(Top Banner Ad)
underground area
B1
Danh từ B1 Địa lý, Xây dựng, Đời sống

underground area

UK: /ˈʌndəˌɡraʊnd ˈeəriə/ • US: /ˈʌndərˌɡraʊnd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực ngầm vùng dưới lòng đất không gian dưới lòng đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space or region below the surface of the earth.

Vietnamese Meaning

Một không gian hoặc khu vực nằm dưới bề mặt trái đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeological team discovered a large underground area containing ancient artifacts."

    "Đội khảo cổ đã phát hiện ra một khu vực ngầm rộng lớn chứa các hiện vật cổ đại."

  • "Many cities have an extensive network of underground areas used for transportation."

    "Nhiều thành phố có một mạng lưới rộng lớn các khu vực ngầm được sử dụng cho giao thông vận tải."

  • "The speleologists explored the vast underground area of the cave system."

    "Các nhà thám hiểm hang động đã khám phá khu vực ngầm rộng lớn của hệ thống hang động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Underground Dưới lòng đất, bí mật, ngầm
Noun Area Khu vực, diện tích

Synonyms

subterranean area (khu vực dưới lòng đất)below-ground area (khu vực nằm dưới mặt đất)

Antonyms

above-ground area (khu vực trên mặt đất)surface area (diện tích bề mặt)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xây dựng, Đời sống

Nguồn gốc của 'Underground Area'

Mặc dù 'underground area' có vẻ đơn giản, nó chỉ đơn giản là một cụm từ mô tả một khu vực nằm dưới lòng đất. Không có một câu chuyện cụ thể phức tạp nào đằng sau nguồn gốc của nó, mà nó là sự kết hợp trực tiếp của 'underground' (dưới lòng đất) và 'area' (khu vực).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các không gian nhân tạo hoặc tự nhiên nằm dưới lòng đất. Nó có thể bao gồm các đường hầm, hang động, nhà ga tàu điện ngầm, hoặc các công trình ngầm khác. 'Underground' nhấn mạnh vị trí bên dưới mặt đất, thường liên quan đến sự kín đáo, bí mật, hoặc bảo vệ khỏi các yếu tố bên ngoài.

Prepositions

in under

'in the underground area' chỉ vị trí bên trong khu vực ngầm. 'under the underground area' ít phổ biến hơn, có thể chỉ một vị trí còn sâu hơn nữa so với khu vực ngầm đã đề cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underground area
  • Large underground area
    (khu vực dưới lòng đất rộng lớn)
  • Vast underground area
    (khu vực ngầm bao la)
  • Secret underground area
    (khu vực bí mật dưới lòng đất)
Verb + underground area
  • Explore an underground area
    (khám phá một khu vực dưới lòng đất)
  • Build an underground area
    (xây dựng một khu vực dưới lòng đất)
  • Discover an underground area
    (phát hiện một khu vực dưới lòng đất)

Idioms

  • Go to ground (in an underground area)

    ẩn náu (ở một khu vực dưới lòng đất)

    "The criminal went to ground in an underground area to avoid capture."

    (Tội phạm đã ẩn náu trong một khu vực dưới lòng đất để trốn tránh việc bị bắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underground area

Danh từ
Lật mặt

Một không gian hoặc khu vực nằm dưới bề mặt trái đất.

"The archaeological team discovered a large underground area containing ancient artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new subway line opens, construction crews will have been working in the underground area for over five years.
Vào thời điểm tuyến tàu điện ngầm mới mở cửa, các đội xây dựng sẽ đã làm việc trong khu vực ngầm được hơn năm năm.
Phủ định
By next year, they won't have been exploring that underground area for very long due to funding issues.
Đến năm sau, họ sẽ không khám phá khu vực ngầm đó được lâu do các vấn đề về tài trợ.
Nghi vấn
Will the researchers have been studying the underground area's ecosystem for a decade by the time they publish their findings?
Liệu các nhà nghiên cứu có đang nghiên cứu hệ sinh thái khu vực ngầm trong một thập kỷ vào thời điểm họ công bố những phát hiện của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground area".

Địa đạo Củ Chi

Địa đạo Củ Chi là một mạng lưới đường hầm rộng lớn dưới lòng đất ở Việt Nam, được sử dụng trong chiến tranh. Nó thể hiện sự kiên cường và sáng tạo của người Việt trong việc sử dụng các khu vực dưới lòng đất cho mục đích phòng thủ và tấn công.