undershirt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại áo lót mặc bên trong áo sơ mi hoặc áo khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore an undershirt under his dress shirt."
"Anh ấy mặc một chiếc áo lót bên trong áo sơ mi của mình."
-
"He always wears an undershirt to avoid sweat stains on his shirt."
"Anh ấy luôn mặc áo lót để tránh mồ hôi làm ố áo sơ mi."
-
"She prefers undershirts with short sleeves under her work blouses."
"Cô ấy thích mặc áo lót tay ngắn bên trong áo cánh công sở của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | undershirt | áo lót, áo may ô (được mặc bên trong áo sơ mi hoặc áo khác, số ít) |
| Noun | undershirts | những chiếc áo lót, những chiếc áo may ô (số nhiều) |
| Adjective | undershirted | mặc áo lót (chỉ trạng thái ai đó đang mặc áo lót, không có áo ngoài) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo undershirt thường được mặc để thấm mồ hôi, giữ ấm hoặc tạo lớp lót cho áo ngoài. Nó thường mỏng và có thể có tay hoặc không tay. Thường được làm bằng cotton hoặc các vật liệu thấm hút mồ hôi khác. Khác với áo tank top ở chỗ undershirt thường được mặc với mục đích chức năng (hút mồ hôi, giữ ấm) hơn là thời trang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean a clean undershirt (một chiếc áo lót sạch)
-
white a white undershirt (một chiếc áo lót trắng)
-
sleeveless a sleeveless undershirt (một chiếc áo lót sát nách)
-
thermal a thermal undershirt (một chiếc áo lót giữ nhiệt)
-
wear to wear an undershirt (mặc một chiếc áo lót)
-
put on to put on an undershirt (mặc áo lót vào)
-
take off to take off an undershirt (cởi áo lót ra)
-
cotton a cotton undershirt (một chiếc áo lót cotton)
-
crew-neck a crew-neck undershirt (một chiếc áo lót cổ tròn)
Idioms
-
get down to your undershirt
cởi bỏ các lớp áo ngoài, chỉ còn mặc áo lót (thường ngụ ý chuẩn bị làm việc vất vả hoặc thư giãn ở nhà)
"After a long day, he just wanted to get home and get down to his undershirt, relax on the couch."
(Sau một ngày dài, anh ấy chỉ muốn về nhà và cởi bỏ lớp áo ngoài, chỉ còn mặc áo lót để thư giãn trên ghế sofa.)
-
in his undershirt
chỉ mặc mỗi áo lót (thể hiện sự xuề xòa, thoải mái ở nhà hoặc trong tình huống không trang trọng, thường là của nam giới)
"He was just in his undershirt, grilling burgers in the backyard."
(Anh ấy chỉ mặc mỗi áo lót, nướng thịt trong sân sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undershirt
nounMột loại áo lót mặc bên trong áo sơ mi hoặc áo khác.
"He wore an undershirt under his dress shirt."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The undershirt, which he wore every day, was always clean. |
Cái áo lót, cái mà anh ấy mặc mỗi ngày, luôn sạch sẽ. |
| Phủ định | He doesn't wear the undershirt that his mother bought him. |
Anh ấy không mặc cái áo lót mà mẹ anh ấy đã mua cho anh ấy. |
| Nghi vấn | Is the undershirt, which is made of cotton, comfortable to wear? |
Cái áo lót, cái mà được làm từ cotton, có thoải mái để mặc không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this undershirt is so soft! |
Ồ, chiếc áo lót này mềm mại quá! |
| Phủ định | Oh no, I forgot to pack an undershirt! |
Ôi không, tôi quên mang áo lót rồi! |
| Nghi vấn | Hey, is that an undershirt showing? |
Này, có phải áo lót đang lộ ra không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always wears an undershirt under his dress shirt. |
Anh ấy luôn mặc áo lót bên trong áo sơ mi trang trọng. |
| Phủ định | She doesn't need to wear an undershirt in this warm weather. |
Cô ấy không cần mặc áo lót trong thời tiết ấm áp này. |
| Nghi vấn | Do you usually wear an undershirt when you exercise? |
Bạn có thường mặc áo lót khi tập thể dục không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known it was going to be this cold, I would wear an undershirt now. |
Nếu tôi biết trời sẽ lạnh như thế này, tôi đã mặc áo lót rồi. |
| Phủ định | If he hadn't forgotten his luggage, he wouldn't be wishing he had packed an undershirt. |
Nếu anh ấy không quên hành lý, anh ấy sẽ không ước là mình đã đóng gói một chiếc áo lót. |
| Nghi vấn | If you had told me you were going camping, would you have an undershirt on right now? |
Nếu bạn nói với tôi rằng bạn sẽ đi cắm trại, bạn có đang mặc áo lót ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undershirt".
