(Top Banner Ad)
underlying problem
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

underlying problem

UK: /ˌʌndəˈlaɪɪŋ ˈprɒbləm/ • US: /ˌʌndərˈlaɪɪŋ ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề tiềm ẩn vấn đề gốc rễ nguyên nhân sâu xa vấn đề cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the cause or basis of something; fundamental or existing beneath the surface.

Vietnamese Meaning

Là nguyên nhân hoặc nền tảng của một điều gì đó; cơ bản hoặc tồn tại dưới bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underlying problem is a lack of communication."

    "Vấn đề tiềm ẩn là sự thiếu giao tiếp."

  • "The underlying problem with the economy is inflation."

    "Vấn đề tiềm ẩn với nền kinh tế là lạm phát."

  • "They failed to identify the underlying problem and therefore their solution was ineffective."

    "Họ đã không xác định được vấn đề tiềm ẩn và do đó giải pháp của họ không hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underlie nằm dưới, là cơ sở của
Noun problem vấn đề
Adjective problematic gây vấn đề, khó khăn

Synonyms

Antonyms

obvious problem (vấn đề hiển nhiên)surface problem (vấn đề bề mặt)

Related Words

systemic issue (vấn đề hệ thống)hidden issue (vấn đề ẩn giấu)

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*under
Old English
under
English
under
English
lie
English
underlie
English
problem

Nguồn gốc của 'underlying'

Từ 'underlying' kết hợp từ 'under' (dưới) và 'lie' (nằm). Hình ảnh gợi ý một vấn đề hoặc nguyên nhân nằm sâu bên dưới bề mặt, không dễ thấy ngay lập tức. Nó giống như một tảng băng trôi, phần lớn nằm dưới mặt nước.

Nguồn gốc của 'problem'

Từ 'problem' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'problema', có nghĩa là 'điều gì đó được ném ra phía trước', ám chỉ một câu hỏi hoặc thách thức cần giải quyết. Trong tiếng Anh, nó chỉ một tình huống khó khăn hoặc điều cần phải giải quyết.

Usage Note

Tính từ 'underlying' thường được dùng để chỉ những vấn đề, nguyên nhân, hoặc yếu tố tiềm ẩn, không dễ nhận thấy ngay lập tức, nhưng lại có ảnh hưởng sâu sắc đến tình hình chung. Nó nhấn mạnh vào sự quan trọng của việc tìm hiểu và giải quyết những vấn đề gốc rễ thay vì chỉ tập trung vào các triệu chứng bề ngoài. Khác với 'basic' (cơ bản) chỉ đơn thuần là tính chất nền tảng, 'underlying' mang ý nghĩa về sự tiềm ẩn và ảnh hưởng ngấm ngầm.
Trong cụm 'underlying problem', 'problem' là một vấn đề khó khăn cần giải quyết. Khi đi kèm với 'underlying', nó chỉ ra một vấn đề tiềm ẩn, không dễ nhận ra ngay lập tức, nhưng lại là nguyên nhân gốc rễ của những vấn đề khác. Nó đòi hỏi một sự phân tích sâu sắc để phát hiện và giải quyết.

Prepositions

to in of

to: ám chỉ mối liên hệ nhân quả, ví dụ: 'the underlying cause to the problem'. in: ám chỉ sự tồn tại bên trong, ví dụ: 'the underlying assumptions in the theory'. of: chỉ bản chất của vấn đề, ví dụ: 'the underlying problem of poverty'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underlying problem
  • real underlying problem
    (vấn đề tiềm ẩn thực sự)
  • basic underlying problem
    (vấn đề tiềm ẩn cơ bản)
  • fundamental underlying problem
    (vấn đề tiềm ẩn nền tảng)
Verb + underlying problem
  • address the underlying problem
    (giải quyết vấn đề tiềm ẩn)
  • identify the underlying problem
    (xác định vấn đề tiềm ẩn)
  • solve the underlying problem
    (giải quyết vấn đề tiềm ẩn)

Idioms

  • get to the root of the problem

    tìm ra gốc rễ của vấn đề

    "We need to get to the root of the problem, not just treat the symptoms."

    (Chúng ta cần tìm ra gốc rễ của vấn đề, không chỉ điều trị các triệu chứng.)

  • scratch the surface

    chỉ giải quyết phần nổi của vấn đề

    "These measures only scratch the surface of the underlying problem."

    (Những biện pháp này chỉ giải quyết phần nổi của vấn đề tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underlying problem

Tính từ
Lật mặt

Là nguyên nhân hoặc nền tảng của một điều gì đó; cơ bản hoặc tồn tại dưới bề mặt.

"The underlying problem is a lack of communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlying problem".

Tư duy hệ thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào tư duy hệ thống, tức là xem xét các vấn đề trong bối cảnh lớn hơn và tìm kiếm các nguyên nhân sâu xa thay vì chỉ tập trung vào các triệu chứng bề ngoài. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc giải quyết 'underlying problems'.

Văn hóa 'Iceberg'

Khái niệm 'iceberg' (tảng băng trôi) thường được sử dụng để minh họa 'underlying problems'. Chỉ một phần nhỏ của tảng băng trôi có thể nhìn thấy trên mặt nước, trong khi phần lớn hơn nhiều nằm bên dưới. Điều này tượng trưng cho việc các vấn đề hiển hiện chỉ là bề nổi của những vấn đề sâu xa hơn.