(Top Banner Ad)
underscore
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

underscore

UK: /ˈʌndəskɔː(r)/ • US: /ˈʌndərskɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

dấu gạch dưới gạch dưới nhấn mạnh làm nổi bật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line drawn under a word or phrase.

Vietnamese Meaning

Một đường kẻ dưới một từ hoặc cụm từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The variable name uses an underscore."

    "Tên biến sử dụng một dấu gạch dưới."

  • "Please underscore the key points in the document."

    "Vui lòng gạch dưới những điểm chính trong tài liệu."

  • "The study underscores the link between diet and health."

    "Nghiên cứu nhấn mạnh mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underscore Nhấn mạnh, gạch dưới (một từ, câu)
Noun underscore Dấu gạch dưới (_)
Noun underscoring Sự nhấn mạnh; hành động gạch dưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
under-
English
score
English
underscore

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'underscore' được ghép từ hai thành phần tiếng Anh: 'under' (dưới) và 'score' (khắc dấu, gạch). Ban đầu, nó có nghĩa đen là gạch một đường bên dưới văn bản hoặc một từ cụ thể để làm nổi bật nó. Về sau, nghĩa bóng 'nhấn mạnh' hay 'làm nổi bật' trở nên phổ biến, xuất hiện từ thế kỷ 17.

Usage Note

Trong ngữ cảnh lập trình, underscore thường được sử dụng để ngăn cách các từ trong tên biến hoặc hàm để tăng tính dễ đọc, ví dụ: `my_variable`. Trong văn bản thông thường, nó ít được sử dụng hơn so với các dấu nhấn mạnh khác như in nghiêng hoặc in đậm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underscore (nhấn mạnh)
  • clearly clearly underscore the point
    (nhấn mạnh rõ ràng một điểm)
  • strongly strongly underscore the need
    (nhấn mạnh mạnh mẽ sự cần thiết)
  • heavily heavily underscore the importance
    (nhấn mạnh rất nhiều tầm quan trọng)
  • rightly rightly underscore the significance
    (nhấn mạnh đúng đắn ý nghĩa)
underscore + Noun (nhấn mạnh điều gì)
  • importance underscore the importance of something
    (nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó)
  • need underscore the need for action
    (nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động)
  • fact underscore the fact that...
    (nhấn mạnh thực tế rằng...)
  • significance underscore the significance of the event
    (nhấn mạnh ý nghĩa của sự kiện)
  • role underscore the role of education
    (nhấn mạnh vai trò của giáo dục)

Idioms

  • underscore the importance of something

    Nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó

    "The recent accident serves to underscore the importance of road safety."

    (Tai nạn gần đây nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn giao thông đường bộ.)

  • cannot be underscored enough

    Không thể nhấn mạnh đủ (mức độ quan trọng)

    "The value of clear communication in a team cannot be underscored enough."

    (Giá trị của giao tiếp rõ ràng trong một nhóm không thể nhấn mạnh đủ.)

  • serve to underscore

    Dùng để nhấn mạnh, làm nổi bật

    "These examples serve to underscore the challenges we face."

    (Những ví dụ này dùng để nhấn mạnh những thách thức mà chúng ta đang đối mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underscore

noun
Lật mặt

Một đường kẻ dưới một từ hoặc cụm từ.

"The variable name uses an underscore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the program requires you to underscore certain keywords is clearly stated in the documentation.
Việc chương trình yêu cầu bạn gạch dưới các từ khóa nhất định được nêu rõ trong tài liệu.
Phủ định
Whether he will underscore the importance of data privacy in his speech is not yet known.
Liệu anh ấy có nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền riêng tư dữ liệu trong bài phát biểu của mình hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why they decided to use an underscore instead of a space in the file name remains a mystery.
Tại sao họ quyết định sử dụng dấu gạch dưới thay vì dấu cách trong tên tệp vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To underscore the importance of education, the principal announced new scholarship programs.
Để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục, hiệu trưởng đã công bố các chương trình học bổng mới.
Phủ định
It's important not to underscore only the negative aspects of the situation.
Điều quan trọng là không chỉ nhấn mạnh những khía cạnh tiêu cực của tình huống.
Nghi vấn
Why do you want to underscore this sentence in particular?
Tại sao bạn muốn gạch dưới câu này một cách đặc biệt?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Underscore the important keywords in the sentence.
Hãy gạch dưới những từ khóa quan trọng trong câu.
Phủ định
Don't underscore every word; focus on the key terms.
Đừng gạch dưới mọi từ; hãy tập trung vào những thuật ngữ chính.
Nghi vấn
Please underscore the title of the book.
Làm ơn gạch dưới tựa đề của cuốn sách.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the project, the team will have been underscoring the importance of user feedback in every meeting.
Đến cuối dự án, nhóm sẽ đã và đang nhấn mạnh tầm quan trọng của phản hồi người dùng trong mọi cuộc họp.
Phủ định
She won't have been underscoring her achievements constantly if she didn't believe in herself.
Cô ấy sẽ không liên tục nhấn mạnh những thành tích của mình nếu cô ấy không tin vào bản thân.
Nghi vấn
Will the teacher have been underscoring the key vocabulary words for the entire lesson?
Liệu giáo viên sẽ đã và đang gạch dưới những từ vựng quan trọng trong toàn bộ bài học?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was underscoring the key points in her presentation.
Cô ấy đang nhấn mạnh những điểm chính trong bài thuyết trình của mình.
Phủ định
They were not underscoring those words when I checked their document.
Họ đã không gạch dưới những từ đó khi tôi kiểm tra tài liệu của họ.
Nghi vấn
Was he underscoring his name when he signed the contract?
Có phải anh ấy đang gạch dưới tên mình khi ký hợp đồng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't underscored that word in my essay; it looks too obvious now.
Tôi ước tôi đã không gạch dưới từ đó trong bài luận của mình; bây giờ trông nó quá lộ liễu.
Phủ định
If only the professor wouldn't underscore every minor mistake in our assignments; it's quite discouraging.
Ước gì giáo sư không gạch dưới mọi lỗi nhỏ trong bài tập của chúng tôi; điều đó khá là nản lòng.
Nghi vấn
I wish you wouldn't use an underscore in your username, do you think it makes it look unprofessional?
Tôi ước bạn không sử dụng dấu gạch dưới trong tên người dùng của bạn, bạn có nghĩ rằng nó làm cho nó trông không chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underscore".

Gạch dưới để nhấn mạnh trong văn bản viết tay

Trong các văn bản viết tay truyền thống, người ta thường dùng việc gạch dưới một từ hoặc cụm từ để thể hiện sự nhấn mạnh, tương tự như việc in nghiêng hoặc in đậm trong văn bản điện tử. Phương pháp này giúp người đọc dễ dàng nhận ra các thông tin quan trọng.

Dấu gạch dưới (_) trong máy tính và lập trình

Dấu gạch dưới (underscore character, '_') là một ký tự rất phổ biến trong lĩnh vực máy tính. Nó được dùng trong tên tệp (ví dụ: my_document.pdf), địa chỉ email (john_doe@example.com), và đặc biệt quan trọng trong lập trình như một cách để tách các từ trong tên biến hoặc hàm (ví dụ: user_name, calculate_total_amount) khi không thể dùng dấu cách, tuân theo các quy tắc đặt tên (naming conventions).