impulsive decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acting or done without forethought; acting on impulse.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc được thực hiện mà không suy nghĩ trước; hành động theo cảm hứng, bốc đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made an impulsive decision to quit her job."
"Cô ấy đã đưa ra một quyết định bốc đồng là bỏ việc."
-
"Don't make an impulsive decision you'll regret later."
"Đừng đưa ra một quyết định bốc đồng mà bạn sẽ hối hận sau này."
-
"His impulsive decisions often got him into trouble."
"Những quyết định bốc đồng của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impulse | sự bốc đồng, xung lực |
| Adverb | impulsively | một cách bốc đồng |
| Adjective | non-impulsive | không bốc đồng |
| Verb | decide | quyết định |
| Noun | indecision | sự do dự, không quyết đoán |
| Adjective | decisive | mang tính quyết định, dứt khoát |
| Adverb | decisively | một cách dứt khoát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'impulsive' mô tả hành động hoặc xu hướng hành động không suy nghĩ kỹ càng, thường là do cảm xúc hoặc thôi thúc bất chợt. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cân nhắc và có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. So với 'spontaneous' (tự phát), 'impulsive' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và khả năng gây hại hơn. 'Spontaneous' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tự nhiên và chân thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an impulsive decision (đưa ra một quyết định bốc đồng)
-
regret regret an impulsive decision (hối hận về một quyết định bốc đồng)
-
avoid avoid impulsive decisions (tránh những quyết định bốc đồng)
-
take take an impulsive decision (thực hiện một quyết định bốc đồng)
-
a sudden a sudden impulsive decision (một quyết định bốc đồng đột ngột)
-
an unfortunate an unfortunate impulsive decision (một quyết định bốc đồng đáng tiếc)
-
a rash a rash impulsive decision (một quyết định bốc đồng vội vàng, liều lĩnh)
-
based on based on an impulsive decision (dựa trên một quyết định bốc đồng)
-
lead to lead to an impulsive decision (dẫn đến một quyết định bốc đồng)
Idioms
-
Live to regret an impulsive decision.
Sống trong hối tiếc vì một quyết định bốc đồng.
"She made an impulsive decision to quit her job, and now she might live to regret it."
(Cô ấy đã đưa ra một quyết định bốc đồng là nghỉ việc, và giờ đây cô ấy có thể sẽ phải hối hận.)
-
Pay the price for an impulsive decision.
Trả giá cho một quyết định bốc đồng.
"Many startups pay the price for an impulsive decision to expand too quickly."
(Nhiều công ty khởi nghiệp phải trả giá cho một quyết định bốc đồng là mở rộng quá nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impulsive decision
Tính từ (Adjective)Hành động hoặc được thực hiện mà không suy nghĩ trước; hành động theo cảm hứng, bốc đồng.
"She made an impulsive decision to quit her job."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She impulsively made the decision to quit her job yesterday. |
Cô ấy đã bốc đồng đưa ra quyết định nghỉ việc ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't impulsively buy the car; he had been planning it for months. |
Anh ấy không mua chiếc xe một cách bốc đồng; anh ấy đã lên kế hoạch cho việc đó hàng tháng trời. |
| Nghi vấn | Did they impulsively decide to move to another country? |
Họ có bốc đồng quyết định chuyển đến một quốc gia khác không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He made an impulsive decision to quit his job after a small argument. |
Anh ấy đã đưa ra một quyết định bốc đồng là bỏ việc sau một cuộc tranh cãi nhỏ. |
| Phủ định | They didn't make an impulsive decision; they carefully considered all the options before choosing. |
Họ không đưa ra quyết định bốc đồng; họ đã cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn trước khi chọn. |
| Nghi vấn | Did she impulsively decide to buy that expensive car, or did she plan it? |
Cô ấy có quyết định bốc đồng mua chiếc xe đắt tiền đó không, hay cô ấy đã lên kế hoạch cho nó? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I hadn't acted impulsively yesterday, I would be relaxing on a beach right now. |
Nếu hôm qua tôi không hành động bốc đồng, thì bây giờ tôi đã được thư giãn trên bãi biển rồi. |
| Phủ định | If she weren't so prone to impulsive decisions, she might have succeeded in that business deal. |
Nếu cô ấy không quá dễ đưa ra các quyết định bốc đồng, có lẽ cô ấy đã thành công trong thương vụ kinh doanh đó. |
| Nghi vấn | If they had considered the consequences, would they be regretting their impulsive decision now? |
Nếu họ đã cân nhắc hậu quả, thì bây giờ họ có hối hận về quyết định bốc đồng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulsive decision".
