(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fundamental problem
B2

fundamental problem

adjective + noun

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề cơ bản vấn đề cốt lõi vấn đề gốc rễ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fundamental problem'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vấn đề cơ bản, cốt lõi và thiết yếu đối với sự tồn tại hoặc bản chất của một điều gì đó; một vấn đề ảnh hưởng đến cốt lõi của một điều gì đó.

Definition (English Meaning)

A problem that is basic, central, and essential to the existence or nature of something; a problem that affects the core of something.

Ví dụ Thực tế với 'Fundamental problem'

  • "The fundamental problem with the project is a lack of funding."

    "Vấn đề cơ bản với dự án là thiếu vốn."

  • "Inflation is a fundamental problem for the economy."

    "Lạm phát là một vấn đề cơ bản đối với nền kinh tế."

  • "Addressing the fundamental problem of poverty requires a multi-faceted approach."

    "Giải quyết vấn đề cơ bản về nghèo đói đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fundamental problem'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

basic problem(vấn đề cơ bản)
core problem(vấn đề cốt lõi)
underlying problem(vấn đề tiềm ẩn)

Trái nghĩa (Antonyms)

superficial problem(vấn đề bề mặt)
minor problem(vấn đề nhỏ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Fundamental problem'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những vấn đề gốc rễ, có ảnh hưởng lớn đến hệ thống, tổ chức hoặc tình huống đang xem xét. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề này trước khi có thể giải quyết các vấn đề khác. Khác với 'basic problem' chỉ một vấn đề đơn giản, 'fundamental problem' có ý nghĩa sâu sắc hơn, ảnh hưởng đến nền tảng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fundamental problem'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)