(Top Banner Ad)
informally dressed
B1
Tính từ B1 Phong cách và Thời trang

informally dressed

UK: /ɪnˈfɔːməli drest/ • US: /ɪnˈfɔrməli drest/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mặc giản dị mặc đồ thoải mái ăn mặc không trang trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wearing clothes that are suitable for casual situations rather than formal ones.

Vietnamese Meaning

Mặc quần áo phù hợp cho những tình huống thông thường, không trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was informally dressed in jeans and a t-shirt."

    "Anh ấy ăn mặc giản dị với quần jean và áo phông."

  • "The office has a policy of allowing employees to be informally dressed on Fridays."

    "Văn phòng có chính sách cho phép nhân viên ăn mặc thoải mái vào các ngày thứ Sáu."

  • "She felt out of place being informally dressed at the gala."

    "Cô ấy cảm thấy lạc lõng khi ăn mặc không trang trọng tại buổi dạ tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun informality Sự không trang trọng, sự thân mật
Noun dress Quần áo, trang phục, váy đầm
Verb dress Mặc quần áo, trang điểm
Adjective formal Trang trọng, chính thức
Adjective informal Không trang trọng, thân mật
Adverb informally Một cách không trang trọng, thân mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phong cách và Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
forma (shape, form)
Latin
formalis (relating to form)
English
formal
English
informal
Vulgar Latin
*directiare (to straighten)
Old French
dresser (to arrange, prepare)
Middle English
dressen (to arrange, prepare)
English
dress
English
informally dressed (modern compound)

Nguồn gốc của 'informal'

Từ 'informal' có nguồn gốc từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin nghĩa là 'không' và từ 'formal' cũng từ tiếng Latin 'formalis' có nghĩa là 'liên quan đến hình thức'. Khi kết hợp, 'informal' có nghĩa là 'không theo quy cách, không trang trọng'. Với 'dressed' là thì quá khứ phân từ của động từ 'dress' (mặc quần áo), cả cụm 'informally dressed' mô tả trạng thái ăn mặc một cách thoải mái, không cầu kỳ.

Usage Note

Cụm từ này mô tả cách ăn mặc thoải mái, không gò bó theo quy tắc hoặc nghi thức trang trọng. Nó thường được sử dụng để chỉ những bộ quần áo không phù hợp cho các sự kiện chính thức như hội nghị, đám cưới hoặc phỏng vấn xin việc. So với 'casually dressed', 'informally dressed' có thể mang sắc thái thoải mái hơn một chút, nhấn mạnh sự tự nhiên và không gượng ép trong phong cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + informally dressed
  • very very informally dressed
    (ăn mặc rất giản dị)
  • quite quite informally dressed
    (ăn mặc khá giản dị)
  • too too informally dressed
    (ăn mặc quá giản dị)
  • always always informally dressed
    (luôn ăn mặc giản dị)
Verb + informally dressed
  • be be informally dressed
    (ăn mặc giản dị)
  • look look informally dressed
    (trông ăn mặc giản dị)
  • appear appear informally dressed
    (có vẻ ăn mặc giản dị)
  • feel feel informally dressed
    (cảm thấy mình ăn mặc giản dị (thường là cảm thấy không phù hợp với hoàn cảnh))

Idioms

  • to be informally dressed

    Mặc trang phục giản dị, không cầu kỳ

    "You don't need to dress up; you can be informally dressed at the party."

    (Bạn không cần phải ăn diện đâu; bạn có thể mặc đồ giản dị đến bữa tiệc.)

  • to feel informally dressed

    Cảm thấy mình ăn mặc quá giản dị hoặc không phù hợp với hoàn cảnh so với những người khác

    "Everyone else was in suits, and I felt informally dressed."

    (Mọi người khác đều mặc vest, và tôi cảm thấy mình ăn mặc quá giản dị.)

  • to come informally dressed

    Đến một sự kiện, buổi họp mặt với trang phục không trang trọng, thoải mái

    "The invitation said to come informally dressed for the picnic."

    (Thiệp mời nói rằng hãy mặc đồ giản dị khi đến buổi dã ngoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informally dressed

Tính từ
Lật mặt

Mặc quần áo phù hợp cho những tình huống thông thường, không trang trọng.

"He was informally dressed in jeans and a t-shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informally dressed".

Quy tắc trang phục trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa trang phục trang trọng (formal) và không trang trọng (informal). Trang phục 'informally dressed' thường được chấp nhận trong các buổi gặp mặt bạn bè, hoạt động thường ngày hoặc môi trường làm việc có văn hóa thoải mái. Ngược lại, các sự kiện như đám cưới, phỏng vấn xin việc, hoặc buổi tiệc tối sang trọng thường yêu cầu trang phục trang trọng hơn.

Sự phổ biến của trang phục giản dị

Trong những thập kỷ gần đây, xu hướng 'informally dressed' ngày càng trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn trong nhiều môi trường, bao gồm cả nơi làm việc (ví dụ như 'Casual Fridays' - Thứ Sáu giản dị, khi nhân viên được phép mặc đồ thoải mái hơn). Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về sự thoải mái và cá nhân hóa trong cách ăn mặc.