fundamental problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem that is basic, central, and essential to the existence or nature of something; a problem that affects the core of something.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề cơ bản, cốt lõi và thiết yếu đối với sự tồn tại hoặc bản chất của một điều gì đó; một vấn đề ảnh hưởng đến cốt lõi của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fundamental problem with the project is a lack of funding."
"Vấn đề cơ bản với dự án là thiếu vốn."
-
"Inflation is a fundamental problem for the economy."
"Lạm phát là một vấn đề cơ bản đối với nền kinh tế."
-
"Addressing the fundamental problem of poverty requires a multi-faceted approach."
"Giải quyết vấn đề cơ bản về nghèo đói đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | fundamental | cơ bản, nền tảng, cốt yếu |
| Adv | fundamentally | về cơ bản, một cách cơ bản |
| N | fundamentalism | chủ nghĩa nguyên tắc, chủ nghĩa chính thống |
| N | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adj | problematic | có vấn đề, gây rắc rối |
| V | problem-solve | giải quyết vấn đề |
| N | problem-solver | người giải quyết vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những vấn đề gốc rễ, có ảnh hưởng lớn đến hệ thống, tổ chức hoặc tình huống đang xem xét. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề này trước khi có thể giải quyết các vấn đề khác. Khác với 'basic problem' chỉ một vấn đề đơn giản, 'fundamental problem' có ý nghĩa sâu sắc hơn, ảnh hưởng đến nền tảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep fundamental problem (vấn đề cơ bản sâu sắc)
-
serious serious fundamental problem (vấn đề cơ bản nghiêm trọng)
-
underlying underlying fundamental problem (vấn đề cơ bản tiềm ẩn)
-
major major fundamental problem (vấn đề cơ bản chính)
-
address address a fundamental problem (giải quyết một vấn đề cơ bản)
-
solve solve a fundamental problem (giải quyết triệt để một vấn đề cơ bản)
-
identify identify a fundamental problem (xác định một vấn đề cơ bản)
-
tackle tackle a fundamental problem (xử lý một vấn đề cơ bản)
-
face face a fundamental problem (đối mặt với một vấn đề cơ bản)
-
get to the root of get to the root of the fundamental problem (tìm ra gốc rễ của vấn đề cơ bản)
-
at the heart of at the heart of the fundamental problem (tại cốt lõi của vấn đề cơ bản)
Idioms
-
Get to the root of the fundamental problem.
Tìm ra nguyên nhân sâu xa/gốc rễ của vấn đề cơ bản.
"We need to get to the root of the fundamental problem before implementing any solutions."
(Chúng ta cần tìm ra gốc rễ của vấn đề cơ bản trước khi triển khai bất kỳ giải pháp nào.)
-
The fundamental problem lies in...
Vấn đề cơ bản nằm ở chỗ...
"The fundamental problem lies in the lack of proper infrastructure."
(Vấn đề cơ bản nằm ở chỗ thiếu cơ sở hạ tầng phù hợp.)
-
Confront a fundamental problem head-on.
Đối mặt trực diện với một vấn đề cơ bản.
"The government must confront the fundamental problem of unemployment head-on."
(Chính phủ phải đối mặt trực diện với vấn đề cơ bản về nạn thất nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundamental problem
adjective + nounMột vấn đề cơ bản, cốt lõi và thiết yếu đối với sự tồn tại hoặc bản chất của một điều gì đó; một vấn đề ảnh hưởng đến cốt lõi của một điều gì đó.
"The fundamental problem with the project is a lack of funding."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had addressed the fundamental problem of poverty earlier, there would be less social unrest now. |
Nếu chính phủ giải quyết vấn đề cơ bản về nghèo đói sớm hơn, thì bây giờ đã có ít bất ổn xã hội hơn. |
| Phủ định | If he weren't so focused on superficial issues, he might have understood the fundamental problem that led to the company's downfall. |
Nếu anh ấy không quá tập trung vào những vấn đề hời hợt, thì có lẽ anh ấy đã hiểu được vấn đề cơ bản dẫn đến sự sụp đổ của công ty. |
| Nghi vấn | If she had taken her studies more seriously, would she have realized the fundamental problem with her research methodology? |
Nếu cô ấy học hành nghiêm túc hơn, liệu cô ấy có nhận ra vấn đề cơ bản trong phương pháp nghiên cứu của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental problem".
