(Top Banner Ad)
underthinking
C1
Danh động từ (Gerund) C1 Tâm lý học, Nhận thức

underthinking

UK: /ˌʌndəˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˌʌndərˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ hời hợt suy nghĩ không thấu đáo thiếu suy xét không cân nhắc kỹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of not thinking enough about something; failing to consider all the important aspects of a situation or problem.

Vietnamese Meaning

Hành động suy nghĩ không đủ về điều gì đó; không xem xét đầy đủ các khía cạnh quan trọng của một tình huống hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His underthinking about the potential risks led to a disastrous outcome."

    "Việc anh ta suy nghĩ không đủ về những rủi ro tiềm ẩn đã dẫn đến một kết quả thảm khốc."

  • "Underthinking the consequences of his actions, he made a rash decision."

    "Không suy nghĩ thấu đáo về hậu quả của hành động, anh ta đã đưa ra một quyết định thiếu suy nghĩ."

  • "The company's underthinking of market trends led to their decline."

    "Việc công ty không suy nghĩ thấu đáo về xu hướng thị trường đã dẫn đến sự suy thoái của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underthink suy nghĩ nông cạn, suy nghĩ chưa tới, không suy nghĩ kỹ càng
Adjective/Past Participle underthought được suy nghĩ chưa tới, thiếu sâu sắc, không được cân nhắc kỹ lưỡng
Verb (Antonym/Related Concept) overthink suy nghĩ quá nhiều, phức tạp hóa vấn đề một cách không cần thiết
Verb think nghĩ, suy nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ, tư tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ndhero- (origin of 'under'), *tong- (origin of 'think')
Proto-Germanic
*under (under), *þankijaną (think)
Old English
under (under), þencan (think)
Modern English (Compound Formation)
under- (prefix) + thinking (from think)

Nguồn gốc của 'Underthinking'

Từ 'underthinking' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'under-' (nghĩa là 'dưới mức', 'không đủ') với 'thinking' (danh động từ của 'think' - 'suy nghĩ'). Điều này trực tiếp phản ánh ý nghĩa của nó: hành động suy nghĩ không đủ, không sâu sắc hoặc thiếu cân nhắc. Tiền tố 'under-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, mang ý nghĩa 'bên dưới' hoặc 'kém hơn'. Trong khi đó, 'think' cũng có lịch sử lâu đời từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, nghĩa là 'suy nghĩ' hoặc 'cảm nhận'. Sự kết hợp này tạo nên một từ mô tả chính xác trạng thái thiếu tư duy cần thiết để giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định.

Usage Note

Underthinking đề cập đến việc phân tích hời hợt hoặc không đầy đủ, dẫn đến các quyết định hoặc kết luận thiếu sót. Nó thường liên quan đến việc không dành đủ thời gian hoặc nỗ lực để suy nghĩ thấu đáo. Khác với 'overthinking' (suy nghĩ quá nhiều), 'underthinking' nhấn mạnh sự thiếu hụt trong quá trình tư duy. Nó có thể dẫn đến sai lầm, rủi ro không cần thiết, hoặc cơ hội bị bỏ lỡ. Đối lập với 'critical thinking' (tư duy phản biện) và 'strategic thinking' (tư duy chiến lược).

Prepositions

about of

'Underthinking about' nhấn mạnh đối tượng đang được suy nghĩ không đủ. 'Underthinking of' (ít phổ biến hơn) có thể liên quan đến việc không đánh giá đúng tầm quan trọng của điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underthinking
  • careless careless underthinking
    (sự suy nghĩ thiếu cẩn trọng, thiếu cân nhắc)
  • excessive excessive underthinking
    (sự suy nghĩ nông cạn quá mức)
  • mere mere underthinking
    (chỉ là sự suy nghĩ nông cạn đơn thuần)
Verb + underthinking
  • avoid avoid underthinking
    (tránh suy nghĩ nông cạn)
  • lead to lead to underthinking
    (dẫn đến suy nghĩ nông cạn)
  • blame blame underthinking
    (đổ lỗi cho sự suy nghĩ nông cạn)
Noun + of + underthinking
  • consequences consequences of underthinking
    (hậu quả của việc suy nghĩ nông cạn)
  • risk risk of underthinking
    (nguy cơ suy nghĩ nông cạn)

Idioms

  • a case of underthinking

    một trường hợp suy nghĩ nông cạn, một ví dụ về việc suy nghĩ chưa tới

    "His poor planning was a clear case of underthinking."

    (Việc lập kế hoạch kém của anh ấy rõ ràng là một trường hợp suy nghĩ nông cạn.)

  • suffer from underthinking

    mắc phải/chịu hậu quả của sự suy nghĩ nông cạn

    "Many bad decisions suffer from underthinking, not overthinking."

    (Nhiều quyết định tồi tệ xuất phát từ sự suy nghĩ nông cạn, chứ không phải suy nghĩ quá nhiều.)

  • be prone to underthinking

    có xu hướng/dễ mắc phải sự suy nghĩ nông cạn

    "Some people are prone to underthinking when facing tight deadlines."

    (Một số người có xu hướng suy nghĩ nông cạn khi đối mặt với thời hạn gấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underthinking

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động suy nghĩ không đủ về điều gì đó; không xem xét đầy đủ các khía cạnh quan trọng của một tình huống hoặc vấn đề.

"His underthinking about the potential risks led to a disastrous outcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underthinking".

Cân bằng giữa 'Underthinking' và 'Overthinking'

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt trong môi trường công việc và ra quyết định, người ta thường xuyên thảo luận về 'overthinking' (suy nghĩ quá nhiều) như một nhược điểm. Tuy nhiên, 'underthinking' (suy nghĩ nông cạn, không đủ) lại tiềm ẩn nguy hiểm không kém, thậm chí còn hơn. Nó thường dẫn đến các quyết định vội vàng, thiếu chuẩn bị và gây ra hậu quả nghiêm trọng. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự cân bằng: suy nghĩ đủ sâu sắc để đưa ra quyết định sáng suốt mà không sa đà vào việc phân tích quá mức.

Nguy hiểm của 'Hành động trước, suy nghĩ sau'

'Underthinking' thường được liên hệ với câu nói 'Ready, Fire, Aim' (Sẵn sàng, Bắn, Ngắm) trái ngược với 'Ready, Aim, Fire' (Sẵn sàng, Ngắm, Bắn). Nó mô tả một cách tiếp cận vấn đề mà trong đó hành động được ưu tiên hơn việc phân tích hoặc lên kế hoạch kỹ lưỡng. Điều này có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên, sai lầm không đáng có và thất bại. Trong bối cảnh kinh doanh, kỹ thuật, hoặc thậm chí các quyết định cá nhân, việc tránh 'underthinking' là một bài học quan trọng để đạt được thành công bền vững, bằng cách khuyến khích tư duy chiến lược và chuẩn bị kỹ càng.