(Top Banner Ad)
naming convention
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

naming convention

UK: /ˈneɪmɪŋ kənˈvɛnʃən/ • US: /ˈneɪmɪŋ kənˈvɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quy ước đặt tên tiêu chuẩn đặt tên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules for choosing the character sequence to be used for identifiers which denote variables, types, functions, and other entities in source code and documentation.

Vietnamese Meaning

Một bộ quy tắc để chọn chuỗi ký tự được sử dụng cho các định danh biểu thị biến, kiểu, hàm và các thực thể khác trong mã nguồn và tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Following a consistent naming convention makes the code easier to understand and maintain."

    "Tuân theo một quy ước đặt tên nhất quán làm cho mã dễ hiểu và bảo trì hơn."

  • "The company uses a specific naming convention for all its software projects."

    "Công ty sử dụng một quy ước đặt tên cụ thể cho tất cả các dự án phần mềm của mình."

  • "Adhering to the naming convention helps ensure consistency across the codebase."

    "Tuân thủ quy ước đặt tên giúp đảm bảo tính nhất quán trên toàn bộ cơ sở mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên; danh tiếng
Verb name đặt tên; gọi tên
Noun (gerund) naming việc đặt tên
Noun convention quy ước; hội nghị
Adjective conventional theo quy ước; thông thường
Adjective unconventional không theo quy ước; khác thường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃neh₃mn̥
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
Latin
conventio
Old French
convenïon
Middle English
convencioun

Nguồn gốc của các thành tố 'naming' và 'convention'

Cụm từ 'naming convention' là sự kết hợp của hai từ. Từ 'naming' (danh từ hóa của 'name') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nama', vốn có thể truy ngược về *namō trong tiếng German nguyên thủy và *h₃neh₃mn̥ trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang nghĩa là 'tên gọi'. Từ 'convention' xuất phát từ tiếng Latin 'conventio', nghĩa là 'sự tập hợp' hoặc 'thỏa thuận', qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. 'Naming convention' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để chỉ một tập hợp các quy tắc hoặc tiêu chuẩn được thống nhất để đặt tên cho một thứ gì đó, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Usage Note

Thông thường, các quy ước đặt tên giúp cải thiện khả năng đọc và bảo trì mã bằng cách cung cấp một cách nhất quán để đặt tên cho các thành phần khác nhau. Chúng có thể bao gồm các quy tắc về cách sử dụng chữ hoa, chữ thường, dấu gạch dưới, và các tiền tố hoặc hậu tố cụ thể.

Prepositions

for in

"Naming convention *for* variables" chỉ ra quy ước dùng cho biến số. "Naming convention *in* a project" chỉ ra quy ước được sử dụng trong một dự án cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naming convention
  • strict a strict naming convention
    (một quy ước đặt tên chặt chẽ)
  • consistent a consistent naming convention
    (một quy ước đặt tên nhất quán)
  • standard a standard naming convention
    (một quy ước đặt tên tiêu chuẩn)
  • good a good naming convention
    (một quy ước đặt tên tốt)
Verb + naming convention
  • follow follow a naming convention
    (tuân theo một quy ước đặt tên)
  • establish establish a naming convention
    (thiết lập một quy ước đặt tên)
  • adhere to adhere to a naming convention
    (tuân thủ một quy ước đặt tên)
  • define define a naming convention
    (định nghĩa một quy ước đặt tên)
Naming convention + Verb
  • applies The naming convention applies...
    (Quy ước đặt tên áp dụng cho...)
  • specifies The naming convention specifies...
    (Quy ước đặt tên quy định...)

Idioms

  • adhere to a naming convention

    tuân thủ một quy ước đặt tên

    "It's crucial to adhere to a naming convention for better code readability."

    (Điều quan trọng là phải tuân thủ một quy ước đặt tên để mã dễ đọc hơn.)

  • establish a naming convention

    thiết lập một quy ước đặt tên

    "We need to establish a clear naming convention for all new files."

    (Chúng ta cần thiết lập một quy ước đặt tên rõ ràng cho tất cả các tệp mới.)

  • violate a naming convention

    vi phạm quy ước đặt tên

    "Violating the naming convention can lead to confusion in large projects."

    (Việc vi phạm quy ước đặt tên có thể dẫn đến nhầm lẫn trong các dự án lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naming convention

Danh từ
Lật mặt

Một bộ quy tắc để chọn chuỗi ký tự được sử dụng cho các định danh biểu thị biến, kiểu, hàm và các thực thể khác trong mã nguồn và tài liệu.

"Following a consistent naming convention makes the code easier to understand and maintain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naming convention".

Tầm quan trọng trong lập trình và quản lý dữ liệu

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là lập trình và quản lý cơ sở dữ liệu, 'naming convention' là vô cùng quan trọng. Việc tuân thủ một bộ quy tắc đặt tên nhất quán giúp mã nguồn dễ đọc, dễ bảo trì, và giảm thiểu lỗi. Nó cũng cải thiện sự hợp tác giữa các lập trình viên và giúp người mới dễ dàng hiểu cấu trúc dự án hơn.

Ảnh hưởng đến sự rõ ràng và hiệu quả

Ngoài công nghệ, các quy ước đặt tên cũng rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác của đời sống và công việc, từ việc tổ chức tài liệu, đặt tên tập tin cho đến danh pháp khoa học. Một quy ước đặt tên rõ ràng và nhất quán giúp tăng cường sự rõ ràng, dễ hiểu và hiệu quả, tránh gây nhầm lẫn và lãng phí thời gian.