underground area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một không gian hoặc khu vực nằm dưới bề mặt trái đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The archaeological team discovered a large underground area containing ancient artifacts."
"Đội khảo cổ đã phát hiện ra một khu vực ngầm rộng lớn chứa các hiện vật cổ đại."
-
"Many cities have an extensive network of underground areas used for transportation."
"Nhiều thành phố có một mạng lưới rộng lớn các khu vực ngầm được sử dụng cho giao thông vận tải."
-
"The speleologists explored the vast underground area of the cave system."
"Các nhà thám hiểm hang động đã khám phá khu vực ngầm rộng lớn của hệ thống hang động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Underground | Dưới lòng đất, bí mật, ngầm |
| Noun | Area | Khu vực, diện tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các không gian nhân tạo hoặc tự nhiên nằm dưới lòng đất. Nó có thể bao gồm các đường hầm, hang động, nhà ga tàu điện ngầm, hoặc các công trình ngầm khác. 'Underground' nhấn mạnh vị trí bên dưới mặt đất, thường liên quan đến sự kín đáo, bí mật, hoặc bảo vệ khỏi các yếu tố bên ngoài.
Prepositions
'in the underground area' chỉ vị trí bên trong khu vực ngầm. 'under the underground area' ít phổ biến hơn, có thể chỉ một vị trí còn sâu hơn nữa so với khu vực ngầm đã đề cập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Large underground area (khu vực dưới lòng đất rộng lớn)
-
Vast underground area (khu vực ngầm bao la)
-
Secret underground area (khu vực bí mật dưới lòng đất)
-
Explore an underground area (khám phá một khu vực dưới lòng đất)
-
Build an underground area (xây dựng một khu vực dưới lòng đất)
-
Discover an underground area (phát hiện một khu vực dưới lòng đất)
Idioms
-
Go to ground (in an underground area)
ẩn náu (ở một khu vực dưới lòng đất)
"The criminal went to ground in an underground area to avoid capture."
(Tội phạm đã ẩn náu trong một khu vực dưới lòng đất để trốn tránh việc bị bắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underground area
Danh từMột không gian hoặc khu vực nằm dưới bề mặt trái đất.
"The archaeological team discovered a large underground area containing ancient artifacts."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new subway line opens, construction crews will have been working in the underground area for over five years. |
Vào thời điểm tuyến tàu điện ngầm mới mở cửa, các đội xây dựng sẽ đã làm việc trong khu vực ngầm được hơn năm năm. |
| Phủ định | By next year, they won't have been exploring that underground area for very long due to funding issues. |
Đến năm sau, họ sẽ không khám phá khu vực ngầm đó được lâu do các vấn đề về tài trợ. |
| Nghi vấn | Will the researchers have been studying the underground area's ecosystem for a decade by the time they publish their findings? |
Liệu các nhà nghiên cứu có đang nghiên cứu hệ sinh thái khu vực ngầm trong một thập kỷ vào thời điểm họ công bố những phát hiện của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underground area".
