(Top Banner Ad)
under-supplied
C1
adjective C1 Kinh tế, Quản lý

under-supplied

UK: /ˌʌndə.səˈplaɪd/ • US: /ˌʌndər.səˈplaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nguồn cung cung không đủ cầu khan hiếm nguồn cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having enough of something; having a smaller amount of something than is needed or wanted.

Vietnamese Meaning

Không có đủ một cái gì đó; có một lượng nhỏ hơn những gì cần hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The housing market is heavily under-supplied, leading to soaring prices."

    "Thị trường nhà ở đang thiếu nguồn cung trầm trọng, dẫn đến giá cả tăng vọt."

  • "The city is under-supplied with affordable housing."

    "Thành phố thiếu nguồn cung nhà ở giá cả phải chăng."

  • "Due to the drought, the market is under-supplied with fresh produce."

    "Do hạn hán, thị trường thiếu nguồn cung nông sản tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supply cung cấp
Noun supply nguồn cung, sự cung cấp
Adjective supplied được cung cấp
Adverb under dưới, không đủ
Noun undersupply sự cung cấp thiếu

Synonyms

Antonyms

over-supplied (cung cấp quá mức)abundant (dồi dào)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
under-supplied

Nguồn gốc của 'under-supplied'

Từ 'under-supplied' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'under-' (có nghĩa là 'không đủ' hoặc 'dưới mức cần thiết') với động từ 'supplied' (nghĩa là 'cung cấp'). Vì vậy, 'under-supplied' có nghĩa là 'cung cấp không đủ' hoặc 'thiếu hụt nguồn cung'. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'cung cấp thiếu', 'thiếu nguồn cung', hoặc 'không đủ nguồn cung'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả thị trường hoặc tình huống mà nhu cầu vượt quá nguồn cung. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt, gây ra tình trạng khan hiếm hoặc giá cả tăng cao. Khác với 'insufficient', 'under-supplied' tập trung vào vấn đề cung cấp so với nhu cầu.

Prepositions

with

'Under-supplied with' được dùng để chỉ rõ thứ gì bị thiếu hụt.
Ví dụ: The market is under-supplied with skilled workers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + under-supplied
  • badly badly under-supplied
    (cung cấp quá thiếu)
  • chronically chronically under-supplied
    (thiếu hụt nguồn cung mãn tính)
Verb + under-supplied
  • remain remain under-supplied
    (vẫn còn thiếu nguồn cung)
  • become become under-supplied
    (trở nên thiếu nguồn cung)

Idioms

  • be in short supply

    khan hiếm, thiếu hụt

    "During the drought, water was in short supply."

    (Trong suốt đợt hạn hán, nước trở nên khan hiếm.)

  • to be stretched thin

    quá tải, không đủ nguồn lực (vì nhu cầu cao)

    "The hospital staff is stretched thin due to the pandemic."

    (Nhân viên bệnh viện đang quá tải do đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under-supplied

adjective
Lật mặt

Không có đủ một cái gì đó; có một lượng nhỏ hơn những gì cần hoặc mong muốn.

"The housing market is heavily under-supplied, leading to soaring prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under-supplied".

Kinh tế học cơ bản

Trong kinh tế học, tình trạng 'under-supplied' xảy ra khi nhu cầu về một sản phẩm hoặc dịch vụ vượt quá nguồn cung hiện có. Điều này thường dẫn đến giá cả tăng cao, vì người tiêu dùng sẵn sàng trả nhiều tiền hơn để có được những gì họ cần. Hiểu được điều này giúp ta nhận thức được sự tương tác giữa cung và cầu trên thị trường.