Under someone's thumb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Controlled or dominated by someone.
Vietnamese Meaning
Bị ai đó kiểm soát hoặc chi phối hoàn toàn; nằm dưới sự kiểm soát của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She doesn't want to be under her husband's thumb."
"Cô ấy không muốn bị chồng kiểm soát."
-
"He's been under his father's thumb for years."
"Anh ta đã bị cha kiểm soát trong nhiều năm."
-
"The small company was under the thumb of a much larger corporation."
"Công ty nhỏ đó nằm dưới sự kiểm soát của một tập đoàn lớn hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người không có quyền tự quyết và phải làm theo ý muốn của người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự do và sự phụ thuộc vào người khác. Khác với 'to be in someone's good books' (được ai đó yêu quý/ưu ái), thành ngữ này mang ý nghĩa hoàn toàn ngược lại, ám chỉ sự chèn ép và kiểm soát.
Prepositions
'Under someone's thumb' thường không đi kèm giới từ, nhưng có thể thấy trong các cụm như 'be kept under someone's thumb' (bị giữ dưới sự kiểm soát của ai đó). 'By' và 'of' có thể được sử dụng để diễn tả ai là người đang kiểm soát, ví dụ: 'He is under the thumb of his boss' (Anh ta bị ông chủ kiểm soát).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Be under someone's thumb
Bị ai đó kiểm soát hoàn toàn, không có tự do.
"She is completely under her husband's thumb."
(Cô ấy hoàn toàn bị chồng kiểm soát.)
-
Have someone under one's thumb
Kiểm soát ai đó một cách chặt chẽ, có quyền lực chi phối.
"The manager has all his employees under his thumb."
(Người quản lý kiểm soát tất cả nhân viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Under someone's thumb
Thành ngữBị ai đó kiểm soát hoặc chi phối hoàn toàn; nằm dưới sự kiểm soát của ai đó.
"She doesn't want to be under her husband's thumb."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had stood up for himself, he wouldn't have been so under his boss's thumb. |
Nếu anh ấy đã đứng lên vì bản thân, anh ấy đã không phải chịu sự kìm kẹp của sếp như vậy. |
| Phủ định | If she hadn't been so under her father's thumb, she might have made different choices in her career. |
Nếu cô ấy không quá bị kìm kẹp bởi cha mình, cô ấy có lẽ đã đưa ra những lựa chọn khác trong sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Would he have felt more independent if he hadn't been under his wife's thumb for so long? |
Liệu anh ấy có cảm thấy độc lập hơn nếu anh ấy không bị vợ kìm kẹp quá lâu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's always under his wife's thumb, isn't he? |
Anh ấy luôn bị vợ chi phối, phải không? |
| Phủ định | She isn't under her boss's thumb at all, is she? |
Cô ấy hoàn toàn không bị ông chủ chi phối, phải không? |
| Nghi vấn | Are they under the manager's thumb now, aren't they? |
Bây giờ họ có bị người quản lý chi phối không, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, he was under his boss's thumb, working late against his will. |
Hôm qua, anh ấy bị ông chủ kìm kẹp, làm việc muộn trái với ý muốn. |
| Phủ định | She wasn't under her parents' thumb when she decided to move to another country. |
Cô ấy không bị cha mẹ kìm kẹp khi quyết định chuyển đến một quốc gia khác. |
| Nghi vấn | Was he always under her thumb in their relationship? |
Có phải anh ấy luôn bị cô ấy kìm kẹp trong mối quan hệ của họ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is always under his boss's thumb. |
Anh ấy luôn bị ông chủ kiểm soát. |
| Phủ định | She doesn't want to be under anyone's thumb. |
Cô ấy không muốn bị ai kiểm soát. |
| Nghi vấn | Does he live under his parents' thumb? |
Anh ấy có sống dưới sự kiểm soát của bố mẹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Under someone's thumb".
