naming convention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of rules for choosing the character sequence to be used for identifiers which denote variables, types, functions, and other entities in source code and documentation.
Vietnamese Meaning
Một bộ quy tắc để chọn chuỗi ký tự được sử dụng cho các định danh biểu thị biến, kiểu, hàm và các thực thể khác trong mã nguồn và tài liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Following a consistent naming convention makes the code easier to understand and maintain."
"Tuân theo một quy ước đặt tên nhất quán làm cho mã dễ hiểu và bảo trì hơn."
-
"The company uses a specific naming convention for all its software projects."
"Công ty sử dụng một quy ước đặt tên cụ thể cho tất cả các dự án phần mềm của mình."
-
"Adhering to the naming convention helps ensure consistency across the codebase."
"Tuân thủ quy ước đặt tên giúp đảm bảo tính nhất quán trên toàn bộ cơ sở mã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | name | tên; danh tiếng |
| Verb | name | đặt tên; gọi tên |
| Noun (gerund) | naming | việc đặt tên |
| Noun | convention | quy ước; hội nghị |
| Adjective | conventional | theo quy ước; thông thường |
| Adjective | unconventional | không theo quy ước; khác thường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thông thường, các quy ước đặt tên giúp cải thiện khả năng đọc và bảo trì mã bằng cách cung cấp một cách nhất quán để đặt tên cho các thành phần khác nhau. Chúng có thể bao gồm các quy tắc về cách sử dụng chữ hoa, chữ thường, dấu gạch dưới, và các tiền tố hoặc hậu tố cụ thể.
Prepositions
"Naming convention *for* variables" chỉ ra quy ước dùng cho biến số. "Naming convention *in* a project" chỉ ra quy ước được sử dụng trong một dự án cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict naming convention (một quy ước đặt tên chặt chẽ)
-
consistent a consistent naming convention (một quy ước đặt tên nhất quán)
-
standard a standard naming convention (một quy ước đặt tên tiêu chuẩn)
-
good a good naming convention (một quy ước đặt tên tốt)
-
follow follow a naming convention (tuân theo một quy ước đặt tên)
-
establish establish a naming convention (thiết lập một quy ước đặt tên)
-
adhere to adhere to a naming convention (tuân thủ một quy ước đặt tên)
-
define define a naming convention (định nghĩa một quy ước đặt tên)
-
applies The naming convention applies... (Quy ước đặt tên áp dụng cho...)
-
specifies The naming convention specifies... (Quy ước đặt tên quy định...)
Idioms
-
adhere to a naming convention
tuân thủ một quy ước đặt tên
"It's crucial to adhere to a naming convention for better code readability."
(Điều quan trọng là phải tuân thủ một quy ước đặt tên để mã dễ đọc hơn.)
-
establish a naming convention
thiết lập một quy ước đặt tên
"We need to establish a clear naming convention for all new files."
(Chúng ta cần thiết lập một quy ước đặt tên rõ ràng cho tất cả các tệp mới.)
-
violate a naming convention
vi phạm quy ước đặt tên
"Violating the naming convention can lead to confusion in large projects."
(Việc vi phạm quy ước đặt tên có thể dẫn đến nhầm lẫn trong các dự án lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
naming convention
Danh từMột bộ quy tắc để chọn chuỗi ký tự được sử dụng cho các định danh biểu thị biến, kiểu, hàm và các thực thể khác trong mã nguồn và tài liệu.
"Following a consistent naming convention makes the code easier to understand and maintain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naming convention".
