underthinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of not thinking enough about something; failing to consider all the important aspects of a situation or problem.
Vietnamese Meaning
Hành động suy nghĩ không đủ về điều gì đó; không xem xét đầy đủ các khía cạnh quan trọng của một tình huống hoặc vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His underthinking about the potential risks led to a disastrous outcome."
"Việc anh ta suy nghĩ không đủ về những rủi ro tiềm ẩn đã dẫn đến một kết quả thảm khốc."
-
"Underthinking the consequences of his actions, he made a rash decision."
"Không suy nghĩ thấu đáo về hậu quả của hành động, anh ta đã đưa ra một quyết định thiếu suy nghĩ."
-
"The company's underthinking of market trends led to their decline."
"Việc công ty không suy nghĩ thấu đáo về xu hướng thị trường đã dẫn đến sự suy thoái của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | underthink | suy nghĩ nông cạn, suy nghĩ chưa tới, không suy nghĩ kỹ càng |
| Adjective/Past Participle | underthought | được suy nghĩ chưa tới, thiếu sâu sắc, không được cân nhắc kỹ lưỡng |
| Verb (Antonym/Related Concept) | overthink | suy nghĩ quá nhiều, phức tạp hóa vấn đề một cách không cần thiết |
| Verb | think | nghĩ, suy nghĩ |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ, tư tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Underthinking đề cập đến việc phân tích hời hợt hoặc không đầy đủ, dẫn đến các quyết định hoặc kết luận thiếu sót. Nó thường liên quan đến việc không dành đủ thời gian hoặc nỗ lực để suy nghĩ thấu đáo. Khác với 'overthinking' (suy nghĩ quá nhiều), 'underthinking' nhấn mạnh sự thiếu hụt trong quá trình tư duy. Nó có thể dẫn đến sai lầm, rủi ro không cần thiết, hoặc cơ hội bị bỏ lỡ. Đối lập với 'critical thinking' (tư duy phản biện) và 'strategic thinking' (tư duy chiến lược).
Prepositions
'Underthinking about' nhấn mạnh đối tượng đang được suy nghĩ không đủ. 'Underthinking of' (ít phổ biến hơn) có thể liên quan đến việc không đánh giá đúng tầm quan trọng của điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
careless careless underthinking (sự suy nghĩ thiếu cẩn trọng, thiếu cân nhắc)
-
excessive excessive underthinking (sự suy nghĩ nông cạn quá mức)
-
mere mere underthinking (chỉ là sự suy nghĩ nông cạn đơn thuần)
-
avoid avoid underthinking (tránh suy nghĩ nông cạn)
-
lead to lead to underthinking (dẫn đến suy nghĩ nông cạn)
-
blame blame underthinking (đổ lỗi cho sự suy nghĩ nông cạn)
-
consequences consequences of underthinking (hậu quả của việc suy nghĩ nông cạn)
-
risk risk of underthinking (nguy cơ suy nghĩ nông cạn)
Idioms
-
a case of underthinking
một trường hợp suy nghĩ nông cạn, một ví dụ về việc suy nghĩ chưa tới
"His poor planning was a clear case of underthinking."
(Việc lập kế hoạch kém của anh ấy rõ ràng là một trường hợp suy nghĩ nông cạn.)
-
suffer from underthinking
mắc phải/chịu hậu quả của sự suy nghĩ nông cạn
"Many bad decisions suffer from underthinking, not overthinking."
(Nhiều quyết định tồi tệ xuất phát từ sự suy nghĩ nông cạn, chứ không phải suy nghĩ quá nhiều.)
-
be prone to underthinking
có xu hướng/dễ mắc phải sự suy nghĩ nông cạn
"Some people are prone to underthinking when facing tight deadlines."
(Một số người có xu hướng suy nghĩ nông cạn khi đối mặt với thời hạn gấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underthinking
Danh động từ (Gerund)Hành động suy nghĩ không đủ về điều gì đó; không xem xét đầy đủ các khía cạnh quan trọng của một tình huống hoặc vấn đề.
"His underthinking about the potential risks led to a disastrous outcome."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underthinking".
