(Top Banner Ad)
suspected
B2
Tính từ B2 Luật pháp, Tội phạm học, Tin tức

suspected

UK: /səˈspektɪd/ • US: /səˈspektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị nghi ngờ bị tình nghi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Believed to be guilty of something without having been proven.

Vietnamese Meaning

Bị nghi ngờ, bị tình nghi là có tội hoặc liên quan đến một việc gì đó, nhưng chưa được chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspected thief was apprehended by the police."

    "Tên trộm bị tình nghi đã bị cảnh sát bắt giữ."

  • "Several suspected cases of the disease have been reported."

    "Một vài trường hợp nghi ngờ mắc bệnh đã được báo cáo."

  • "The suspected bomb was found near the station."

    "Quả bom bị nghi ngờ đã được tìm thấy gần nhà ga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suspect
Noun suspect
Noun suspicion
Adjective suspicious
Adverb suspiciously
Adjective unsuspecting
Adjective unsuspected

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spek-
Latin
specere
Latin
sub-
Latin
suspicere
Latin
suspectāre
Old French
suspecter
English
suspect
English
suspected

Nguồn gốc của sự nghi ngờ: Nhìn từ bên dưới

Từ 'suspected' (bị nghi ngờ) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin. Cụm từ gốc là 'sub-specere', có nghĩa đen là 'nhìn từ bên dưới' hoặc 'nhìn lén'. Ý nghĩa này gợi lên hình ảnh ai đó đang lén lút quan sát, kiểm tra một cách kín đáo vì có thể không tin tưởng hoặc thấy có điều gì đó không ổn. Qua thời gian, nó phát triển thành 'suspectāre' (thường xuyên nghi ngờ) và rồi đến tiếng Pháp cổ 'suspecter', cuối cùng trở thành động từ 'suspect' trong tiếng Anh. 'Suspected' là dạng quá khứ phân từ dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó đang bị nghi ngờ hoặc tình nghi.

Usage Note

"Suspected" thường được dùng để mô tả người hoặc vật bị nghi ngờ liên quan đến một hành vi phạm tội, một vấn đề hoặc một tình huống tiêu cực. Nó mang ý nghĩa là có căn cứ để nghi ngờ, nhưng chưa có bằng chứng xác thực. Khác với "accused" (bị cáo buộc), "suspected" chỉ ra mức độ nghi ngờ thấp hơn, chưa chính thức bị buộc tội.

Prepositions

of in

Khi đi với "of", nó chỉ ra hành động hoặc tội mà ai đó bị nghi ngờ: "He is suspected of murder.". Khi đi với "in", nó có thể chỉ sự nghi ngờ về sự liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống: "Suspected in the crime."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Suspected (như tính từ/phân từ)
  • highly highly suspected
    (Bị nghi ngờ cao độ, rất đáng ngờ)
  • widely widely suspected
    (Bị nhiều người nghi ngờ, bị nghi ngờ rộng rãi)
  • initially initially suspected
    (Ban đầu bị nghi ngờ)
Suspected + Noun (như tính từ)
  • suspected a suspected criminal
    (Một tên tội phạm bị tình nghi)
  • suspected a suspected case
    (Một trường hợp bị nghi ngờ (ví dụ: bệnh, lỗi))
  • suspected a suspected bomb
    (Một quả bom bị nghi ngờ)
Cụm động từ: Be suspected of
  • is suspected of He is suspected of theft.
    (Anh ta bị nghi ngờ trộm cắp.)
  • was suspected of She was suspected of having lied.
    (Cô ấy bị nghi ngờ đã nói dối.)
  • could be suspected of Anyone could be suspected of this crime.
    (Bất cứ ai cũng có thể bị tình nghi về tội ác này.)

Idioms

  • be suspected of (doing something)

    Bị nghi ngờ là đã (làm gì đó), bị tình nghi

    "The former employee was suspected of leaking confidential information."

    (Cựu nhân viên bị nghi ngờ làm rò rỉ thông tin mật.)

  • a suspected cause/case/illness

    Một nguyên nhân/trường hợp/bệnh bị nghi ngờ (ám chỉ chưa xác định chắc chắn)

    "They are investigating a suspected case of food poisoning at the restaurant."

    (Họ đang điều tra một trường hợp nghi ngộ độc thực phẩm tại nhà hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspected

Tính từ
Lật mặt

Bị nghi ngờ, bị tình nghi là có tội hoặc liên quan đến một việc gì đó, nhưng chưa được chứng minh.

"The suspected thief was apprehended by the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police suspected him of stealing the car.
Cảnh sát nghi ngờ anh ta ăn trộm chiếc xe.
Phủ định
The police didn't suspect her at first.
Cảnh sát đã không nghi ngờ cô ấy lúc đầu.
Nghi vấn
Did they suspect foul play?
Họ có nghi ngờ có hành vi gian lận không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had been suspecting him of fraud for months before they finally arrested him.
Cảnh sát đã nghi ngờ anh ta gian lận trong nhiều tháng trước khi họ bắt giữ anh ta.
Phủ định
They hadn't been suspecting any foul play until the evidence emerged.
Họ đã không nghi ngờ bất kỳ hành vi gian lận nào cho đến khi bằng chứng xuất hiện.
Nghi vấn
Had the authorities been suspecting her of insider trading before the investigation began?
Có phải chính quyền đã nghi ngờ cô ta giao dịch nội gián trước khi cuộc điều tra bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspected".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng là 'presumption of innocence' (nguyên tắc suy đoán vô tội). Điều này có nghĩa là một người bị 'suspected' (nghi ngờ) về một tội ác vẫn được coi là vô tội cho đến khi tội lỗi của họ được chứng minh ngoài mọi nghi ngờ hợp lý tại tòa án. Điều này nhấn mạnh sự khác biệt giữa việc 'bị nghi ngờ' và 'bị kết tội', bảo vệ quyền công dân khỏi sự buộc tội vội vàng.

Vai trò của báo chí trong việc đưa tin về 'nghi phạm'

Khi đưa tin về các vụ án hình sự, báo chí phương Tây thường rất thận trọng trong cách sử dụng từ ngữ liên quan đến 'suspected'. Họ thường dùng các cụm từ như 'suspected criminal' (nghi phạm), 'person of interest' (người có liên quan) hoặc 'alleged offender' (người bị cáo buộc phạm tội) thay vì trực tiếp gọi ai đó là tội phạm. Điều này nhằm tuân thủ nguyên tắc suy đoán vô tội và tránh gây định kiến trước khi có phán quyết của tòa án, dù đôi khi sự khác biệt này vẫn bị bỏ qua trong ngôn ngữ hàng ngày.