underlying problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being the cause or basis of something; fundamental or existing beneath the surface.
Vietnamese Meaning
Là nguyên nhân hoặc nền tảng của một điều gì đó; cơ bản hoặc tồn tại dưới bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The underlying problem is a lack of communication."
"Vấn đề tiềm ẩn là sự thiếu giao tiếp."
-
"The underlying problem with the economy is inflation."
"Vấn đề tiềm ẩn với nền kinh tế là lạm phát."
-
"They failed to identify the underlying problem and therefore their solution was ineffective."
"Họ đã không xác định được vấn đề tiềm ẩn và do đó giải pháp của họ không hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | underlie | nằm dưới, là cơ sở của |
| Noun | problem | vấn đề |
| Adjective | problematic | gây vấn đề, khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'underlying' thường được dùng để chỉ những vấn đề, nguyên nhân, hoặc yếu tố tiềm ẩn, không dễ nhận thấy ngay lập tức, nhưng lại có ảnh hưởng sâu sắc đến tình hình chung. Nó nhấn mạnh vào sự quan trọng của việc tìm hiểu và giải quyết những vấn đề gốc rễ thay vì chỉ tập trung vào các triệu chứng bề ngoài. Khác với 'basic' (cơ bản) chỉ đơn thuần là tính chất nền tảng, 'underlying' mang ý nghĩa về sự tiềm ẩn và ảnh hưởng ngấm ngầm.
Trong cụm 'underlying problem', 'problem' là một vấn đề khó khăn cần giải quyết. Khi đi kèm với 'underlying', nó chỉ ra một vấn đề tiềm ẩn, không dễ nhận ra ngay lập tức, nhưng lại là nguyên nhân gốc rễ của những vấn đề khác. Nó đòi hỏi một sự phân tích sâu sắc để phát hiện và giải quyết.
Prepositions
to: ám chỉ mối liên hệ nhân quả, ví dụ: 'the underlying cause to the problem'. in: ám chỉ sự tồn tại bên trong, ví dụ: 'the underlying assumptions in the theory'. of: chỉ bản chất của vấn đề, ví dụ: 'the underlying problem of poverty'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real underlying problem (vấn đề tiềm ẩn thực sự)
-
basic underlying problem (vấn đề tiềm ẩn cơ bản)
-
fundamental underlying problem (vấn đề tiềm ẩn nền tảng)
-
address the underlying problem (giải quyết vấn đề tiềm ẩn)
-
identify the underlying problem (xác định vấn đề tiềm ẩn)
-
solve the underlying problem (giải quyết vấn đề tiềm ẩn)
Idioms
-
get to the root of the problem
tìm ra gốc rễ của vấn đề
"We need to get to the root of the problem, not just treat the symptoms."
(Chúng ta cần tìm ra gốc rễ của vấn đề, không chỉ điều trị các triệu chứng.)
-
scratch the surface
chỉ giải quyết phần nổi của vấn đề
"These measures only scratch the surface of the underlying problem."
(Những biện pháp này chỉ giải quyết phần nổi của vấn đề tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underlying problem
Tính từLà nguyên nhân hoặc nền tảng của một điều gì đó; cơ bản hoặc tồn tại dưới bề mặt.
"The underlying problem is a lack of communication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlying problem".
