(Top Banner Ad)
undergraduate degree
B2
Danh từ B2 Giáo dục

undergraduate degree

UK: /ˌʌndəˈɡrædʒuət dɪˈɡriː/ • US: /ˌʌndərˈɡrædʒuət dɪˈɡriː/

Nghĩa tiếng Việt

bằng cử nhân chương trình cử nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A degree awarded to a student who has completed a course of study at a university or college, typically after four years of study.

Vietnamese Meaning

Bằng cử nhân, là bằng cấp được trao cho sinh viên đã hoàn thành chương trình học tại một trường đại học hoặc cao đẳng, thường sau bốn năm học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is pursuing an undergraduate degree in biology."

    "Cô ấy đang theo đuổi bằng cử nhân ngành sinh học."

  • "Many students work part-time to help pay for their undergraduate degree."

    "Nhiều sinh viên làm việc bán thời gian để giúp chi trả cho bằng cử nhân của họ."

  • "An undergraduate degree is often a prerequisite for graduate studies."

    "Bằng cử nhân thường là điều kiện tiên quyết cho việc học sau đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun undergraduate sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
Noun graduate người đã tốt nghiệp, cử nhân
Noun graduation sự tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp
Verb graduate tốt nghiệp
Noun postgraduate nghiên cứu sinh, học viên sau đại học

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Latin
gradus
Old French
degre
English
undergraduate
English
degree
English
undergraduate degree

Nguồn gốc của 'undergraduate'

Từ 'undergraduate' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới', 'chưa đạt tới') với gốc 'graduate'. Gốc 'graduate' có nguồn gốc từ 'gradus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'bước đi' hoặc 'cấp bậc'. Do đó, 'undergraduate' ban đầu ám chỉ một sinh viên đang học tập, chưa 'bước' đến cấp bậc tốt nghiệp.

Nghĩa của 'degree' và sự kết hợp

Bản thân từ 'degree' cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'degre' trong tiếng Pháp cổ, cũng mang nghĩa 'bước', 'cấp bậc' hoặc 'địa vị'. Khi hai từ này kết hợp, 'undergraduate degree' mô tả một 'cấp bậc' học vấn nằm 'dưới' các cấp độ sau đại học (như thạc sĩ, tiến sĩ), tức là bằng cử nhân hoặc bằng đại học đầu tiên một người đạt được sau khi hoàn thành chương trình học ở bậc đại học.

Usage Note

Thuật ngữ 'undergraduate' chỉ giai đoạn học tập trước khi lấy bằng sau đại học (graduate degree). Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'graduate degree' (bằng thạc sĩ, tiến sĩ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undergraduate degree
  • earn earn an undergraduate degree
    (đạt được bằng đại học)
  • pursue pursue an undergraduate degree
    (theo đuổi bằng đại học)
  • complete complete an undergraduate degree
    (hoàn thành bằng đại học)
Adjective + undergraduate degree
  • first first undergraduate degree
    (bằng đại học đầu tiên)
  • online online undergraduate degree
    (bằng đại học trực tuyến)
  • four-year four-year undergraduate degree
    (bằng đại học 4 năm)

Idioms

  • to pursue an undergraduate degree

    theo đuổi một tấm bằng đại học (học đại học)

    "She decided to pursue an undergraduate degree in engineering."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi bằng cử nhân kỹ thuật.)

  • to hold an undergraduate degree

    có bằng đại học (đã tốt nghiệp đại học)

    "Applicants must hold an undergraduate degree in a related field."

    (Các ứng viên phải có bằng cử nhân trong một lĩnh vực liên quan.)

  • an undergraduate degree program

    chương trình đào tạo đại học

    "The university offers a variety of undergraduate degree programs."

    (Trường đại học cung cấp nhiều chương trình đào tạo đại học khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undergraduate degree

Danh từ
Lật mặt

Bằng cử nhân, là bằng cấp được trao cho sinh viên đã hoàn thành chương trình học tại một trường đại học hoặc cao đẳng, thường sau bốn năm học.

"She is pursuing an undergraduate degree in biology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been pursuing an undergraduate degree in Biology for the past three years.
Cô ấy đã theo đuổi bằng cử nhân Sinh học trong ba năm qua.
Phủ định
They haven't been considering an undergraduate degree lately, as they're focusing on vocational training.
Gần đây họ đã không cân nhắc đến việc học bằng cử nhân, vì họ đang tập trung vào đào tạo nghề.
Nghi vấn
Has he been studying for his undergraduate degree at the university library all morning?
Có phải anh ấy đã học cho bằng cử nhân của mình tại thư viện trường đại học cả buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undergraduate degree".

Tầm quan trọng của bằng đại học

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bằng đại học (undergraduate degree) là một cột mốc học vấn thiết yếu. Nó không chỉ mở ra cánh cửa cho nhiều vị trí công việc chuyên môn mà còn là điều kiện tiên quyết để tiếp tục học lên các bậc cao hơn như thạc sĩ hoặc tiến sĩ. Bằng cấp này thể hiện rằng cá nhân đã được trang bị kiến thức nền tảng và kỹ năng tư duy quan trọng trong một lĩnh vực nhất định.

Các loại bằng đại học phổ biến

Hai loại bằng đại học phổ biến nhất là 'Bachelor of Arts' (BA - Cử nhân Nghệ thuật) và 'Bachelor of Science' (BS - Cử nhân Khoa học). Bằng BA thường dành cho các ngành học về nhân văn, nghệ thuật, khoa học xã hội, trong khi bằng BS tập trung vào các môn khoa học tự nhiên, kỹ thuật, toán học, chú trọng hơn vào phương pháp định lượng và thực nghiệm.