(Top Banner Ad)
Under someone's thumb
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

Under someone's thumb

UK: /ˈʌndə ˈsʌmwʌnz θʌm/ • US: /ˈʌndər ˈsʌmwʌnz θʌm/

Nghĩa tiếng Việt

Dưới trướng của ai Bị ai đó chèn ép Bị ai đó lấn át Không có tiếng nói Bị sai khiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled or dominated by someone.

Vietnamese Meaning

Bị ai đó kiểm soát hoặc chi phối hoàn toàn; nằm dưới sự kiểm soát của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She doesn't want to be under her husband's thumb."

    "Cô ấy không muốn bị chồng kiểm soát."

  • "He's been under his father's thumb for years."

    "Anh ta đã bị cha kiểm soát trong nhiều năm."

  • "The small company was under the thumb of a much larger corporation."

    "Công ty nhỏ đó nằm dưới sự kiểm soát của một tập đoàn lớn hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

Nguồn gốc 'Under someone's thumb'

Thành ngữ 'Under someone's thumb' có nghĩa là bị ai đó kiểm soát hoàn toàn. Hình ảnh 'dưới ngón tay cái' gợi ý sự đè nén, áp lực và thiếu tự do. Nó xuất phát từ việc ngón tay cái được sử dụng để thể hiện quyền lực và kiểm soát, tương tự như cách người ta dùng ngón cái để điều khiển con rối hoặc đè bẹp một thứ gì đó.

Usage Note

Thành ngữ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người không có quyền tự quyết và phải làm theo ý muốn của người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự do và sự phụ thuộc vào người khác. Khác với 'to be in someone's good books' (được ai đó yêu quý/ưu ái), thành ngữ này mang ý nghĩa hoàn toàn ngược lại, ám chỉ sự chèn ép và kiểm soát.

Prepositions

by of

'Under someone's thumb' thường không đi kèm giới từ, nhưng có thể thấy trong các cụm như 'be kept under someone's thumb' (bị giữ dưới sự kiểm soát của ai đó). 'By' và 'of' có thể được sử dụng để diễn tả ai là người đang kiểm soát, ví dụ: 'He is under the thumb of his boss' (Anh ta bị ông chủ kiểm soát).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Be under someone's thumb

    Bị ai đó kiểm soát hoàn toàn, không có tự do.

    "She is completely under her husband's thumb."

    (Cô ấy hoàn toàn bị chồng kiểm soát.)

  • Have someone under one's thumb

    Kiểm soát ai đó một cách chặt chẽ, có quyền lực chi phối.

    "The manager has all his employees under his thumb."

    (Người quản lý kiểm soát tất cả nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Under someone's thumb

Thành ngữ
Lật mặt

Bị ai đó kiểm soát hoặc chi phối hoàn toàn; nằm dưới sự kiểm soát của ai đó.

"She doesn't want to be under her husband's thumb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had stood up for himself, he wouldn't have been so under his boss's thumb.
Nếu anh ấy đã đứng lên vì bản thân, anh ấy đã không phải chịu sự kìm kẹp của sếp như vậy.
Phủ định
If she hadn't been so under her father's thumb, she might have made different choices in her career.
Nếu cô ấy không quá bị kìm kẹp bởi cha mình, cô ấy có lẽ đã đưa ra những lựa chọn khác trong sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Would he have felt more independent if he hadn't been under his wife's thumb for so long?
Liệu anh ấy có cảm thấy độc lập hơn nếu anh ấy không bị vợ kìm kẹp quá lâu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's always under his wife's thumb, isn't he?
Anh ấy luôn bị vợ chi phối, phải không?
Phủ định
She isn't under her boss's thumb at all, is she?
Cô ấy hoàn toàn không bị ông chủ chi phối, phải không?
Nghi vấn
Are they under the manager's thumb now, aren't they?
Bây giờ họ có bị người quản lý chi phối không, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, he was under his boss's thumb, working late against his will.
Hôm qua, anh ấy bị ông chủ kìm kẹp, làm việc muộn trái với ý muốn.
Phủ định
She wasn't under her parents' thumb when she decided to move to another country.
Cô ấy không bị cha mẹ kìm kẹp khi quyết định chuyển đến một quốc gia khác.
Nghi vấn
Was he always under her thumb in their relationship?
Có phải anh ấy luôn bị cô ấy kìm kẹp trong mối quan hệ của họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is always under his boss's thumb.
Anh ấy luôn bị ông chủ kiểm soát.
Phủ định
She doesn't want to be under anyone's thumb.
Cô ấy không muốn bị ai kiểm soát.
Nghi vấn
Does he live under his parents' thumb?
Anh ấy có sống dưới sự kiểm soát của bố mẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Under someone's thumb".

Quyền lực và sự kiểm soát

Trong nhiều nền văn hóa, việc một người kiểm soát người khác thường được coi là tiêu cực, đặc biệt khi nó tước đi quyền tự do và sự tự chủ của người bị kiểm soát. Thành ngữ này thường được dùng để phê phán những mối quan hệ mất cân bằng về quyền lực.