overdressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wearing clothes that are too formal or elaborate for a particular occasion.
Vietnamese Meaning
Ăn mặc quá trang trọng hoặc cầu kỳ so với một dịp cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt overdressed in jeans and a t-shirt at the fancy restaurant."
"Cô ấy cảm thấy ăn mặc quá lố khi mặc quần jean và áo phông tại nhà hàng sang trọng."
-
"I didn't want to be overdressed at the party, so I wore a simple dress."
"Tôi không muốn ăn mặc quá lố ở bữa tiệc, vì vậy tôi đã mặc một chiếc váy đơn giản."
-
"He was overdressed for the beach in a suit and tie."
"Anh ấy đã ăn mặc quá trang trọng cho bãi biển với bộ vest và cà vạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dress | mặc quần áo, ăn mặc |
| Noun | dress | váy, đầm |
| Adjective | dressed | đã mặc quần áo, đã ăn mặc |
| Verb | overdress | ăn mặc quá sang trọng/lịch sự/lòe loẹt |
| Adjective | underdressed | ăn mặc quá xuề xòa/thiếu trang trọng |
| Verb | underdress | ăn mặc quá xuề xòa/thiếu trang trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc một người ăn mặc lộng lẫy hơn mức cần thiết cho một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự không phù hợp hoặc phô trương. Khác với 'well-dressed' (ăn mặc đẹp, phù hợp) và 'underdressed' (ăn mặc quá đơn giản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely overdressed (ăn mặc quá trang trọng/lịch sự một cách hoàn toàn)
-
terribly terribly overdressed (ăn mặc quá trang trọng/lịch sự một cách tệ hại)
-
a bit a bit overdressed (hơi ăn mặc quá trang trọng/lịch sự)
-
feel feel overdressed (cảm thấy mình ăn mặc quá trang trọng)
-
look look overdressed (trông có vẻ ăn mặc quá trang trọng)
-
for overdressed for the occasion (ăn mặc quá trang trọng cho dịp này)
-
for overdressed for a casual dinner (ăn mặc quá trang trọng cho bữa tối thân mật)
Idioms
-
Better overdressed than underdressed.
Thà mặc quá trang trọng còn hơn mặc quá xuề xòa.
"I always wear a suit to interviews, even for casual companies. Better overdressed than underdressed, right?"
(Tôi luôn mặc vest khi phỏng vấn, ngay cả với các công ty thoải mái. Thà mặc quá trang trọng còn hơn mặc quá xuề xòa, đúng không?)
-
No need to be overdressed.
Không cần phải ăn mặc quá trang trọng.
"It's just a casual get-together at my place, no need to be overdressed."
(Chỉ là một buổi gặp mặt thân mật ở nhà tôi thôi, không cần phải ăn mặc quá trang trọng đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overdressed
AdjectiveĂn mặc quá trang trọng hoặc cầu kỳ so với một dịp cụ thể.
"She felt overdressed in jeans and a t-shirt at the fancy restaurant."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been overdressing for every casual event lately. |
Cô ấy đã và đang ăn mặc quá lố cho mọi sự kiện bình thường gần đây. |
| Phủ định | They haven't been overdressing for the interviews; they've been dressing appropriately. |
Họ đã không ăn mặc quá lố cho các cuộc phỏng vấn; họ đã ăn mặc phù hợp. |
| Nghi vấn | Has he been overdressing because he's trying to impress someone? |
Có phải anh ấy đã và đang ăn mặc quá lố vì anh ấy đang cố gắng gây ấn tượng với ai đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdressed".
