(Top Banner Ad)
underpriced
C1
Tính từ C1 Kinh tế

underpriced

UK: /ˌʌndəˈpraɪst/ • US: /ˌʌndərˈpraɪst/

Nghĩa tiếng Việt

bị định giá thấp giá thấp hơn giá trị thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sold at a price lower than its actual value.

Vietnamese Meaning

Được bán với giá thấp hơn giá trị thực tế của nó; bị định giá thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The property was significantly underpriced, attracting many potential buyers."

    "Bất động sản đó đã bị định giá thấp đáng kể, thu hút nhiều người mua tiềm năng."

  • "Analysts believe the company is underpriced given its growth potential."

    "Các nhà phân tích tin rằng công ty này đang bị định giá thấp so với tiềm năng tăng trưởng của nó."

  • "The tickets were underpriced due to a last-minute promotion."

    "Vé đã được bán với giá thấp do chương trình khuyến mãi vào phút cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underprice Định giá thấp hơn giá trị thực
Noun underpricing Sự định giá thấp
Noun price Giá cả
Verb price Định giá
Adjective priced Được định giá
Adjective overpriced Bị định giá quá cao
Adjective priceless Vô giá (rất quý giá)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris/price
Old English
under
English
underpriced

Nguồn gốc của 'Underpriced'

Từ 'underpriced' là sự kết hợp của tiền tố 'under-' và từ 'priced'. 'Under-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'under', mang nghĩa 'dưới' hoặc 'quá ít'. Trong khi đó, 'price' có lịch sử từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng), qua tiếng Pháp cổ 'pris' và tiếng Anh trung đại 'pris' hoặc 'price'. Khi ghép lại, 'underpriced' mô tả một điều gì đó được định giá thấp hơn giá trị thực của nó, thường ngụ ý đây là một món hời hoặc cơ hội tốt.

Usage Note

Từ 'underpriced' thường được dùng để mô tả tài sản, hàng hóa hoặc dịch vụ đang được bán với giá rẻ hơn so với giá trị nội tại hoặc giá trị thị trường hợp lý của chúng. Nó thường ngụ ý rằng có cơ hội để mua và có khả năng kiếm lợi nhuận nếu giá tăng lên mức hợp lý hơn. Không nên nhầm lẫn với 'cheap' (rẻ) đơn thuần, vì 'underpriced' nhấn mạnh vào sự khác biệt giữa giá cả và giá trị thực, trong khi 'cheap' chỉ đơn giản đề cập đến giá thấp.

Prepositions

at

Thường đi với 'at' khi đề cập đến giá bán. Ví dụ: 'The stock was underpriced at $10 per share.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underpriced
  • significantly significantly underpriced
    (bị định giá thấp đáng kể)
  • severely severely underpriced
    (bị định giá thấp nghiêm trọng)
  • ridiculously ridiculously underpriced
    (bị định giá thấp một cách lố bịch)
Verb + underpriced
  • be be underpriced
    (bị định giá thấp)
  • remain remain underpriced
    (vẫn bị định giá thấp)
  • consider consider something underpriced
    (coi cái gì đó bị định giá thấp)
underpriced + Noun
  • stock an underpriced stock
    (một cổ phiếu bị định giá thấp)
  • asset an underpriced asset
    (một tài sản bị định giá thấp)
  • opportunity an underpriced opportunity
    (một cơ hội bị định giá thấp)

Idioms

  • An underpriced gem

    Một viên ngọc ẩn (chỉ thứ gì đó rất có giá trị nhưng chưa được công nhận hoặc định giá đúng mức)

    "This antique chair is an underpriced gem; it's worth far more than they're asking."

    (Chiếc ghế cổ này là một viên ngọc ẩn; nó đáng giá hơn nhiều so với số tiền họ yêu cầu.)

  • To be significantly underpriced

    Bị định giá thấp một cách đáng kể (thường ngụ ý một cơ hội mua sắm hoặc đầu tư tốt)

    "Analysts believe the company's shares are significantly underpriced given its growth potential."

    (Các nhà phân tích tin rằng cổ phiếu của công ty đang bị định giá thấp đáng kể xét về tiềm năng tăng trưởng của nó.)

  • An underpriced opportunity

    Một cơ hội bị định giá thấp (một tình huống hoặc thứ gì đó mà giá trị tiềm năng vượt xa chi phí hiện tại)

    "Investing in this developing market right now is an underpriced opportunity."

    (Đầu tư vào thị trường đang phát triển này ngay bây giờ là một cơ hội bị định giá thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underpriced

Tính từ
Lật mặt

Được bán với giá thấp hơn giá trị thực tế của nó; bị định giá thấp.

"The property was significantly underpriced, attracting many potential buyers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This artwork is underpriced considering the artist's reputation.
Tác phẩm nghệ thuật này đang bị định giá thấp so với danh tiếng của nghệ sĩ.
Phủ định
That house isn't underpriced; it's actually quite expensive for the area.
Ngôi nhà đó không hề rẻ; nó thực sự khá đắt so với khu vực này.
Nghi vấn
Why was the stock so heavily underpriced during the initial offering?
Tại sao cổ phiếu lại bị định giá quá thấp trong đợt chào bán ban đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underpriced".

Đầu tư giá trị (Value Investing)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt trong giới tài chính, khái niệm 'đầu tư giá trị' (value investing) rất được ưa chuộng. Đây là một chiến lược đầu tư tập trung vào việc tìm kiếm và mua các tài sản, đặc biệt là cổ phiếu, đang 'underpriced' – tức là được giao dịch với giá thấp hơn giá trị nội tại thực của chúng. Các nhà đầu tư giá trị tin rằng thị trường đôi khi đánh giá sai, tạo ra cơ hội mua vào với giá hời, và chờ đợi thị trường điều chỉnh đúng giá trị.

Văn hóa săn lùng hàng giảm giá (Bargain Hunting)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'săn lùng hàng giảm giá' (bargain hunting) là một phần phổ biến của trải nghiệm mua sắm. Người tiêu dùng tích cực tìm kiếm các mặt hàng 'underpriced' trong các đợt giảm giá lớn như Black Friday hay Boxing Day. Việc tìm được một món hời (a good deal) không chỉ giúp tiết kiệm tiền mà còn được xem là biểu hiện của sự khéo léo và thông minh trong chi tiêu.