controlled by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị kiểm soát, chi phối hoặc ảnh hưởng bởi ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is controlled by a foreign investor."
"Công ty này bị kiểm soát bởi một nhà đầu tư nước ngoài."
-
"The temperature is controlled by a thermostat."
"Nhiệt độ được kiểm soát bởi một bộ điều nhiệt."
-
"The project is controlled by a strict budget."
"Dự án được kiểm soát bởi một ngân sách chặt chẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền điều hành |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | người điều khiển, bộ điều chỉnh |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrolled | không bị kiểm soát, tự phát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một người, một tổ chức hoặc một lực lượng khác có quyền lực hoặc ảnh hưởng để điều khiển hành động, quyết định hoặc kết quả của một người, một vật thể hoặc một quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strictly strictly controlled by (bị kiểm soát chặt chẽ bởi)
-
Remotely remotely controlled by (được điều khiển từ xa bởi)
-
Centrally centrally controlled by (được kiểm soát tập trung bởi)
-
Society society controlled by (xã hội bị chi phối bởi)
-
System system controlled by (hệ thống được vận hành bởi)
Idioms
-
A puppet controlled by
Một con rối bị điều khiển bởi (ai đó)
"He was just a puppet controlled by the powerful lobby group."
(Ông ta chỉ là một con rối bị điều khiển bởi nhóm vận động hành lang quyền lực.)
-
Remotely controlled by circumstances
Bị hoàn cảnh đẩy đưa/chi phối
"Their lives seemed to be remotely controlled by economic circumstances."
(Cuộc sống của họ dường như bị chi phối hoàn toàn bởi các điều kiện kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
controlled by
Cụm động từBị kiểm soát, chi phối hoặc ảnh hưởng bởi ai đó hoặc điều gì đó.
"The company is controlled by a foreign investor."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The robot is controlled by a computer. |
Robot được điều khiển bởi một máy tính. |
| Phủ định | The puppet is not controlled by strings. |
Con rối không bị điều khiển bởi dây. |
| Nghi vấn | Is the drone controlled by that remote? |
Có phải máy bay không người lái được điều khiển bởi cái điều khiển từ xa đó không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the project was controlled by the main office. |
Cô ấy nói rằng dự án đã được kiểm soát bởi văn phòng chính. |
| Phủ định | He told me that his decisions were not controlled by his parents. |
Anh ấy nói với tôi rằng các quyết định của anh ấy không bị kiểm soát bởi bố mẹ anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if the company's policies were controlled by the board of directors. |
Cô ấy hỏi liệu các chính sách của công ty có bị kiểm soát bởi hội đồng quản trị hay không. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is controlled by a board of directors. |
Công ty được kiểm soát bởi một hội đồng quản trị. |
| Phủ định | He doesn't want to be controlled by anyone. |
Anh ấy không muốn bị ai kiểm soát. |
| Nghi vấn | Is the robot controlled by artificial intelligence? |
Robot có được điều khiển bởi trí tuệ nhân tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled by".
