(Top Banner Ad)
overdressed
B2
Adjective B2 Thời trang, Xã hội

overdressed

UK: /ˌəʊvəˈdrest/ • US: /ˌoʊvərˈdrest/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mặc quá lố ăn diện quá mức diện quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wearing clothes that are too formal or elaborate for a particular occasion.

Vietnamese Meaning

Ăn mặc quá trang trọng hoặc cầu kỳ so với một dịp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt overdressed in jeans and a t-shirt at the fancy restaurant."

    "Cô ấy cảm thấy ăn mặc quá lố khi mặc quần jean và áo phông tại nhà hàng sang trọng."

  • "I didn't want to be overdressed at the party, so I wore a simple dress."

    "Tôi không muốn ăn mặc quá lố ở bữa tiệc, vì vậy tôi đã mặc một chiếc váy đơn giản."

  • "He was overdressed for the beach in a suit and tie."

    "Anh ấy đã ăn mặc quá trang trọng cho bãi biển với bộ vest và cà vạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dress mặc quần áo, ăn mặc
Noun dress váy, đầm
Adjective dressed đã mặc quần áo, đã ăn mặc
Verb overdress ăn mặc quá sang trọng/lịch sự/lòe loẹt
Adjective underdressed ăn mặc quá xuề xòa/thiếu trang trọng
Verb underdress ăn mặc quá xuề xòa/thiếu trang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uper-
Proto-Germanic
*ufar-
Old English
ofer-
Latin
directus
Vulgar Latin
*directiare
Old French
dresser
English
over
English
dress
English
overdressed

Nguồn gốc của 'overdressed'

Từ 'overdressed' được hình thành từ tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức, vượt quá') và tính từ 'dressed' (có nghĩa là 'đã mặc quần áo, ăn mặc'). Ghép lại, 'overdressed' mô tả trạng thái ăn mặc quá trang trọng, quá cầu kỳ hoặc không phù hợp với hoàn cảnh. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc mặc đồ vượt quá mức cần thiết, gây cảm giác không thoải mái hoặc lạc lõng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc một người ăn mặc lộng lẫy hơn mức cần thiết cho một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự không phù hợp hoặc phô trương. Khác với 'well-dressed' (ăn mặc đẹp, phù hợp) và 'underdressed' (ăn mặc quá đơn giản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overdressed
  • completely completely overdressed
    (ăn mặc quá trang trọng/lịch sự một cách hoàn toàn)
  • terribly terribly overdressed
    (ăn mặc quá trang trọng/lịch sự một cách tệ hại)
  • a bit a bit overdressed
    (hơi ăn mặc quá trang trọng/lịch sự)
Verb + overdressed
  • feel feel overdressed
    (cảm thấy mình ăn mặc quá trang trọng)
  • look look overdressed
    (trông có vẻ ăn mặc quá trang trọng)
Prepositional Phrase
  • for overdressed for the occasion
    (ăn mặc quá trang trọng cho dịp này)
  • for overdressed for a casual dinner
    (ăn mặc quá trang trọng cho bữa tối thân mật)

Idioms

  • Better overdressed than underdressed.

    Thà mặc quá trang trọng còn hơn mặc quá xuề xòa.

    "I always wear a suit to interviews, even for casual companies. Better overdressed than underdressed, right?"

    (Tôi luôn mặc vest khi phỏng vấn, ngay cả với các công ty thoải mái. Thà mặc quá trang trọng còn hơn mặc quá xuề xòa, đúng không?)

  • No need to be overdressed.

    Không cần phải ăn mặc quá trang trọng.

    "It's just a casual get-together at my place, no need to be overdressed."

    (Chỉ là một buổi gặp mặt thân mật ở nhà tôi thôi, không cần phải ăn mặc quá trang trọng đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overdressed

Adjective
Lật mặt

Ăn mặc quá trang trọng hoặc cầu kỳ so với một dịp cụ thể.

"She felt overdressed in jeans and a t-shirt at the fancy restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been overdressing for every casual event lately.
Cô ấy đã và đang ăn mặc quá lố cho mọi sự kiện bình thường gần đây.
Phủ định
They haven't been overdressing for the interviews; they've been dressing appropriately.
Họ đã không ăn mặc quá lố cho các cuộc phỏng vấn; họ đã ăn mặc phù hợp.
Nghi vấn
Has he been overdressing because he's trying to impress someone?
Có phải anh ấy đã và đang ăn mặc quá lố vì anh ấy đang cố gắng gây ấn tượng với ai đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdressed".

Cảm giác khó xử khi ăn mặc quá sang trọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các sự kiện thân mật hoặc không chính thức (casual gatherings), việc 'overdressed' (ăn mặc quá trang trọng/lịch sự) thường khiến một người cảm thấy khó chịu, lạc lõng, hoặc bị coi là không tinh tế. Nó có thể tạo ra ấn tượng rằng bạn không hiểu rõ về không khí của sự kiện hoặc đang cố gắng thu hút sự chú ý quá mức.

Triết lý 'Thà thừa còn hơn thiếu'

Mặc dù 'overdressed' thường bị xem là không phù hợp, nhưng có một triết lý ngược lại phổ biến, đặc biệt trong các tình huống mà bạn không chắc chắn về quy định trang phục: 'Better overdressed than underdressed' (Thà mặc quá trang trọng còn hơn mặc quá xuề xòa). Quan điểm này cho rằng việc thể hiện sự tôn trọng quá mức thông qua trang phục lịch sự vẫn tốt hơn là xuất hiện với trang phục quá xuề xòa, thiếu tôn trọng, đặc biệt khi gặp gỡ những người quan trọng.