(Top Banner Ad)
on the surface
B2
Adverbial phrase B2 Tổng quát

on the surface

UK: /ɒn ðə ˈsɜːfɪs/ • US: /ɑːn ðə ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trên bề mặt thoạt nhìn nhìn bề ngoài có vẻ như
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Appearing to be true or real until examined more closely.

Vietnamese Meaning

Có vẻ như đúng hoặc thật cho đến khi được xem xét kỹ lưỡng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "On the surface, the plan seemed perfect, but there were several hidden flaws."

    "Trên bề mặt, kế hoạch có vẻ hoàn hảo, nhưng có một vài thiếu sót tiềm ẩn."

  • "On the surface, he seemed calm, but inside he was very nervous."

    "Trên bề mặt, anh ấy có vẻ bình tĩnh, nhưng bên trong anh ấy rất lo lắng."

  • "On the surface of the water, there were several dead insects."

    "Trên bề mặt nước, có một vài con côn trùng chết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt phẳng (ví dụ: the Earth's surface – bề mặt Trái Đất)
Verb surface Nổi lên, lộ ra (ví dụ: The submarine surfaced – tàu ngầm nổi lên); Trải mặt đường (ví dụ: to surface a road – trải mặt đường)
Adjective surface Thuộc về bề mặt, hời hợt, nông cạn (ví dụ: surface tension – sức căng bề mặt; a surface wound – vết thương ngoài da)
Noun surfacing Sự nổi lên, vật liệu phủ bề mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*an-
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Latin
super
Latin
facies
Old French
surface
English
surface

Bề Mặt và Ẩn Giấu

Cụm từ 'on the surface' (trên bề mặt) bắt nguồn từ sự kết hợp của giới từ 'on' (trên) và danh từ 'surface' (bề mặt). 'Surface' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'super' (trên) và 'facies' (mặt). Ban đầu, nó mô tả đúng nghĩa đen là phần bên ngoài, lớp trên cùng của một vật thể. Sau này, cụm từ phát triển nghĩa bóng để chỉ những gì chỉ 'hiện ra bên ngoài', 'có vẻ như vậy', ngụ ý có một lớp nghĩa sâu hơn hoặc sự thật khác ẩn giấu bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó có thể trông có vẻ tốt, đơn giản hoặc dễ hiểu lúc ban đầu, nhưng khi xem xét kỹ hơn, nó phức tạp hơn hoặc có vấn đề. Nó ngụ ý một sự tương phản giữa vẻ bề ngoài và thực tế sâu xa hơn. So sánh với 'at first glance' (thoạt nhìn), nhưng 'on the surface' thường mang ý nghĩa có điều gì đó ẩn sau vẻ ngoài đó.

Prepositions

of

Thường dùng trong cấu trúc 'on the surface of something', để chỉ bề mặt vật lý của một vật thể. Tuy nhiên, khi mang nghĩa bóng, giới từ này không đi kèm trực tiếp. Ví dụ: 'On the surface, the problem seems simple.' (Trên bề mặt, vấn đề có vẻ đơn giản.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on the surface
  • appear appear on the surface
    (có vẻ bề ngoài, dường như bề ngoài)
  • seem seem on the surface
    (dường như bề ngoài)
Adjective / Noun + on the surface
  • calm calm on the surface
    (bề ngoài có vẻ bình tĩnh)
  • problems problems on the surface
    (những vấn đề bề ngoài (chưa sâu sắc))
Sentence structure with 'On the surface'
  • On the surface, everything was fine. On the surface, everything was fine.
    (Bề ngoài, mọi thứ đều ổn cả.)
  • On the surface, he seems confident. On the surface, he seems confident.
    (Bề ngoài, anh ấy có vẻ tự tin.)

Idioms

  • on the surface

    Bề ngoài, thoạt nhìn, dường như (ngụ ý có điều gì đó khác biệt bên trong)

    "On the surface, their relationship looks perfect, but they have a lot of hidden problems."

    (Bề ngoài, mối quan hệ của họ trông hoàn hảo, nhưng họ có rất nhiều vấn đề tiềm ẩn.)

  • look beyond what's on the surface

    Nhìn sâu hơn những gì thể hiện bên ngoài, không chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài

    "To truly understand the culture, you must look beyond what's on the surface."

    (Để thực sự hiểu văn hóa, bạn phải nhìn sâu hơn những gì thể hiện bên ngoài.)

  • what's on the surface

    Những gì thể hiện ra bên ngoài, vẻ bề ngoài, những điều dễ thấy

    "Don't just trust what's on the surface; always dig deeper."

    (Đừng chỉ tin vào những gì thể hiện bên ngoài; hãy luôn tìm hiểu sâu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the surface

Adverbial phrase
Lật mặt

Có vẻ như đúng hoặc thật cho đến khi được xem xét kỹ lưỡng hơn.

"On the surface, the plan seemed perfect, but there were several hidden flaws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the surface".

Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó

Cụm từ 'on the surface' gắn liền với câu tục ngữ nổi tiếng 'Don't judge a book by its cover' (Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó). Cả hai đều nhấn mạnh rằng vẻ bề ngoài (trên bề mặt) có thể gây hiểu lầm và không phản ánh đúng bản chất hoặc giá trị thực sự bên trong. Đây là một lời nhắc nhở phổ biến trong văn hóa phương Tây về tầm quan trọng của việc tìm hiểu sâu sắc hơn trước khi đưa ra phán xét.

Vẻ bề ngoài và thực tế

'On the surface' thường được sử dụng để đối lập với 'beneath the surface' (bên dưới bề mặt) hoặc 'the underlying truth' (sự thật tiềm ẩn). Khái niệm này phản ánh một nhận thức phổ biến trong nhiều nền văn hóa: những gì chúng ta nhìn thấy hoặc cảm nhận ban đầu có thể khác xa với thực tế. Điều này khuyến khích tư duy phản biện và sự tò mò để khám phá những lớp nghĩa sâu hơn trong các mối quan hệ, tình huống, hoặc con người.