(Top Banner Ad)
undersea
B2
adjective B2 Khoa học tự nhiên, Địa lý, Sinh học biển

undersea

UK: /ˌʌndəˈsiː/ • US: /ˌʌndərˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

dưới biển ngầm dưới biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or happening below the surface of the sea.

Vietnamese Meaning

Nằm hoặc diễn ra dưới bề mặt biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Undersea cables connect continents for communication."

    "Các cáp ngầm dưới biển kết nối các châu lục để liên lạc."

  • "The undersea volcano erupted suddenly."

    "Ngọn núi lửa ngầm dưới biển đột ngột phun trào."

  • "Undersea exploration is crucial for understanding marine life."

    "Việc thám hiểm dưới biển rất quan trọng để hiểu biết về đời sống sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Preposition/Adverb under dưới, bên dưới
Adjective/Adverb underwater dưới nước (thường dùng cho bất kỳ khối nước nào, không chỉ biển)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Địa lý, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
under + sea
Old English
under
Proto-Germanic
*under
Proto-Indo-European
*n̥dʰér
Old English
Proto-Germanic
*saiwiz
Proto-Indo-European
*sai-

Sự ra đời của 'undersea'

Từ 'undersea' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần rất cơ bản: 'under' (dưới) và 'sea' (biển). Nó mô tả bất cứ điều gì tồn tại hoặc xảy ra dưới bề mặt biển. Đây là một ví dụ rõ ràng về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách kết hợp những từ đã có, tạo nên ý nghĩa trực quan và dễ hiểu, trực tiếp chỉ vị trí 'dưới biển'.

Usage Note

Từ 'undersea' thường được dùng để mô tả các đối tượng, hoạt động hoặc sự kiện diễn ra dưới biển. Nó nhấn mạnh vị trí địa lý dưới nước. Khác với 'submarine' (tàu ngầm), 'undersea' chỉ vị trí, không phải là một vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Undersea + Noun
  • cable undersea cable
    (cáp ngầm dưới biển)
  • world undersea world
    (thế giới dưới đáy biển)
  • exploration undersea exploration
    (sự thám hiểm đáy biển)
  • life undersea life
    (sự sống dưới đáy biển)
  • research undersea research
    (nghiên cứu dưới đáy biển)
  • trench undersea trench
    (rãnh sâu dưới đáy biển)

Idioms

  • undersea world

    thế giới dưới đáy biển

    "Divers explored the vibrant undersea world."

    (Các thợ lặn đã khám phá thế giới dưới đáy biển đầy màu sắc.)

  • undersea cable

    cáp ngầm dưới biển

    "The internet relies heavily on a network of undersea cables."

    (Internet phụ thuộc rất nhiều vào mạng lưới cáp ngầm dưới biển.)

  • undersea exploration

    sự thám hiểm dưới đáy biển

    "Advances in technology have boosted undersea exploration."

    (Những tiến bộ công nghệ đã thúc đẩy việc thám hiểm dưới đáy biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undersea

adjective
Lật mặt

Nằm hoặc diễn ra dưới bề mặt biển.

"Undersea cables connect continents for communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undersea".

Jacques Cousteau và Khám phá Biển

Jacques Cousteau (1910-1997) là một nhà thám hiểm đại dương, nhà làm phim tài liệu người Pháp nổi tiếng thế giới. Ông đã dành cả đời mình để khám phá và ghi lại vẻ đẹp bí ẩn của thế giới dưới biển. Các bộ phim và cuốn sách của ông không chỉ truyền cảm hứng cho hàng triệu người mà còn nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường biển.

Cáp Ngầm Dưới Biển và Kết Nối Toàn Cầu

Ngày nay, phần lớn dữ liệu Internet toàn cầu được truyền qua một mạng lưới rộng lớn các cáp quang ngầm dưới biển. Những sợi cáp này, chạy hàng ngàn dặm dưới đáy đại dương, là xương sống của truyền thông và thương mại quốc tế, kết nối các châu lục và cho phép chúng ta giao tiếp tức thì trên khắp thế giới.