(Top Banner Ad)
cleared of suspicion
C1
Cụm động từ (phrasal verb) C1 Luật pháp/Tư pháp

cleared of suspicion

Nghĩa tiếng Việt

được minh oan được gỡ bỏ nghi ngờ chứng minh vô tội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be proven innocent; to have suspicion removed.

Vietnamese Meaning

Được chứng minh vô tội; được gỡ bỏ nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a thorough investigation, he was cleared of suspicion and allowed to return to work."

    "Sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, anh ấy đã được gỡ bỏ mọi nghi ngờ và được phép trở lại làm việc."

  • "The police cleared her of suspicion after reviewing the security footage."

    "Cảnh sát đã gỡ bỏ nghi ngờ cho cô ấy sau khi xem xét đoạn phim an ninh."

  • "He felt relieved when he was finally cleared of suspicion."

    "Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng đã được gỡ bỏ mọi nghi ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clear Làm sạch, giải tỏa, minh oan, chứng minh vô tội
Noun clearance Sự thông quan, sự cho phép, sự chứng minh vô tội
Adjective clear Rõ ràng, trong sạch, không tì vết
Verb suspect Nghi ngờ, nghi là có tội
Noun suspect Kẻ tình nghi, người bị nghi ngờ
Noun suspicion Sự nghi ngờ, mối nghi ngờ
Adjective suspicious Đáng ngờ, khả nghi
Adverb suspiciously Một cách đáng ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Tư pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler
English
clear
Latin
suspicio
Old French
suspicion
Middle English
suspicion
English
suspicion

Nguồn gốc của 'minh oan'

Cụm từ 'cleared of suspicion' được tạo nên từ hai từ chính: 'clear' và 'suspicion'. Từ 'clear' (có nghĩa là trong sạch, không vướng mắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus' (sáng sủa, rõ ràng). Từ 'suspicion' (nghĩa là sự nghi ngờ, mối nghi ngờ) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'suspicio' (hành động nghi ngờ, nhìn lén từ dưới lên). Khi kết hợp lại, 'cleared of suspicion' mang ý nghĩa rằng một người hoặc một vấn đề nào đó đã được loại bỏ, gỡ bỏ khỏi mọi sự nghi ngờ, thường là sau một quá trình điều tra hoặc xem xét.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, điều tra hoặc khi một người bị nghi ngờ về một hành vi sai trái. Nó nhấn mạnh rằng những nghi ngờ ban đầu đã được loại bỏ và người đó được coi là vô tội. Khác với 'acquitted' (tha bổng), 'cleared of suspicion' không nhất thiết phải thông qua một phiên tòa chính thức, mà có thể thông qua một cuộc điều tra nội bộ hoặc bằng chứng khác chứng minh sự vô tội.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết động từ 'cleared' với đối tượng mà nghi ngờ đã được loại bỏ (ví dụ: cleared of suspicion, cleared of charges).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + cleared of suspicion
  • be be cleared of suspicion
    (được minh oan khỏi nghi ngờ)
  • get get cleared of suspicion
    (được minh oan khỏi nghi ngờ (thường dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn 'be'))
  • declare declare someone cleared of suspicion
    (tuyên bố ai đó được minh oan khỏi nghi ngờ)
  • help help someone cleared of suspicion
    (giúp ai đó được minh oan khỏi nghi ngờ)
Adverbs + cleared of suspicion
  • fully fully cleared of suspicion
    (hoàn toàn được minh oan khỏi nghi ngờ)
  • completely completely cleared of suspicion
    (hoàn toàn, trọn vẹn được minh oan khỏi nghi ngờ)
  • finally finally cleared of suspicion
    (cuối cùng cũng được minh oan khỏi nghi ngờ)
  • officially officially cleared of suspicion
    (chính thức được minh oan khỏi nghi ngờ)

Idioms

  • To be cleared of all suspicion

    Được minh oan khỏi mọi nghi ngờ

    "After a thorough investigation, she was cleared of all suspicion."

    (Sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, cô ấy đã được minh oan khỏi mọi nghi ngờ.)

  • To have one's name cleared of suspicion

    Được rửa sạch danh tiếng khỏi mọi nghi ngờ

    "He fought hard to have his name cleared of suspicion after the false accusations."

    (Anh ấy đã chiến đấu hết mình để rửa sạch danh tiếng khỏi mọi nghi ngờ sau những lời cáo buộc sai sự thật.)

  • Cleared of suspicion beyond a reasonable doubt

    Được minh oan mà không còn nghi ngờ hợp lý nào nữa (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý)

    "The jury found him not guilty, and he was cleared of suspicion beyond a reasonable doubt."

    (Bồi thẩm đoàn tuyên bố anh ta vô tội, và anh ta đã được minh oan mà không còn nghi ngờ hợp lý nào nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleared of suspicion

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Được chứng minh vô tội; được gỡ bỏ nghi ngờ.

"After a thorough investigation, he was cleared of suspicion and allowed to return to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect was cleared of suspicion after the new evidence emerged.
Nghi phạm đã được xóa bỏ mọi nghi ngờ sau khi bằng chứng mới xuất hiện.
Phủ định
The investigation didn't clear her of suspicion completely.
Cuộc điều tra đã không hoàn toàn xóa bỏ nghi ngờ đối với cô ấy.
Nghi vấn
Has he been cleared of suspicion regarding the missing funds?
Anh ấy đã được xóa bỏ mọi nghi ngờ liên quan đến số tiền bị mất chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suspect was cleared of suspicion after the new evidence emerged.
Nghi phạm đã được xóa bỏ mọi nghi ngờ sau khi bằng chứng mới xuất hiện.
Phủ định
The investigation did not clear him of suspicion completely.
Cuộc điều tra đã không hoàn toàn xóa bỏ nghi ngờ đối với anh ta.
Nghi vấn
Has she been cleared of suspicion in the fraud case?
Cô ấy đã được xóa bỏ mọi nghi ngờ trong vụ gian lận chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleared of suspicion".

Nguyên tắc suy đoán vô tội

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng gọi là 'presumption of innocence' (suy đoán vô tội). Nguyên tắc này có nghĩa là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng chứng minh họ có tội. Việc 'cleared of suspicion' hoàn toàn phù hợp với nguyên tắc này, vì nó nhấn mạnh việc một người được giải thoát khỏi nghi ngờ sau khi không tìm thấy bằng chứng phạm tội hoặc bằng chứng không đủ sức thuyết phục.

Tầm quan trọng của danh tiếng

Trong xã hội, đặc biệt là sau khi một người bị công chúng chú ý hoặc bị cáo buộc không chính xác, việc 'cleared of suspicion' có ý nghĩa rất lớn đối với danh tiếng và địa vị xã hội của họ. Nó không chỉ là sự xác nhận về mặt pháp lý mà còn là sự khôi phục niềm tin và sự tôn trọng từ gia đình, bạn bè và cộng đồng. Một khi đã được minh oan, người đó có thể tiếp tục cuộc sống mà không phải chịu gánh nặng của sự nghi ngờ.