(Top Banner Ad)
understanding gap
B2
Danh từ B2 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

understanding gap

UK: /ˌʌndəˈstændɪŋ ɡæp/ • US: /ˌʌndərˈstændɪŋ ɡæp/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách hiểu biết sự thiếu hiểu biết lẫn nhau bất đồng quan điểm do thiếu hiểu biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack of shared knowledge, perception, or comprehension between two or more parties.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt kiến thức, nhận thức hoặc khả năng thấu hiểu chung giữa hai hoặc nhiều bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a significant understanding gap between management and employees regarding the company's new policies."

    "Có một khoảng cách hiểu biết đáng kể giữa ban quản lý và nhân viên về các chính sách mới của công ty."

  • "The research aims to bridge the understanding gap between scientists and the general public."

    "Nghiên cứu này nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách hiểu biết giữa các nhà khoa học và công chúng."

  • "An understanding gap can lead to miscommunication and conflict within a team."

    "Một khoảng cách hiểu biết có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột trong một nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun understanding sự hiểu biết
Verb understand hiểu
Adjective understandable có thể hiểu được
Noun gap khoảng cách, sự khác biệt

Synonyms

communication barrier (rào cản giao tiếp)comprehension gap (khoảng cách thấu hiểu)

Antonyms

Related Words

knowledge gap (khoảng cách kiến thức)cultural gap (khoảng cách văn hóa)

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
understanding
English
gap
English
understanding gap

Nguồn gốc của 'Understanding Gap'

Cụm từ 'understanding gap' (khoảng cách hiểu biết) là một cách diễn đạt tương đối hiện đại. Nó không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. 'Understanding' (sự hiểu biết) có gốc từ tiếng Anh cổ, còn 'gap' (khoảng cách) cũng vậy. Sự kết hợp của chúng để chỉ sự thiếu hụt trong giao tiếp hoặc kiến thức là một phát triển gần đây hơn, phản ánh sự phức tạp ngày càng tăng của xã hội và thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự khác biệt trong quan điểm, kiến thức nền tảng, hoặc cách diễn giải thông tin giữa các cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức. Nó có thể dẫn đến hiểu lầm, xung đột, hoặc khó khăn trong giao tiếp và hợp tác. 'Understanding gap' nhấn mạnh vào việc *không có* sự hiểu biết chung, trái ngược với 'knowledge gap' chỉ đơn thuần là thiếu kiến thức.

Prepositions

between in

- 'understanding gap between X and Y': khoảng cách hiểu biết giữa X và Y.
- 'understanding gap in X': khoảng cách hiểu biết trong lĩnh vực X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + understanding gap
  • significant significant understanding gap
    (khoảng cách hiểu biết đáng kể)
  • wide wide understanding gap
    (khoảng cách hiểu biết lớn)
  • major major understanding gap
    (khoảng cách hiểu biết quan trọng)
Verb + understanding gap
  • bridge bridge the understanding gap
    (thu hẹp khoảng cách hiểu biết)
  • address address the understanding gap
    (giải quyết khoảng cách hiểu biết)
  • identify identify the understanding gap
    (xác định khoảng cách hiểu biết)

Idioms

  • a gap in understanding

    một sự thiếu sót trong sự hiểu biết, một lỗ hổng kiến thức

    "There's a gap in understanding about how the process works."

    (Có một lỗ hổng kiến thức về cách quy trình này hoạt động.)

  • mind the gap

    chú ý khoảng cách (thường được sử dụng để cảnh báo hành khách khi bước lên hoặc xuống tàu)

    "As you exit the train, please mind the gap."

    (Khi bạn ra khỏi tàu, vui lòng chú ý khoảng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understanding gap

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hụt kiến thức, nhận thức hoặc khả năng thấu hiểu chung giữa hai hoặc nhiều bên.

"There's a significant understanding gap between management and employees regarding the company's new policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was an understanding gap between the management and the employees regarding the new policy.
Đã có một khoảng cách hiểu biết giữa ban quản lý và nhân viên về chính sách mới.
Phủ định
There wasn't an understanding gap initially, but it developed over time due to poor communication.
Ban đầu không có khoảng cách hiểu biết nào, nhưng nó phát triển theo thời gian do giao tiếp kém.
Nghi vấn
Was there an understanding gap between the two countries that led to the trade dispute?
Có phải có một khoảng cách hiểu biết giữa hai quốc gia dẫn đến tranh chấp thương mại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understanding gap".

Tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp và rõ ràng được đánh giá cao. 'Understanding gap' thường được xem là một vấn đề cần giải quyết nhanh chóng để tránh hiểu lầm và xung đột. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi sự tế nhị và giao tiếp gián tiếp đôi khi được ưu tiên hơn.