unconventional perspective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A viewpoint or way of thinking that is not based on or conforming to what is generally done or believed.
Vietnamese Meaning
Một quan điểm hoặc cách suy nghĩ không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"From an unconventional perspective, the artist challenged societal norms through his provocative artwork."
"Từ một góc nhìn khác thường, nghệ sĩ đã thách thức các chuẩn mực xã hội thông qua tác phẩm nghệ thuật đầy khiêu khích của mình."
-
"The film offers an unconventional perspective on the war."
"Bộ phim mang đến một góc nhìn khác thường về chiến tranh."
-
"Her unconventional perspective allowed her to see solutions others had missed."
"Quan điểm khác thường của cô ấy cho phép cô ấy nhìn thấy những giải pháp mà người khác đã bỏ lỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | quy ước, tập quán; hội nghị |
| Noun | perspective | quan điểm, góc nhìn; phối cảnh |
| Adjective | conventional | thông thường, theo quy ước |
| Adjective | unconventional | phi truyền thống, khác thường |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường |
| Adverb | unconventionally | một cách phi truyền thống |
| Adjective | perspectival | thuộc về phối cảnh hoặc quan điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt và độc đáo trong cách nhìn nhận một vấn đề. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự sáng tạo và khả năng vượt qua những giới hạn thông thường. 'Unconventional perspective' khác với 'different perspective' ở chỗ nó không chỉ đơn thuần là khác biệt mà còn đi ngược lại những chuẩn mực hoặc quy tắc đã được thiết lập.
Prepositions
'From an unconventional perspective' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nền tảng của quan điểm. 'An unconventional perspective on [topic]' dùng để chỉ đối tượng mà quan điểm hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh a fresh unconventional perspective (một quan điểm khác lạ, tươi mới)
-
unique a unique unconventional perspective (một quan điểm độc đáo, khác thường)
-
bold a bold unconventional perspective (một quan điểm khác lạ, táo bạo)
-
different a different unconventional perspective (một quan điểm khác biệt, không theo lối mòn)
-
offer offer an unconventional perspective (đưa ra một quan điểm khác lạ)
-
bring bring an unconventional perspective (mang đến một quan điểm khác lạ)
-
adopt adopt an unconventional perspective (áp dụng/có một quan điểm khác lạ)
-
gain gain an unconventional perspective (có được một quan điểm khác lạ)
-
share share an unconventional perspective (chia sẻ một quan điểm khác lạ)
-
value of the value of an unconventional perspective (giá trị của một quan điểm khác lạ)
-
need for the need for an unconventional perspective (nhu cầu về một quan điểm khác lạ)
Idioms
-
offer an unconventional perspective
Đưa ra một quan điểm không theo lối mòn, một cách nhìn khác biệt.
"She always offers an unconventional perspective that makes us rethink the problem."
(Cô ấy luôn đưa ra một quan điểm khác lạ khiến chúng tôi phải suy nghĩ lại về vấn đề.)
-
bring an unconventional perspective to the table
Mang một quan điểm độc đáo, khác biệt đến cuộc thảo luận hoặc dự án.
"We need someone who can bring an unconventional perspective to the table to solve this complex issue."
(Chúng ta cần một người có thể mang một quan điểm khác lạ đến để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
-
gain an unconventional perspective
Có được một góc nhìn mới lạ, không bị ràng buộc bởi các ý tưởng truyền thống.
"Traveling to different cultures helped him gain an unconventional perspective on life."
(Du lịch đến các nền văn hóa khác nhau đã giúp anh ấy có được một quan điểm khác lạ về cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconventional perspective
Danh từMột quan điểm hoặc cách suy nghĩ không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng.
"From an unconventional perspective, the artist challenged societal norms through his provocative artwork."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to approach problems with an unconventional perspective, leading to innovative solutions. |
Cô ấy từng tiếp cận các vấn đề với một góc nhìn khác thường, dẫn đến những giải pháp sáng tạo. |
| Phủ định | He didn't use to consider unconventional perspectives; he always stuck to traditional methods. |
Anh ấy đã không quen xem xét những góc nhìn khác thường; anh ấy luôn tuân thủ các phương pháp truyền thống. |
| Nghi vấn | Did you use to have such an unconventional perspective on art before taking that class? |
Bạn đã từng có một cái nhìn khác thường về nghệ thuật trước khi tham gia lớp học đó sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional perspective".
