(Top Banner Ad)
unconventional perspective
C1
Danh từ C1 Tư duy, Xã hội học, Nghiên cứu

unconventional perspective

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəl pəˈspektɪv/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəl pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

góc nhìn độc đáo quan điểm khác biệt cách nhìn nhận mới lạ quan điểm phi truyền thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viewpoint or way of thinking that is not based on or conforming to what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc cách suy nghĩ không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From an unconventional perspective, the artist challenged societal norms through his provocative artwork."

    "Từ một góc nhìn khác thường, nghệ sĩ đã thách thức các chuẩn mực xã hội thông qua tác phẩm nghệ thuật đầy khiêu khích của mình."

  • "The film offers an unconventional perspective on the war."

    "Bộ phim mang đến một góc nhìn khác thường về chiến tranh."

  • "Her unconventional perspective allowed her to see solutions others had missed."

    "Quan điểm khác thường của cô ấy cho phép cô ấy nhìn thấy những giải pháp mà người khác đã bỏ lỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, tập quán; hội nghị
Noun perspective quan điểm, góc nhìn; phối cảnh
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Adjective unconventional phi truyền thống, khác thường
Adverb conventionally một cách thông thường
Adverb unconventionally một cách phi truyền thống
Adjective perspectival thuộc về phối cảnh hoặc quan điểm

Synonyms

unorthodox viewpoint (quan điểm không chính thống)novel approach (cách tiếp cận mới lạ)radical perspective (quan điểm cấp tiến)

Antonyms

conventional perspective (quan điểm thông thường)traditional viewpoint (quan điểm truyền thống)orthodox approach (cách tiếp cận chính thống)

Related Words

Subject Area

Tư duy, Xã hội học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
conventio
Old French
convention
Middle English
convenzion
Latin
perspectiva
Old French
perspective
Middle English
perspective
English
unconventional perspective

Nguồn gốc của 'Unconventional'

Từ 'unconventional' được cấu tạo từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và German nguyên thủy) và gốc từ 'conventional' (thông thường). 'Conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conventio' (thỏa thuận, hội họp), qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó ám chỉ những gì được thiết lập và chấp nhận rộng rãi. Do đó, 'unconventional' có nghĩa đen là 'không theo quy ước', ý chỉ sự khác biệt, độc đáo.

Nguồn gốc của 'Perspective'

Từ 'perspective' xuất phát từ tiếng Latin 'perspectiva', ban đầu là một thuật ngữ trong quang học và nghệ thuật để chỉ cách nhìn xuyên qua một vật hay thể hiện chiều sâu. Gốc từ Latin 'perspicere' có nghĩa là 'nhìn xuyên qua', 'nhận thấy'. Về sau, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ 'quan điểm', 'góc nhìn' hay 'cách nhìn nhận một vấn đề'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt và độc đáo trong cách nhìn nhận một vấn đề. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự sáng tạo và khả năng vượt qua những giới hạn thông thường. 'Unconventional perspective' khác với 'different perspective' ở chỗ nó không chỉ đơn thuần là khác biệt mà còn đi ngược lại những chuẩn mực hoặc quy tắc đã được thiết lập.

Prepositions

from on

'From an unconventional perspective' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nền tảng của quan điểm. 'An unconventional perspective on [topic]' dùng để chỉ đối tượng mà quan điểm hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconventional perspective
  • fresh a fresh unconventional perspective
    (một quan điểm khác lạ, tươi mới)
  • unique a unique unconventional perspective
    (một quan điểm độc đáo, khác thường)
  • bold a bold unconventional perspective
    (một quan điểm khác lạ, táo bạo)
  • different a different unconventional perspective
    (một quan điểm khác biệt, không theo lối mòn)
Verb + unconventional perspective
  • offer offer an unconventional perspective
    (đưa ra một quan điểm khác lạ)
  • bring bring an unconventional perspective
    (mang đến một quan điểm khác lạ)
  • adopt adopt an unconventional perspective
    (áp dụng/có một quan điểm khác lạ)
  • gain gain an unconventional perspective
    (có được một quan điểm khác lạ)
  • share share an unconventional perspective
    (chia sẻ một quan điểm khác lạ)
Noun + unconventional perspective
  • value of the value of an unconventional perspective
    (giá trị của một quan điểm khác lạ)
  • need for the need for an unconventional perspective
    (nhu cầu về một quan điểm khác lạ)

Idioms

  • offer an unconventional perspective

    Đưa ra một quan điểm không theo lối mòn, một cách nhìn khác biệt.

    "She always offers an unconventional perspective that makes us rethink the problem."

    (Cô ấy luôn đưa ra một quan điểm khác lạ khiến chúng tôi phải suy nghĩ lại về vấn đề.)

  • bring an unconventional perspective to the table

    Mang một quan điểm độc đáo, khác biệt đến cuộc thảo luận hoặc dự án.

    "We need someone who can bring an unconventional perspective to the table to solve this complex issue."

    (Chúng ta cần một người có thể mang một quan điểm khác lạ đến để giải quyết vấn đề phức tạp này.)

  • gain an unconventional perspective

    Có được một góc nhìn mới lạ, không bị ràng buộc bởi các ý tưởng truyền thống.

    "Traveling to different cultures helped him gain an unconventional perspective on life."

    (Du lịch đến các nền văn hóa khác nhau đã giúp anh ấy có được một quan điểm khác lạ về cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional perspective

Danh từ
Lật mặt

Một quan điểm hoặc cách suy nghĩ không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng.

"From an unconventional perspective, the artist challenged societal norms through his provocative artwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to approach problems with an unconventional perspective, leading to innovative solutions.
Cô ấy từng tiếp cận các vấn đề với một góc nhìn khác thường, dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
Phủ định
He didn't use to consider unconventional perspectives; he always stuck to traditional methods.
Anh ấy đã không quen xem xét những góc nhìn khác thường; anh ấy luôn tuân thủ các phương pháp truyền thống.
Nghi vấn
Did you use to have such an unconventional perspective on art before taking that class?
Bạn đã từng có một cái nhìn khác thường về nghệ thuật trước khi tham gia lớp học đó sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional perspective".

Giá trị của sự Đổi mới và Phá cách

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới kinh doanh và công nghệ, 'unconventional perspective' được đánh giá cao như một yếu tố then chốt dẫn đến sự đổi mới và đột phá (disruption). Khuyến khích 'thinking outside the box' (tư duy thoát ra khỏi khuôn khổ) là cách để tạo ra các giải pháp sáng tạo và vượt trội so với các phương pháp truyền thống.

Tư duy Phản biện và Tự do Học thuật

Trong học thuật và các cuộc tranh luận trí tuệ ở phương Tây, việc chất vấn những quan niệm đã được thiết lập và đưa ra các quan điểm mới, khác thường là điều được khuyến khích. Đây là nền tảng của tư duy phản biện và sự tiến bộ trong tri thức. Một 'unconventional perspective' thường là khởi đầu cho những khám phá hoặc lý thuyết đột phá.