largely largely controlled epidemic
    (Dịch bệnh được kiểm soát phần lớn)
  • successfully successfully controlled epidemic
    (Dịch bệnh được kiểm soát thành công)
Verb + controlled epidemic
  • manage manage a controlled epidemic
    (Quản lý một dịch bệnh được kiểm soát)
  • prevent prevent a controlled epidemic
    (Ngăn chặn một dịch bệnh được kiểm soát (không để nó vượt khỏi tầm kiểm soát))

Idioms

  • Keep a tight rein on (the controlled epidemic)

    Kiểm soát chặt chẽ (dịch bệnh đã được kiểm soát)

    "The health authorities are keeping a tight rein on the controlled epidemic to prevent further spread."

    (Các cơ quan y tế đang kiểm soát chặt chẽ dịch bệnh đã được kiểm soát để ngăn chặn sự lây lan thêm.)

  • nip (the controlled epidemic) in the bud

    Ngăn chặn (dịch bệnh được kiểm soát) ngay từ đầu

    "With swift action, they were able to nip the controlled epidemic in the bud."

    (Với hành động nhanh chóng, họ đã có thể ngăn chặn dịch bệnh được kiểm soát ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled epidemic

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một dịch bệnh được kiểm soát hoặc khống chế thông qua các biện pháp can thiệp y tế công cộng.

"The implementation of widespread vaccination helped transform the raging pandemic into a controlled epidemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled epidemic".

Tầm quan trọng của việc kiểm soát dịch bệnh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc kiểm soát dịch bệnh có ý nghĩa sống còn đối với sức khỏe cộng đồng và sự ổn định kinh tế. Các biện pháp như tiêm chủng, kiểm dịch, và giám sát dịch tễ đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm. Hiệu quả của các biện pháp này phụ thuộc vào sự hợp tác quốc tế và ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân.

Các biện pháp kiểm soát dịch bệnh trong lịch sử

Trong suốt lịch sử, nhân loại đã phải đối mặt với nhiều dịch bệnh lớn, từ dịch hạch đến cúm Tây Ban Nha. Các biện pháp kiểm soát dịch bệnh đã có những bước tiến đáng kể, từ các biện pháp cách ly đơn giản đến các công nghệ hiện đại như giải trình tự gen và phát triển vắc-xin nhanh chóng. Bài học từ quá khứ giúp chúng ta chuẩn bị tốt hơn cho các thách thức dịch bệnh trong tương lai.