(Top Banner Ad)
under suspicion
B2
Cụm giới từ B2 Luật pháp, Tội phạm

under suspicion

Nghĩa tiếng Việt

bị tình nghi bị nghi ngờ nằm trong diện nghi vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

being suspected of having done something wrong or illegal.

Vietnamese Meaning

bị nghi ngờ đã làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the robbery, he immediately came under suspicion."

    "Sau vụ cướp, anh ta ngay lập tức bị nghi ngờ."

  • "The politician is under suspicion for accepting bribes."

    "Chính trị gia đang bị nghi ngờ nhận hối lộ."

  • "She was under suspicion of leaking confidential information."

    "Cô ấy bị nghi ngờ làm rò rỉ thông tin mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suspicion Sự nghi ngờ
Verb suspect Nghi ngờ
Adjective suspicious Đáng nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Latin
suspicere (to look up to, distrust)
Middle English
suspicion

Nguồn gốc của 'Suspicion'

Từ 'suspicion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'suspicere', có nghĩa là 'nhìn lên' hoặc 'hoài nghi'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là 'nghi ngờ', nhưng theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa phức tạp hơn liên quan đến sự không tin tưởng và lo lắng về điều gì đó có thể xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra tội phạm hoặc khi ai đó bị coi là có liên quan đến một hành động sai trái nào đó. Nó ngụ ý một mức độ nghi ngờ nhất định, nhưng không nhất thiết có nghĩa là người đó có tội. So sánh với 'suspect', 'under investigation', 'a person of interest'. 'Under suspicion' thường chỉ trạng thái bị nghi ngờ đang diễn ra, trong khi 'suspect' là danh từ chỉ người bị nghi ngờ. 'Under investigation' nhấn mạnh quá trình điều tra đang tiến hành.

Prepositions

of for

* **of:** Chỉ hành vi sai trái hoặc tội ác mà người đó bị nghi ngờ. Ví dụ: 'He is under suspicion of theft.' (Anh ta bị nghi ngờ trộm cắp).
* **for:** Có thể dùng để chỉ lý do hoặc động cơ khiến người đó bị nghi ngờ. Ví dụ: 'He came under suspicion for his sudden wealth.' (Anh ta bị nghi ngờ vì sự giàu có đột ngột của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + under suspicion
  • immediately immediately under suspicion
    (ngay lập tức bị nghi ngờ)
  • suddenly suddenly under suspicion
    (đột ngột bị nghi ngờ)
Verb + under suspicion
  • come come under suspicion
    (bị nghi ngờ)
  • fall fall under suspicion
    (rơi vào vòng nghi ngờ)
  • place place someone under suspicion
    (đặt ai đó vào diện nghi vấn)

Idioms

  • above suspicion

    không thể nghi ngờ, đáng tin cậy

    "The judge's integrity is above suspicion."

    (Sự chính trực của vị thẩm phán là không thể nghi ngờ.)

  • cast suspicion on

    gieo rắc nghi ngờ lên ai/cái gì

    "His strange behavior cast suspicion on him."

    (Hành vi kỳ lạ của anh ta gieo rắc nghi ngờ lên anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under suspicion

Cụm giới từ
Lật mặt

bị nghi ngờ đã làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp.

"After the robbery, he immediately came under suspicion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be under suspicion if he doesn't provide an alibi.
Anh ta sẽ bị nghi ngờ nếu anh ta không cung cấp bằng chứng ngoại phạm.
Phủ định
They are not going to be under suspicion anymore after the real culprit is caught.
Họ sẽ không còn bị nghi ngờ nữa sau khi thủ phạm thực sự bị bắt.
Nghi vấn
Are we going to be under suspicion because of this misunderstanding?
Chúng ta có bị nghi ngờ vì sự hiểu lầm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under suspicion".

Presumption of Innocence

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng là 'presumption of innocence' – 'suy đoán vô tội'. Điều này có nghĩa là một người được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội. Việc 'under suspicion' chỉ là một bước trong quá trình điều tra, không có nghĩa là người đó đã phạm tội.