underscore
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A line drawn under a word or phrase.
Vietnamese Meaning
Một đường kẻ dưới một từ hoặc cụm từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The variable name uses an underscore."
"Tên biến sử dụng một dấu gạch dưới."
-
"Please underscore the key points in the document."
"Vui lòng gạch dưới những điểm chính trong tài liệu."
-
"The study underscores the link between diet and health."
"Nghiên cứu nhấn mạnh mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | underscore | Nhấn mạnh, gạch dưới (một từ, câu) |
| Noun | underscore | Dấu gạch dưới (_) |
| Noun | underscoring | Sự nhấn mạnh; hành động gạch dưới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh lập trình, underscore thường được sử dụng để ngăn cách các từ trong tên biến hoặc hàm để tăng tính dễ đọc, ví dụ: `my_variable`. Trong văn bản thông thường, nó ít được sử dụng hơn so với các dấu nhấn mạnh khác như in nghiêng hoặc in đậm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly underscore the point (nhấn mạnh rõ ràng một điểm)
-
strongly strongly underscore the need (nhấn mạnh mạnh mẽ sự cần thiết)
-
heavily heavily underscore the importance (nhấn mạnh rất nhiều tầm quan trọng)
-
rightly rightly underscore the significance (nhấn mạnh đúng đắn ý nghĩa)
-
importance underscore the importance of something (nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó)
-
need underscore the need for action (nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động)
-
fact underscore the fact that... (nhấn mạnh thực tế rằng...)
-
significance underscore the significance of the event (nhấn mạnh ý nghĩa của sự kiện)
-
role underscore the role of education (nhấn mạnh vai trò của giáo dục)
Idioms
-
underscore the importance of something
Nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó
"The recent accident serves to underscore the importance of road safety."
(Tai nạn gần đây nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn giao thông đường bộ.)
-
cannot be underscored enough
Không thể nhấn mạnh đủ (mức độ quan trọng)
"The value of clear communication in a team cannot be underscored enough."
(Giá trị của giao tiếp rõ ràng trong một nhóm không thể nhấn mạnh đủ.)
-
serve to underscore
Dùng để nhấn mạnh, làm nổi bật
"These examples serve to underscore the challenges we face."
(Những ví dụ này dùng để nhấn mạnh những thách thức mà chúng ta đang đối mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underscore
nounMột đường kẻ dưới một từ hoặc cụm từ.
"The variable name uses an underscore."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the program requires you to underscore certain keywords is clearly stated in the documentation. |
Việc chương trình yêu cầu bạn gạch dưới các từ khóa nhất định được nêu rõ trong tài liệu. |
| Phủ định | Whether he will underscore the importance of data privacy in his speech is not yet known. |
Liệu anh ấy có nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền riêng tư dữ liệu trong bài phát biểu của mình hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why they decided to use an underscore instead of a space in the file name remains a mystery. |
Tại sao họ quyết định sử dụng dấu gạch dưới thay vì dấu cách trong tên tệp vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To underscore the importance of education, the principal announced new scholarship programs. |
Để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục, hiệu trưởng đã công bố các chương trình học bổng mới. |
| Phủ định | It's important not to underscore only the negative aspects of the situation. |
Điều quan trọng là không chỉ nhấn mạnh những khía cạnh tiêu cực của tình huống. |
| Nghi vấn | Why do you want to underscore this sentence in particular? |
Tại sao bạn muốn gạch dưới câu này một cách đặc biệt? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Underscore the important keywords in the sentence. |
Hãy gạch dưới những từ khóa quan trọng trong câu. |
| Phủ định | Don't underscore every word; focus on the key terms. |
Đừng gạch dưới mọi từ; hãy tập trung vào những thuật ngữ chính. |
| Nghi vấn | Please underscore the title of the book. |
Làm ơn gạch dưới tựa đề của cuốn sách. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the project, the team will have been underscoring the importance of user feedback in every meeting. |
Đến cuối dự án, nhóm sẽ đã và đang nhấn mạnh tầm quan trọng của phản hồi người dùng trong mọi cuộc họp. |
| Phủ định | She won't have been underscoring her achievements constantly if she didn't believe in herself. |
Cô ấy sẽ không liên tục nhấn mạnh những thành tích của mình nếu cô ấy không tin vào bản thân. |
| Nghi vấn | Will the teacher have been underscoring the key vocabulary words for the entire lesson? |
Liệu giáo viên sẽ đã và đang gạch dưới những từ vựng quan trọng trong toàn bộ bài học? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was underscoring the key points in her presentation. |
Cô ấy đang nhấn mạnh những điểm chính trong bài thuyết trình của mình. |
| Phủ định | They were not underscoring those words when I checked their document. |
Họ đã không gạch dưới những từ đó khi tôi kiểm tra tài liệu của họ. |
| Nghi vấn | Was he underscoring his name when he signed the contract? |
Có phải anh ấy đang gạch dưới tên mình khi ký hợp đồng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't underscored that word in my essay; it looks too obvious now. |
Tôi ước tôi đã không gạch dưới từ đó trong bài luận của mình; bây giờ trông nó quá lộ liễu. |
| Phủ định | If only the professor wouldn't underscore every minor mistake in our assignments; it's quite discouraging. |
Ước gì giáo sư không gạch dưới mọi lỗi nhỏ trong bài tập của chúng tôi; điều đó khá là nản lòng. |
| Nghi vấn | I wish you wouldn't use an underscore in your username, do you think it makes it look unprofessional? |
Tôi ước bạn không sử dụng dấu gạch dưới trong tên người dùng của bạn, bạn có nghĩ rằng nó làm cho nó trông không chuyên nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underscore".
