cleared of suspicion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be proven innocent; to have suspicion removed.
Vietnamese Meaning
Được chứng minh vô tội; được gỡ bỏ nghi ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a thorough investigation, he was cleared of suspicion and allowed to return to work."
"Sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, anh ấy đã được gỡ bỏ mọi nghi ngờ và được phép trở lại làm việc."
-
"The police cleared her of suspicion after reviewing the security footage."
"Cảnh sát đã gỡ bỏ nghi ngờ cho cô ấy sau khi xem xét đoạn phim an ninh."
-
"He felt relieved when he was finally cleared of suspicion."
"Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng đã được gỡ bỏ mọi nghi ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | clear | Làm sạch, giải tỏa, minh oan, chứng minh vô tội |
| Noun | clearance | Sự thông quan, sự cho phép, sự chứng minh vô tội |
| Adjective | clear | Rõ ràng, trong sạch, không tì vết |
| Verb | suspect | Nghi ngờ, nghi là có tội |
| Noun | suspect | Kẻ tình nghi, người bị nghi ngờ |
| Noun | suspicion | Sự nghi ngờ, mối nghi ngờ |
| Adjective | suspicious | Đáng ngờ, khả nghi |
| Adverb | suspiciously | Một cách đáng ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, điều tra hoặc khi một người bị nghi ngờ về một hành vi sai trái. Nó nhấn mạnh rằng những nghi ngờ ban đầu đã được loại bỏ và người đó được coi là vô tội. Khác với 'acquitted' (tha bổng), 'cleared of suspicion' không nhất thiết phải thông qua một phiên tòa chính thức, mà có thể thông qua một cuộc điều tra nội bộ hoặc bằng chứng khác chứng minh sự vô tội.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết động từ 'cleared' với đối tượng mà nghi ngờ đã được loại bỏ (ví dụ: cleared of suspicion, cleared of charges).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be cleared of suspicion (được minh oan khỏi nghi ngờ)
-
get get cleared of suspicion (được minh oan khỏi nghi ngờ (thường dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn 'be'))
-
declare declare someone cleared of suspicion (tuyên bố ai đó được minh oan khỏi nghi ngờ)
-
help help someone cleared of suspicion (giúp ai đó được minh oan khỏi nghi ngờ)
-
fully fully cleared of suspicion (hoàn toàn được minh oan khỏi nghi ngờ)
-
completely completely cleared of suspicion (hoàn toàn, trọn vẹn được minh oan khỏi nghi ngờ)
-
finally finally cleared of suspicion (cuối cùng cũng được minh oan khỏi nghi ngờ)
-
officially officially cleared of suspicion (chính thức được minh oan khỏi nghi ngờ)
Idioms
-
To be cleared of all suspicion
Được minh oan khỏi mọi nghi ngờ
"After a thorough investigation, she was cleared of all suspicion."
(Sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, cô ấy đã được minh oan khỏi mọi nghi ngờ.)
-
To have one's name cleared of suspicion
Được rửa sạch danh tiếng khỏi mọi nghi ngờ
"He fought hard to have his name cleared of suspicion after the false accusations."
(Anh ấy đã chiến đấu hết mình để rửa sạch danh tiếng khỏi mọi nghi ngờ sau những lời cáo buộc sai sự thật.)
-
Cleared of suspicion beyond a reasonable doubt
Được minh oan mà không còn nghi ngờ hợp lý nào nữa (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý)
"The jury found him not guilty, and he was cleared of suspicion beyond a reasonable doubt."
(Bồi thẩm đoàn tuyên bố anh ta vô tội, và anh ta đã được minh oan mà không còn nghi ngờ hợp lý nào nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cleared of suspicion
Cụm động từ (phrasal verb)Được chứng minh vô tội; được gỡ bỏ nghi ngờ.
"After a thorough investigation, he was cleared of suspicion and allowed to return to work."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The suspect was cleared of suspicion after the new evidence emerged. |
Nghi phạm đã được xóa bỏ mọi nghi ngờ sau khi bằng chứng mới xuất hiện. |
| Phủ định | The investigation didn't clear her of suspicion completely. |
Cuộc điều tra đã không hoàn toàn xóa bỏ nghi ngờ đối với cô ấy. |
| Nghi vấn | Has he been cleared of suspicion regarding the missing funds? |
Anh ấy đã được xóa bỏ mọi nghi ngờ liên quan đến số tiền bị mất chưa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The suspect was cleared of suspicion after the new evidence emerged. |
Nghi phạm đã được xóa bỏ mọi nghi ngờ sau khi bằng chứng mới xuất hiện. |
| Phủ định | The investigation did not clear him of suspicion completely. |
Cuộc điều tra đã không hoàn toàn xóa bỏ nghi ngờ đối với anh ta. |
| Nghi vấn | Has she been cleared of suspicion in the fraud case? |
Cô ấy đã được xóa bỏ mọi nghi ngờ trong vụ gian lận chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleared of suspicion".
