(Top Banner Ad)
latent problem
C1
Tính từ C1 Nhiều lĩnh vực (chung)

latent problem

UK: /ˈleɪtənt/ • US: /ˈleɪtnt/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề tiềm ẩn khó khăn tiềm tàng nguy cơ tiềm ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing but not yet developed or manifest; hidden or concealed.

Vietnamese Meaning

Tồn tại nhưng chưa phát triển hoặc biểu hiện; tiềm ẩn hoặc che giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease may remain latent for years before symptoms appear."

    "Bệnh có thể tiềm ẩn trong nhiều năm trước khi các triệu chứng xuất hiện."

  • "The investigation revealed a latent problem of corruption within the police force."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một vấn đề tham nhũng tiềm ẩn trong lực lượng cảnh sát."

  • "Ignoring the latent problem will only make it worse in the long run."

    "Bỏ qua vấn đề tiềm ẩn chỉ khiến nó trở nên tồi tệ hơn về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective latent tiềm ẩn, ẩn chứa
Noun latency độ trễ, trạng thái tiềm ẩn
Adjective problematic có vấn đề, gây khó khăn
Noun problem vấn đề, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

potential risk (rủi ro tiềm ẩn)untapped resource (nguồn lực chưa được khai thác)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (chung)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
latens
English
latent
English
problem

Nguồn gốc của 'Latent'

Từ 'latent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'latens', có nghĩa là 'ẩn giấu' hoặc 'tiềm ẩn'. Nó mô tả một cái gì đó tồn tại nhưng chưa hoạt động hoặc hiển thị. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'ẩn chứa' hoặc 'tiềm tàng'.

Nguồn gốc của 'Problem'

Từ 'problem' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'problema', có nghĩa là 'một câu hỏi' hoặc 'một điều gì đó được đưa ra để giải quyết'. Trong tiếng Việt, 'problem' có nghĩa là 'vấn đề'.

Usage Note

Tính từ 'latent' chỉ những gì có thật, có khả năng phát triển, nhưng hiện tại chưa bộc lộ ra bên ngoài. Nó khác với 'dormant' (ngủ đông, tiềm sinh), vốn nhấn mạnh trạng thái không hoạt động, và 'potential' (tiềm năng), vốn nhấn mạnh khả năng phát triển trong tương lai. 'Latent' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn 'potential', vì nó thường đi kèm với những vấn đề hoặc nguy cơ chưa được nhận biết.
Khi 'latent problem' được sử dụng như một cụm danh từ, nó nhấn mạnh rằng vấn đề đó đã tồn tại, dù không ai nhận ra. Việc bỏ qua các vấn đề tiềm ẩn có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng khi chúng bùng phát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + latent problem
  • serious serious latent problem
    (vấn đề tiềm ẩn nghiêm trọng)
  • underlying underlying latent problem
    (vấn đề tiềm ẩn cơ bản)
  • major major latent problem
    (vấn đề tiềm ẩn lớn)
Verb + latent problem
  • identify identify a latent problem
    (xác định một vấn đề tiềm ẩn)
  • address address a latent problem
    (giải quyết một vấn đề tiềm ẩn)
  • uncover uncover a latent problem
    (phát hiện ra một vấn đề tiềm ẩn)

Idioms

  • A problem waiting to happen

    Một vấn đề sớm muộn gì cũng xảy ra

    "The outdated equipment is a problem waiting to happen."

    (Thiết bị lạc hậu đó là một vấn đề sớm muộn gì cũng xảy ra.)

  • Nip something in the bud

    Ngăn chặn một vấn đề ngay từ khi nó mới bắt đầu

    "We need to nip this latent problem in the bud before it escalates."

    (Chúng ta cần ngăn chặn vấn đề tiềm ẩn này ngay từ khi nó mới bắt đầu trước khi nó leo thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latent problem

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại nhưng chưa phát triển hoặc biểu hiện; tiềm ẩn hoặc che giấu.

"The disease may remain latent for years before symptoms appear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wasn't aware of the latent problem in the system until it caused a major failure.
Anh ấy không nhận thức được vấn đề tiềm ẩn trong hệ thống cho đến khi nó gây ra một lỗi lớn.
Phủ định
They didn't realize the latent problems that existed within themselves.
Họ không nhận ra những vấn đề tiềm ẩn tồn tại bên trong chính họ.
Nghi vấn
Is it possible that this seemingly minor issue is actually a latent problem?
Có khả năng vấn đề có vẻ nhỏ nhặt này thực sự là một vấn đề tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latent problem".

Iceberg Metaphor

Hình ảnh tảng băng trôi thường được sử dụng để minh họa 'latent problem'. Phần nổi của tảng băng là những vấn đề hiển hiện, trong khi phần chìm là những vấn đề tiềm ẩn, thường lớn hơn và nguy hiểm hơn. Việc giải quyết những vấn đề tiềm ẩn này rất quan trọng để tránh những hậu quả nghiêm trọng.

Systems Thinking

Trong tư duy hệ thống, 'latent problem' thường xuất hiện khi một hệ thống không được quản lý hoặc hiểu rõ. Việc nhìn nhận các mối liên hệ phức tạp trong hệ thống giúp ta phát hiện và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng gây ra sự cố.