uncriticized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not subjected to criticism; not having been criticized.
Vietnamese Meaning
Không bị chỉ trích; chưa từng bị chỉ trích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proposal went through completely uncriticized."
"Đề xuất đã được thông qua mà không hề bị chỉ trích."
-
"His work remained uncriticized for many years."
"Công trình của anh ấy không bị chỉ trích trong nhiều năm."
-
"The company's marketing strategy was largely uncriticized."
"Chiến lược marketing của công ty phần lớn không bị chỉ trích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | criticize | Chỉ trích, phê phán |
| Noun | criticism | Sự chỉ trích, lời phê bình |
| Noun | critic | Nhà phê bình |
| Adjective | critical | Mang tính phê phán, then chốt, nguy cấp |
| Adverb | critically | Một cách phê phán, một cách nghiêm trọng |
| Adjective | uncritical | Không phê phán, không có óc phê phán |
| Verb (past participle/adj) | critiqued | Đã được phê bình, đã được đánh giá |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uncriticized' mang nghĩa một điều gì đó (hành động, ý tưởng, sản phẩm...) chưa từng bị ai đó đưa ra nhận xét tiêu cực hay tìm ra lỗi. Nó thường hàm ý rằng điều đó hoặc là quá tốt để bị chê, hoặc chưa được xem xét kỹ lưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain uncriticized (Vẫn không bị chỉ trích)
-
go go uncriticized (Trôi qua mà không bị chỉ trích)
-
leave leave something uncriticized (Để điều gì đó không bị chỉ trích)
-
largely largely uncriticized (Hầu như không bị chỉ trích)
-
completely completely uncriticized (Hoàn toàn không bị chỉ trích)
-
policy uncriticized policy (Chính sách không bị chỉ trích)
-
decision uncriticized decision (Quyết định không bị chỉ trích)
-
assumption uncriticized assumption (Giả định không bị phê phán)
Idioms
-
go uncriticized
Không bị chỉ trích/phê phán (dù có thể đáng lẽ phải bị)
"His controversial remarks went largely uncriticized by the media."
(Những bình luận gây tranh cãi của anh ấy hầu như không bị giới truyền thông chỉ trích.)
-
remain uncriticized
Vẫn không bị chỉ trích/phê phán
"For years, the company's practices remained uncriticized by regulators."
(Trong nhiều năm, các hoạt động của công ty vẫn không bị các cơ quan quản lý phê phán.)
-
leave something uncriticized
Để điều gì đó không bị chỉ trích/phê phán
"The chairman chose to leave the board's decision uncriticized despite his reservations."
(Chủ tịch đã chọn không phê phán quyết định của hội đồng quản trị mặc dù ông có những băn khoăn riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncriticized
AdjectiveKhông bị chỉ trích; chưa từng bị chỉ trích.
"The proposal went through completely uncriticized."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncriticized".
