(Top Banner Ad)
underdressed
B2
adjective B2 Xã hội, Phong cách

underdressed

UK: /ˌʌndəˈdrest/ • US: /ˌʌndərˈdrest/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mặc xuề xòa ăn mặc không đủ trang trọng ăn mặc quá giản dị mặc không đúng quy định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not wearing clothes that are formal enough for a particular occasion.

Vietnamese Meaning

Ăn mặc không đủ trang trọng cho một dịp cụ thể nào đó; ăn mặc xuề xòa, đơn giản hơn so với yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt underdressed at the party because everyone else was wearing suits and gowns."

    "Tôi cảm thấy mình ăn mặc quá xuề xòa tại bữa tiệc vì mọi người đều mặc vest và váy dạ hội."

  • "He was terribly underdressed for the opera."

    "Anh ấy ăn mặc quá xuề xòa khi đến nhà hát opera."

  • "Don't be underdressed for your job interview."

    "Đừng ăn mặc quá giản dị cho buổi phỏng vấn xin việc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dress mặc (quần áo)
Adjective dressed mặc quần áo
Adverb under dưới, kém
Adjective overdressed ăn mặc quá trang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Phong cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
underdressed

Nguồn gốc của 'Underdressed'

Từ 'underdressed' xuất hiện khi xã hội bắt đầu chú trọng đến quy tắc ăn mặc phù hợp với từng dịp. Nó đơn giản chỉ là việc bạn mặc đồ không đủ trang trọng so với những người khác hoặc so với yêu cầu của sự kiện đó. Nó phản ánh sự quan tâm đến hình thức và cách chúng ta thể hiện bản thân qua trang phục.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả việc ai đó mặc quần áo quá giản dị hoặc thông thường so với mức độ trang trọng của một sự kiện hoặc địa điểm. Nó mang ý nghĩa không phù hợp, có thể gây cảm giác thiếu tôn trọng hoặc lạc lõng. Khác với 'casually dressed' (ăn mặc giản dị) vốn không mang tính tiêu cực, 'underdressed' nhấn mạnh sự không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • If in doubt, err on the side of being overdressed rather than underdressed.

    Nếu không chắc nên mặc gì, thà ăn mặc quá trang trọng còn hơn là xuề xòa.

    "It's a formal event, so if in doubt, err on the side of being overdressed rather than underdressed."

    (Đây là một sự kiện trang trọng, nên nếu không chắc nên mặc gì, thà cứ mặc trang trọng một chút còn hơn là xuề xòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underdressed

adjective
Lật mặt

Ăn mặc không đủ trang trọng cho một dịp cụ thể nào đó; ăn mặc xuề xòa, đơn giản hơn so với yêu cầu.

"I felt underdressed at the party because everyone else was wearing suits and gowns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should not have felt underdressed at the casual party.
Cô ấy lẽ ra không nên cảm thấy ăn mặc quá giản dị tại bữa tiệc thông thường.
Phủ định
You couldn't be underdressed for a black-tie event.
Bạn không thể ăn mặc quá giản dị cho một sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Might he be underdressed for the interview?
Liệu anh ấy có thể ăn mặc quá giản dị cho cuộc phỏng vấn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear jeans to a gala, you are underdressed.
Nếu bạn mặc quần jean đến một buổi dạ tiệc, bạn sẽ bị coi là ăn mặc quá xuề xòa.
Phủ định
When the invitation says 'formal attire,' you are not underdressed if you wear a suit.
Khi thiệp mời ghi 'trang phục trang trọng,' bạn sẽ không bị coi là ăn mặc quá xuề xòa nếu bạn mặc một bộ vest.
Nghi vấn
If everyone else is in cocktail dresses, are you underdressed if you wear a simple sundress?
Nếu mọi người khác đều mặc váy cocktail, bạn có bị coi là ăn mặc quá xuề xòa nếu bạn mặc một chiếc váy suông đơn giản không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had felt underdressed at the party.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cảm thấy ăn mặc quá xuề xòa tại bữa tiệc.
Phủ định
He said that he hadn't wanted to be underdressed for the interview.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không muốn ăn mặc quá xuề xòa cho cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
She asked if I had been underdressed at the gala.
Cô ấy hỏi liệu tôi có ăn mặc quá xuề xòa tại buổi dạ tiệc hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to feel underdressed if she wears jeans to the gala.
Cô ấy sẽ cảm thấy ăn mặc xuề xòa nếu cô ấy mặc quần jean đến buổi dạ tiệc.
Phủ định
They are not going to be underdressed; they are planning to wear suits.
Họ sẽ không ăn mặc xuề xòa; họ đang lên kế hoạch mặc vest.
Nghi vấn
Are we going to be underdressed for the CEO's speech?
Chúng ta có ăn mặc xuề xòa khi nghe bài phát biểu của CEO không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underdressed".

Dress Codes

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuân thủ quy tắc ăn mặc (dress code) là rất quan trọng. 'Underdressed' có thể gây ấn tượng xấu, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc các sự kiện trang trọng. Việc tìm hiểu quy tắc ăn mặc trước khi tham dự sự kiện là điều nên làm.