(Top Banner Ad)
underlying principles
C1
Tính từ (underlying) C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học, Triết học, Kinh tế, Luật...)

underlying principles

UK: /ˌʌndəˈlaɪɪŋ ˈprɪnsəpəlz/ • US: /ˌʌndərˈlaɪɪŋ ˈprɪnsəpəlz/

Nghĩa tiếng Việt

các nguyên tắc cơ bản các nguyên lý nền tảng các nguyên tắc cốt lõi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fundamental; basic but not always obvious; existing beneath the surface.

Vietnamese Meaning

Cơ bản, nền tảng, nhưng không phải lúc nào cũng hiển nhiên; tồn tại bên dưới bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underlying principles of democracy are freedom of speech and equality before the law."

    "Các nguyên tắc nền tảng của nền dân chủ là tự do ngôn luận và sự bình đẳng trước pháp luật."

  • "Understanding the underlying principles of physics is essential for engineers."

    "Hiểu các nguyên tắc cơ bản của vật lý là điều cần thiết cho các kỹ sư."

  • "The underlying principles of the legal system are justice and fairness."

    "Các nguyên tắc nền tảng của hệ thống pháp luật là công lý và sự công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underlie Nằm dưới, là cơ sở của (trong tiếng Việt)
Noun principle Nguyên tắc, luật lệ (trong tiếng Việt)
Adjective principal Chính, chủ yếu (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Khoa học, Triết học, Kinh tế, Luật...)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*under
Old English
under
Old English
licgan
English
underlying
Latin
principium
English
principle

Nguồn gốc của 'Underlying'

Từ 'underlying' kết hợp từ 'under' (dưới) và 'lie' (nằm). Nó ám chỉ cái gì đó nằm ở dưới bề mặt, là nền tảng hoặc căn bản cho một cái gì đó khác. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'tiềm ẩn' hoặc 'nền tảng'.

Nguồn gốc của 'Principles'

Từ 'principle' xuất phát từ tiếng Latin 'principium', có nghĩa là 'sự khởi đầu' hoặc 'nền tảng'. Nó ám chỉ một quy tắc cơ bản hoặc niềm tin mà dựa vào đó người ta hành động hoặc suy nghĩ. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'nguyên tắc' hoặc 'luật lệ'.

Usage Note

Từ 'underlying' ở đây ám chỉ những nguyên tắc, quy luật hoặc yếu tố cơ bản, tạo thành nền tảng cho một hệ thống, lý thuyết, hoặc hành vi nào đó. Nó thường mang ý nghĩa quan trọng, cốt lõi và ảnh hưởng sâu sắc đến những gì được xây dựng dựa trên nó. Khác với 'basic' (cơ bản) mang tính chất đơn giản, dễ thấy, 'underlying' nhấn mạnh sự tiềm ẩn, cần được khám phá hoặc suy luận.

Prepositions

to behind

Ví dụ: 'the principles underlying the system' (các nguyên tắc nằm sau hệ thống); 'the reason underlying his behavior' (lý do ẩn sau hành vi của anh ta). 'Underlying + to' thường dùng để chỉ sự liên kết chặt chẽ giữa nguyên tắc và hệ thống/vấn đề được xây dựng trên nó. 'Underlying + behind' nhấn mạnh nguyên nhân tiềm ẩn, ít được biết đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underlying principles
  • fundamental fundamental underlying principles
    (những nguyên tắc nền tảng cơ bản)
  • basic basic underlying principles
    (những nguyên tắc nền tảng cơ bản)
  • key key underlying principles
    (những nguyên tắc nền tảng quan trọng)
Verb + underlying principles
  • understand understand the underlying principles
    (hiểu rõ những nguyên tắc nền tảng)
  • identify identify the underlying principles
    (xác định những nguyên tắc nền tảng)
  • establish establish the underlying principles
    (thiết lập những nguyên tắc nền tảng)

Idioms

  • The underlying principle is...

    Nguyên tắc cơ bản là...

    "The underlying principle is that everyone should be treated equally."

    (Nguyên tắc cơ bản là mọi người nên được đối xử bình đẳng.)

  • Against one's principles

    Đi ngược lại nguyên tắc của ai đó

    "It's against my principles to lie."

    (Nói dối là đi ngược lại nguyên tắc của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underlying principles

Tính từ (underlying)
Lật mặt

Cơ bản, nền tảng, nhưng không phải lúc nào cũng hiển nhiên; tồn tại bên dưới bề mặt.

"The underlying principles of democracy are freedom of speech and equality before the law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood the underlying principles of quantum physics.
Tôi ước tôi hiểu những nguyên tắc cơ bản của vật lý lượng tử.
Phủ định
If only they hadn't ignored the underlying principles of sustainable development.
Giá mà họ không bỏ qua những nguyên tắc cơ bản của phát triển bền vững.
Nghi vấn
Do you wish you could grasp the underlying principles of this new software?
Bạn có ước mình có thể nắm bắt được những nguyên tắc cơ bản của phần mềm mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlying principles".

Nguyên tắc trong triết học phương Tây

Trong triết học phương Tây, việc xác định và tuân theo các nguyên tắc nền tảng là rất quan trọng. Các nhà triết học thường tìm kiếm những chân lý phổ quát và những nguyên tắc đạo đức làm nền tảng cho xã hội và hành vi cá nhân. Ví dụ, nguyên tắc về quyền con người là một khái niệm quan trọng trong tư tưởng chính trị phương Tây.

Nguyên tắc trong khoa học

Trong khoa học, các nguyên tắc nền tảng là các định luật tự nhiên và các giả thuyết cơ bản mà từ đó các lý thuyết và mô hình được xây dựng. Việc hiểu rõ các nguyên tắc này là cần thiết để phát triển các công nghệ và giải quyết các vấn đề phức tạp.