(Top Banner Ad)
uncriticized
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học

uncriticized

UK: /ʌnˈkrɪtɪˌsaɪzd/ • US: /ʌnˈkrɪtɪˌsaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị phê bình chưa bị chỉ trích không ai chê trách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not subjected to criticism; not having been criticized.

Vietnamese Meaning

Không bị chỉ trích; chưa từng bị chỉ trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposal went through completely uncriticized."

    "Đề xuất đã được thông qua mà không hề bị chỉ trích."

  • "His work remained uncriticized for many years."

    "Công trình của anh ấy không bị chỉ trích trong nhiều năm."

  • "The company's marketing strategy was largely uncriticized."

    "Chiến lược marketing của công ty phần lớn không bị chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb criticize Chỉ trích, phê phán
Noun criticism Sự chỉ trích, lời phê bình
Noun critic Nhà phê bình
Adjective critical Mang tính phê phán, then chốt, nguy cấp
Adverb critically Một cách phê phán, một cách nghiêm trọng
Adjective uncritical Không phê phán, không có óc phê phán
Verb (past participle/adj) critiqued Đã được phê bình, đã được đánh giá

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
Ancient Greek
κριτικός (kritikos)
Latin
criticus
Old French
critiquer
English
criticize
English
uncriticized

Nguồn gốc của 'uncriticized'

Từ 'uncriticized' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' (từ tiếng Anh cổ) vào động từ 'criticize' (chỉ trích, phê bình). Bản thân 'criticize' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'kritikos', nghĩa là 'có khả năng phân định, phê phán'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành dạng hiện đại trong tiếng Anh, và khi thêm 'un-', nó mang ý nghĩa 'không bị chỉ trích' hoặc 'không bị phê phán'.

Usage Note

Từ 'uncriticized' mang nghĩa một điều gì đó (hành động, ý tưởng, sản phẩm...) chưa từng bị ai đó đưa ra nhận xét tiêu cực hay tìm ra lỗi. Nó thường hàm ý rằng điều đó hoặc là quá tốt để bị chê, hoặc chưa được xem xét kỹ lưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uncriticized
  • remain remain uncriticized
    (Vẫn không bị chỉ trích)
  • go go uncriticized
    (Trôi qua mà không bị chỉ trích)
  • leave leave something uncriticized
    (Để điều gì đó không bị chỉ trích)
Adverb + uncriticized
  • largely largely uncriticized
    (Hầu như không bị chỉ trích)
  • completely completely uncriticized
    (Hoàn toàn không bị chỉ trích)
uncriticized + Noun
  • policy uncriticized policy
    (Chính sách không bị chỉ trích)
  • decision uncriticized decision
    (Quyết định không bị chỉ trích)
  • assumption uncriticized assumption
    (Giả định không bị phê phán)

Idioms

  • go uncriticized

    Không bị chỉ trích/phê phán (dù có thể đáng lẽ phải bị)

    "His controversial remarks went largely uncriticized by the media."

    (Những bình luận gây tranh cãi của anh ấy hầu như không bị giới truyền thông chỉ trích.)

  • remain uncriticized

    Vẫn không bị chỉ trích/phê phán

    "For years, the company's practices remained uncriticized by regulators."

    (Trong nhiều năm, các hoạt động của công ty vẫn không bị các cơ quan quản lý phê phán.)

  • leave something uncriticized

    Để điều gì đó không bị chỉ trích/phê phán

    "The chairman chose to leave the board's decision uncriticized despite his reservations."

    (Chủ tịch đã chọn không phê phán quyết định của hội đồng quản trị mặc dù ông có những băn khoăn riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncriticized

Adjective
Lật mặt

Không bị chỉ trích; chưa từng bị chỉ trích.

"The proposal went through completely uncriticized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncriticized".

Sức mạnh của sự im lặng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa tập thể hoặc có tôn ti trật tự rõ ràng, việc chỉ trích người có quyền lực hoặc những quyết định đã được đưa ra thường bị xem là thiếu tôn trọng hoặc gây chia rẽ. Do đó, nhiều vấn đề hoặc quyết định có thể 'go uncriticized' (không bị chỉ trích) không phải vì chúng hoàn hảo, mà vì văn hóa khuyến khích sự im lặng hoặc không dám đối đầu.

Hiệu ứng 'áo choàng vô hình'

Thuật ngữ 'uncriticized' thường xuất hiện trong các thảo luận về việc các chính sách, hành động, hoặc cá nhân có quyền lực vượt qua sự kiểm tra của công chúng hoặc của các cơ quan giám sát. Điều này có thể tạo ra 'hiệu ứng áo choàng vô hình' – nơi mà một thứ gì đó hoạt động mà không ai đặt câu hỏi, dẫn đến những vấn đề tiềm ẩn không được phát hiện hoặc sửa chữa. Việc thiếu chỉ trích có thể là dấu hiệu của sự tin tưởng mù quáng hoặc thiếu trách nhiệm giải trình.