(Top Banner Ad)
obvious problem
B1
Adjective B1 Chung

obvious problem

UK: /ˈɒbviəs/ • US: /ˈɑːbviəs/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề hiển nhiên vấn đề rõ ràng khó khăn thấy rõ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily perceived or understood; clear, self-evident.

Vietnamese Meaning

Dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng, hiển nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solution to the problem was obvious once we looked at it carefully."

    "Giải pháp cho vấn đề đã trở nên hiển nhiên khi chúng tôi nhìn vào nó một cách cẩn thận."

  • "It's an obvious problem that needs to be addressed immediately."

    "Đó là một vấn đề hiển nhiên cần được giải quyết ngay lập tức."

  • "There's an obvious problem with your approach."

    "Có một vấn đề hiển nhiên với cách tiếp cận của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb obviously Rõ ràng, hiển nhiên là
Noun obviousness Sự rõ ràng, sự hiển nhiên
Adjective problematic Có vấn đề, khó giải quyết
Verb problematize Biến thành vấn đề, đặt ra vấn đề
Noun problem-solver Người giải quyết vấn đề
Noun problem-solving Sự giải quyết vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
προβλημα (problēma)
Latin
problēma
Old French
probleme
Middle English
problem
Latin
obvius
Old French
obvie
English
obvious
English
obvious problem

Nguồn gốc của 'Obvious'

Từ 'obvious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obvius', có nghĩa là 'ở trên đường đi', 'đối mặt', hoặc 'hiển nhiên'. Nó được hình thành từ 'ob-' (nghĩa là 'đối diện' hoặc 'trước') và 'via' (nghĩa là 'con đường'). Ban đầu, nó mô tả điều gì đó dễ dàng gặp phải hoặc nhận thấy trên đường đi.

Nguồn gốc của 'Problem'

Từ 'problem' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'problēma', có nghĩa là 'một vật đặt ra phía trước', 'một câu hỏi được đưa ra', hoặc 'một khó khăn'. Nó kết hợp 'pro-' (nghĩa là 'trước') và 'ballein' (nghĩa là 'ném'). Do đó, 'problem' ban đầu ám chỉ một chướng ngại vật hoặc một câu hỏi được 'ném ra' để giải quyết.

Usage Note

Tính từ 'obvious' thường được dùng để mô tả những điều ai cũng có thể nhận ra một cách dễ dàng, không cần giải thích nhiều. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'clear' hoặc 'evident', ngụ ý rằng sự thật là không thể chối cãi. So sánh với 'apparent', 'obvious' nhấn mạnh tính chủ quan của việc nhận thức, trong khi 'apparent' có thể chỉ ra rằng điều gì đó dường như đúng nhưng chưa chắc đã là sự thật.
Problem ở đây chỉ một vấn đề nói chung, một tình huống gây khó khăn hoặc cần giải quyết. Nó phổ biến và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Prepositions

to for

'Obvious to someone' nghĩa là ai đó dễ dàng nhận ra điều gì. Ví dụ: 'It was obvious to me that he was lying.' 'Obvious for something' có thể được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do rõ ràng của một hành động. Ví dụ: 'The reason for his absence was obvious.' (Lý do anh ta vắng mặt là hiển nhiên)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obvious problem
  • major a major obvious problem
    (một vấn đề hiển nhiên lớn)
  • serious a serious obvious problem
    (một vấn đề hiển nhiên nghiêm trọng)
  • fundamental a fundamental obvious problem
    (một vấn đề hiển nhiên cơ bản)
  • clear a clear obvious problem
    (một vấn đề hiển nhiên rõ ràng)
Verb + obvious problem
  • address address an obvious problem
    (giải quyết một vấn đề hiển nhiên)
  • identify identify an obvious problem
    (xác định một vấn đề hiển nhiên)
  • ignore ignore an obvious problem
    (phớt lờ một vấn đề hiển nhiên)
  • highlight highlight an obvious problem
    (làm nổi bật một vấn đề hiển nhiên)
  • solve solve an obvious problem
    (giải quyết một vấn đề hiển nhiên)
Noun + obvious problem
  • cause the cause of an obvious problem
    (nguyên nhân của một vấn đề hiển nhiên)
  • solution the solution to an obvious problem
    (giải pháp cho một vấn đề hiển nhiên)

Idioms

  • The obvious problem is that...

    Vấn đề rõ ràng là...

    "The obvious problem is that we don't have enough funding for the project."

    (Vấn đề rõ ràng là chúng ta không có đủ kinh phí cho dự án.)

  • This presents an obvious problem for...

    Điều này đặt ra một vấn đề rõ ràng cho...

    "The sudden change in policy presents an obvious problem for small businesses."

    (Sự thay đổi chính sách đột ngột đặt ra một vấn đề rõ ràng cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • Ignoring an obvious problem

    Phớt lờ một vấn đề hiển nhiên

    "Ignoring an obvious problem will only make it worse in the long run."

    (Phớt lờ một vấn đề hiển nhiên chỉ làm cho nó tồi tệ hơn về lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obvious problem

Adjective
Lật mặt

Dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng, hiển nhiên.

"The solution to the problem was obvious once we looked at it carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obvious problem".

Câu chuyện 'Bộ quần áo mới của Hoàng đế'

Trong văn hóa phương Tây, câu chuyện cổ tích 'Bộ quần áo mới của Hoàng đế' của Hans Christian Andersen là một ví dụ kinh điển về 'vấn đề hiển nhiên' mà không ai dám nói ra. Một vị vua bị hai kẻ lừa đảo lừa rằng chúng dệt ra loại vải đặc biệt mà chỉ những người thông minh mới thấy được. Mặc dù tất cả mọi người đều không thấy gì (kể cả nhà vua), nhưng không ai dám nói sự thật vì sợ bị coi là ngu ngốc, cho đến khi một đứa trẻ vô tư thốt lên 'Nhà vua không mặc gì cả!'.

Vấn đề 'Con voi trong phòng'

Cụm từ 'elephant in the room' (con voi trong phòng) là một ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh để chỉ một vấn đề hiển nhiên, to lớn mà ai cũng biết nhưng lại được cố tình phớt lờ hoặc tránh nhắc đến vì nó có thể gây khó xử, bất tiện hoặc không thoải mái khi đối mặt. Đây là một khái niệm văn hóa quan trọng để mô tả cách con người và xã hội đôi khi tránh né các sự thật hiển nhiên.