understanding gap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lack of shared knowledge, perception, or comprehension between two or more parties.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hụt kiến thức, nhận thức hoặc khả năng thấu hiểu chung giữa hai hoặc nhiều bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a significant understanding gap between management and employees regarding the company's new policies."
"Có một khoảng cách hiểu biết đáng kể giữa ban quản lý và nhân viên về các chính sách mới của công ty."
-
"The research aims to bridge the understanding gap between scientists and the general public."
"Nghiên cứu này nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách hiểu biết giữa các nhà khoa học và công chúng."
-
"An understanding gap can lead to miscommunication and conflict within a team."
"Một khoảng cách hiểu biết có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột trong một nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | understanding | sự hiểu biết |
| Verb | understand | hiểu |
| Adjective | understandable | có thể hiểu được |
| Noun | gap | khoảng cách, sự khác biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự khác biệt trong quan điểm, kiến thức nền tảng, hoặc cách diễn giải thông tin giữa các cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức. Nó có thể dẫn đến hiểu lầm, xung đột, hoặc khó khăn trong giao tiếp và hợp tác. 'Understanding gap' nhấn mạnh vào việc *không có* sự hiểu biết chung, trái ngược với 'knowledge gap' chỉ đơn thuần là thiếu kiến thức.
Prepositions
- 'understanding gap between X and Y': khoảng cách hiểu biết giữa X và Y.
- 'understanding gap in X': khoảng cách hiểu biết trong lĩnh vực X.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant understanding gap (khoảng cách hiểu biết đáng kể)
-
wide wide understanding gap (khoảng cách hiểu biết lớn)
-
major major understanding gap (khoảng cách hiểu biết quan trọng)
-
bridge bridge the understanding gap (thu hẹp khoảng cách hiểu biết)
-
address address the understanding gap (giải quyết khoảng cách hiểu biết)
-
identify identify the understanding gap (xác định khoảng cách hiểu biết)
Idioms
-
a gap in understanding
một sự thiếu sót trong sự hiểu biết, một lỗ hổng kiến thức
"There's a gap in understanding about how the process works."
(Có một lỗ hổng kiến thức về cách quy trình này hoạt động.)
-
mind the gap
chú ý khoảng cách (thường được sử dụng để cảnh báo hành khách khi bước lên hoặc xuống tàu)
"As you exit the train, please mind the gap."
(Khi bạn ra khỏi tàu, vui lòng chú ý khoảng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
understanding gap
Danh từSự thiếu hụt kiến thức, nhận thức hoặc khả năng thấu hiểu chung giữa hai hoặc nhiều bên.
"There's a significant understanding gap between management and employees regarding the company's new policies."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was an understanding gap between the management and the employees regarding the new policy. |
Đã có một khoảng cách hiểu biết giữa ban quản lý và nhân viên về chính sách mới. |
| Phủ định | There wasn't an understanding gap initially, but it developed over time due to poor communication. |
Ban đầu không có khoảng cách hiểu biết nào, nhưng nó phát triển theo thời gian do giao tiếp kém. |
| Nghi vấn | Was there an understanding gap between the two countries that led to the trade dispute? |
Có phải có một khoảng cách hiểu biết giữa hai quốc gia dẫn đến tranh chấp thương mại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understanding gap".
