(Top Banner Ad)
fundamental problem
B2
adjective + noun B2 General

fundamental problem

UK: /ˌfʌndəˈmentl ˈprɒbləm/ • US: /ˌfʌndəˈmentl ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề cơ bản vấn đề cốt lõi vấn đề gốc rễ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem that is basic, central, and essential to the existence or nature of something; a problem that affects the core of something.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề cơ bản, cốt lõi và thiết yếu đối với sự tồn tại hoặc bản chất của một điều gì đó; một vấn đề ảnh hưởng đến cốt lõi của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fundamental problem with the project is a lack of funding."

    "Vấn đề cơ bản với dự án là thiếu vốn."

  • "Inflation is a fundamental problem for the economy."

    "Lạm phát là một vấn đề cơ bản đối với nền kinh tế."

  • "Addressing the fundamental problem of poverty requires a multi-faceted approach."

    "Giải quyết vấn đề cơ bản về nghèo đói đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fundamental cơ bản, nền tảng, cốt yếu
Adv fundamentally về cơ bản, một cách cơ bản
N fundamentalism chủ nghĩa nguyên tắc, chủ nghĩa chính thống
N problem vấn đề, rắc rối
Adj problematic có vấn đề, gây rắc rối
V problem-solve giải quyết vấn đề
N problem-solver người giải quyết vấn đề

Synonyms

basic problem (vấn đề cơ bản)core problem (vấn đề cốt lõi)underlying problem (vấn đề tiềm ẩn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
προβάλλειν (proballein) - to throw forward, to propose
Greek
πρόβλημα (problēma) - a thing thrown forward, an obstacle, a question proposed
Latin
problema
Latin
fundus - bottom, foundation
Latin
fundamentum - foundation
Late Latin
fundamentalis - of or belonging to a foundation
Old French
probleme
Old French
fondemental
Middle English
probleme
English
fundamental (late 14th century)
English
problem (late 14th century)
English
fundamental problem

Nguồn gốc 'Fundamental'

Từ 'fundamental' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fundus' (nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền móng') và 'fundamentum' (nền tảng). Sau đó, nó phát triển thành 'fundamentalis' trong tiếng Latinh muộn, mang ý nghĩa 'thuộc về nền tảng'. Điều này cho thấy 'fundamental' luôn gắn liền với ý nghĩa của một yếu tố cơ bản, cốt lõi hoặc quan trọng nhất, giống như móng nhà vậy.

Nguồn gốc 'Problem'

Từ 'problem' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'proballein' (có nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'đề xuất'). Từ đó hình thành 'problēma', ban đầu chỉ một vật cản được 'ném ra phía trước' hoặc một câu hỏi được 'đặt ra để giải quyết'. Qua thời gian, nó được Latin hóa thành 'problema' và cuối cùng trở thành 'problem' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về một vấn đề cần được giải quyết hoặc vượt qua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những vấn đề gốc rễ, có ảnh hưởng lớn đến hệ thống, tổ chức hoặc tình huống đang xem xét. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề này trước khi có thể giải quyết các vấn đề khác. Khác với 'basic problem' chỉ một vấn đề đơn giản, 'fundamental problem' có ý nghĩa sâu sắc hơn, ảnh hưởng đến nền tảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental problem
  • deep deep fundamental problem
    (vấn đề cơ bản sâu sắc)
  • serious serious fundamental problem
    (vấn đề cơ bản nghiêm trọng)
  • underlying underlying fundamental problem
    (vấn đề cơ bản tiềm ẩn)
  • major major fundamental problem
    (vấn đề cơ bản chính)
Verb + fundamental problem
  • address address a fundamental problem
    (giải quyết một vấn đề cơ bản)
  • solve solve a fundamental problem
    (giải quyết triệt để một vấn đề cơ bản)
  • identify identify a fundamental problem
    (xác định một vấn đề cơ bản)
  • tackle tackle a fundamental problem
    (xử lý một vấn đề cơ bản)
  • face face a fundamental problem
    (đối mặt với một vấn đề cơ bản)
Prepositional Phrase + fundamental problem
  • get to the root of get to the root of the fundamental problem
    (tìm ra gốc rễ của vấn đề cơ bản)
  • at the heart of at the heart of the fundamental problem
    (tại cốt lõi của vấn đề cơ bản)

Idioms

  • Get to the root of the fundamental problem.

    Tìm ra nguyên nhân sâu xa/gốc rễ của vấn đề cơ bản.

    "We need to get to the root of the fundamental problem before implementing any solutions."

    (Chúng ta cần tìm ra gốc rễ của vấn đề cơ bản trước khi triển khai bất kỳ giải pháp nào.)

  • The fundamental problem lies in...

    Vấn đề cơ bản nằm ở chỗ...

    "The fundamental problem lies in the lack of proper infrastructure."

    (Vấn đề cơ bản nằm ở chỗ thiếu cơ sở hạ tầng phù hợp.)

  • Confront a fundamental problem head-on.

    Đối mặt trực diện với một vấn đề cơ bản.

    "The government must confront the fundamental problem of unemployment head-on."

    (Chính phủ phải đối mặt trực diện với vấn đề cơ bản về nạn thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental problem

adjective + noun
Lật mặt

Một vấn đề cơ bản, cốt lõi và thiết yếu đối với sự tồn tại hoặc bản chất của một điều gì đó; một vấn đề ảnh hưởng đến cốt lõi của một điều gì đó.

"The fundamental problem with the project is a lack of funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had addressed the fundamental problem of poverty earlier, there would be less social unrest now.
Nếu chính phủ giải quyết vấn đề cơ bản về nghèo đói sớm hơn, thì bây giờ đã có ít bất ổn xã hội hơn.
Phủ định
If he weren't so focused on superficial issues, he might have understood the fundamental problem that led to the company's downfall.
Nếu anh ấy không quá tập trung vào những vấn đề hời hợt, thì có lẽ anh ấy đã hiểu được vấn đề cơ bản dẫn đến sự sụp đổ của công ty.
Nghi vấn
If she had taken her studies more seriously, would she have realized the fundamental problem with her research methodology?
Nếu cô ấy học hành nghiêm túc hơn, liệu cô ấy có nhận ra vấn đề cơ bản trong phương pháp nghiên cứu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental problem".

Xác định nguyên nhân gốc rễ

Trong các nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tư duy phản biện và cách tiếp cận phân tích. Điều này khuyến khích các cá nhân và tổ chức nhìn xa hơn các triệu chứng bề ngoài để xác định 'vấn đề cơ bản' (fundamental problem) hoặc 'nguyên nhân gốc rễ' của một vấn đề. Cách tiếp cận này là trung tâm của nghiên cứu khoa học, kỹ thuật, và giải quyết vấn đề hiệu quả trong kinh doanh cũng như đời sống cá nhân.

Phương pháp Socrates

Phương pháp Socrates, một hình thức đối thoại tranh luận hợp tác giữa các cá nhân, nổi tiếng với việc sử dụng các câu hỏi có kỷ luật để khám phá những ý tưởng phức tạp và làm sáng tỏ các giả định tiềm ẩn. Truyền thống triết học Hy Lạp cổ đại này nhằm giúp các cá nhân khám phá những sự thật cơ bản hoặc vạch trần những thiếu sót cốt lõi trong lý luận, rất phù hợp với khái niệm khám phá 'vấn đề cơ bản'.