(Top Banner Ad)
systemic issue
C1
Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Kinh tế, Chính trị, Y tế, Xã hội)

systemic issue

UK: /sɪˈstɛmɪk ˈɪʃuː/ • US: /sɪˈstɛmɪk ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề có tính hệ thống vấn đề thuộc về hệ thống vấn đề mang tính cấu trúc tình trạng mang tính hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem that is deeply embedded in and affects the whole system, rather than just a few parts of it.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề ăn sâu và ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống, chứ không chỉ một vài bộ phận của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Racial bias in the justice system is a systemic issue that needs to be addressed."

    "Sự thiên vị chủng tộc trong hệ thống tư pháp là một vấn đề mang tính hệ thống cần được giải quyết."

  • "The company's systemic issues with employee retention led to decreased productivity."

    "Các vấn đề hệ thống của công ty liên quan đến việc giữ chân nhân viên đã dẫn đến giảm năng suất."

  • "Corruption is a systemic issue that hinders economic development."

    "Tham nhũng là một vấn đề mang tính hệ thống cản trở sự phát triển kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system hệ thống, thể chế
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize / systemise hệ thống hóa
Noun issue vấn đề, vấn nạn, sự phát hành
Verb issue phát hành, đưa ra, gây ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Kinh tế, Chính trị, Y tế, Xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Latin
systēma
English
system

Nguồn gốc của từ "Systemic"

Từ "systemic" được hình thành từ danh từ "system" và hậu tố "-ic". "System" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "systēma", có nghĩa là "một tập hợp các bộ phận đứng cùng nhau để tạo thành một tổng thể". Sau đó, nó đi vào tiếng Latin và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một cấu trúc phức tạp với các thành phần liên kết chặt chẽ. Hậu tố "-ic" biến nó thành tính từ, mang nghĩa 'thuộc về' hoặc 'có liên quan đến' hệ thống.

Nguồn gốc của từ "Issue"

Từ "issue" xuất phát từ tiếng Latin "exire" (có nghĩa là "đi ra") và qua tiếng Pháp cổ "issue" (lối ra, kết quả). Trong tiếng Anh, nó phát triển nhiều nghĩa, bao gồm một điểm tranh cãi, một vấn đề cần giải quyết, hoặc một dòng chảy ra. Trong cụm "systemic issue", nó dùng với nghĩa là một vấn đề hoặc một vấn nạn.

"Systemic Issue": Vấn đề từ cốt lõi

Khi ghép lại, "systemic issue" mô tả một vấn đề không phải là sự cố riêng lẻ hay ngẫu nhiên, mà là một lỗi sâu sắc, cố hữu trong cấu trúc, hoạt động hoặc cách thức tổ chức của một hệ thống, tổ chức, hoặc xã hội. Nó đòi hỏi một giải pháp mang tính toàn diện, không chỉ xử lý các triệu chứng bên ngoài mà phải sửa chữa từ gốc rễ.

Usage Note

"Systemic issue" nhấn mạnh rằng vấn đề không phải là cá biệt mà là thuộc về cấu trúc hoặc bản chất của hệ thống. Nó thường liên quan đến những sự bất bình đẳng, thiên vị, hoặc sai sót đã được thể chế hóa, khó giải quyết vì nó đòi hỏi những thay đổi sâu rộng hơn là chỉ sửa chữa tạm thời. Khác với 'isolated incident' (sự cố đơn lẻ) hoặc 'individual error' (lỗi cá nhân), 'systemic issue' cho thấy một mô hình hoặc xu hướng.

Prepositions

in within

'- In' thường dùng để chỉ hệ thống lớn hơn chứa đựng vấn đề: 'systemic issue in the healthcare system'. '- Within' thường dùng khi nói về phạm vi ảnh hưởng: 'systemic issue within the organization'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systemic issue
  • deep-rooted a deep-rooted systemic issue
    (một vấn đề hệ thống đã ăn sâu/bám rễ)
  • widespread a widespread systemic issue
    (một vấn đề hệ thống lan rộng)
  • underlying an underlying systemic issue
    (một vấn đề hệ thống tiềm ẩn/cốt lõi)
Verb + systemic issue
  • address to address a systemic issue
    (giải quyết một vấn đề hệ thống)
  • tackle to tackle a systemic issue
    (đối phó/xử lý một vấn đề hệ thống)
  • identify to identify a systemic issue
    (xác định một vấn đề hệ thống)
Systemic issue + Verb
  • persists A systemic issue persists.
    (Một vấn đề hệ thống vẫn tồn tại/tiếp diễn.)
  • arises A systemic issue arises.
    (Một vấn đề hệ thống phát sinh/nảy sinh.)

Idioms

  • It's not an isolated incident, it's a systemic issue.

    Đây không phải là một sự cố riêng lẻ, mà là một vấn đề mang tính hệ thống. (Nhấn mạnh rằng vấn đề không phải là cá biệt mà là do lỗi cấu trúc hoặc cách vận hành của cả một hệ thống.)

    "Many believe that police misconduct is not just a few bad apples; rather, it's not an isolated incident, it's a systemic issue."

    (Nhiều người tin rằng hành vi sai trái của cảnh sát không chỉ là do vài cá nhân tồi tệ; đúng hơn, đây không phải là một sự cố riêng lẻ, mà là một vấn đề mang tính hệ thống.)

  • get to the root of a systemic issue

    Đi đến tận gốc rễ của một vấn đề hệ thống. (Tìm nguyên nhân sâu xa nhất và bản chất của vấn đề để giải quyết triệt để.)

    "To truly solve poverty, we must get to the root of a systemic issue rather than just treating the symptoms."

    (Để thực sự giải quyết nạn nghèo đói, chúng ta phải đi đến tận gốc rễ của một vấn đề hệ thống thay vì chỉ điều trị các triệu chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systemic issue

Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề ăn sâu và ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống, chứ không chỉ một vài bộ phận của nó.

"Racial bias in the justice system is a systemic issue that needs to be addressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systemic issue".

Vấn đề hệ thống và trách nhiệm xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và chính sách công, khái niệm "systemic issue" đã trở nên rất quan trọng. Nó giúp thay đổi cách nhìn từ việc đổ lỗi cá nhân sang xem xét các cấu trúc, quy tắc, và định kiến có sẵn trong xã hội hoặc tổ chức. Việc nhận diện vấn đề hệ thống khuyến khích tìm kiếm các giải pháp toàn diện, thay đổi cấu trúc, chứ không chỉ là sửa chữa tạm thời hoặc xử lý các trường hợp cá biệt.

Từ "Lỗi cá nhân" đến "Lỗi hệ thống"

Cụm từ "systemic issue" thường được dùng để phân biệt một vấn đề là do lỗi của một cá nhân hay một nhóm nhỏ (isolated incident) với một vấn đề phát sinh từ chính cấu trúc hoặc cách vận hành của một hệ thống lớn hơn (systemic). Điều này đặc biệt rõ trong các lĩnh vực như phân biệt chủng tộc, giới tính, hoặc bất bình đẳng kinh tế, nơi các vấn đề được coi là ăn sâu vào "hệ thống" chứ không chỉ là hành vi của một vài cá nhân.