(Top Banner Ad)
a person of interest
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Pháp luật, Tội phạm học

a person of interest

UK: /ə ˈpɜːsn̩ əv ˈɪntrəst/ • US: /ə ˈpɜːrsən əv ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

người bị tình nghi người trong diện điều tra đối tượng tình nghi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone who is being investigated by the police because they may be involved in a crime.

Vietnamese Meaning

Một người đang bị cảnh sát điều tra vì có thể liên quan đến một vụ án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police have identified a person of interest in connection with the robbery."

    "Cảnh sát đã xác định được một người mà họ quan tâm liên quan đến vụ cướp."

  • "He became a person of interest after his car was seen near the crime scene."

    "Anh ta trở thành một người mà cảnh sát quan tâm sau khi xe của anh ta bị nhìn thấy gần hiện trường vụ án."

  • "The detective interviewed several persons of interest to gather more information."

    "Thám tử đã phỏng vấn một vài người mà họ quan tâm để thu thập thêm thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest sự quan tâm, mối quan tâm
Adjective interested quan tâm, thích thú
Verb interest làm cho quan tâm, gây hứng thú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
a person of interest

Nguồn gốc của 'a person of interest'

Cụm từ 'a person of interest' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các cuộc điều tra của cảnh sát và các cơ quan thực thi pháp luật ở Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 20. Nó là một cách nói giảm nhẹ để chỉ một người mà cảnh sát muốn tìm hiểu thêm thông tin về, nhưng chưa đủ bằng chứng để coi là nghi phạm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và điều tra tội phạm. Nó không nhất thiết có nghĩa là người đó là nghi phạm, mà chỉ là người mà cảnh sát muốn tìm hiểu thêm thông tin từ họ. Sắc thái của cụm từ này trung lập hơn so với 'suspect' (nghi phạm), cho thấy mức độ nghi ngờ thấp hơn.

Prepositions

to in

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường liên quan đến việc người này có 'interest to' một bên thứ ba nào đó. Ví dụ, 'He is a person of interest to the FBI'. Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường chỉ sự liên quan của người này 'in' một sự việc nào đó. Ví dụ, 'He is a person of interest in the case'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a person of interest
  • Potential a potential person of interest
    (một đối tượng tình nghi tiềm năng)
  • Key a key person of interest
    (một đối tượng tình nghi quan trọng)
Verb + a person of interest
  • Identify identify a person of interest
    (xác định một đối tượng tình nghi)
  • Question question a person of interest
    (thẩm vấn một đối tượng tình nghi)
  • Investigate investigate a person of interest
    (điều tra một đối tượng tình nghi)

Idioms

  • on someone's radar

    trong tầm ngắm của ai đó

    "After the incident, he was on the police's radar as a person of interest."

    (Sau vụ việc, anh ta nằm trong tầm ngắm của cảnh sát với tư cách là một đối tượng tình nghi.)

  • under scrutiny

    bị giám sát chặt chẽ

    "The company has been under scrutiny as a person of interest in the investigation."

    (Công ty đã bị giám sát chặt chẽ với tư cách là một đối tượng tình nghi trong cuộc điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a person of interest

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Một người đang bị cảnh sát điều tra vì có thể liên quan đến một vụ án.

"The police have identified a person of interest in connection with the robbery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a person of interest".

Sử dụng trong truyền thông

Cụm từ 'a person of interest' thường được sử dụng trong các bản tin và phim truyền hình liên quan đến tội phạm và điều tra. Nó giúp truyền tải thông tin một cách khách quan, tránh gây hiểu lầm rằng ai đó đã bị buộc tội.