(Top Banner Ad)
underwater photography
B2
noun B2 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

underwater photography

UK: /ˈʌndəˌwɔːtə fəˈtɒɡrəfi/ • US: /ˈʌndərˌwɔtər fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh dưới nước chụp ảnh dưới nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or process of taking photographs while submerged.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc quá trình chụp ảnh dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Underwater photography is a challenging but rewarding hobby."

    "Nhiếp ảnh dưới nước là một sở thích đầy thách thức nhưng cũng rất đáng giá."

  • "He is passionate about underwater photography and spends hours capturing the beauty of coral reefs."

    "Anh ấy đam mê nhiếp ảnh dưới nước và dành hàng giờ để ghi lại vẻ đẹp của các rặng san hô."

  • "The underwater photography competition attracted entries from all over the world."

    "Cuộc thi nhiếp ảnh dưới nước đã thu hút các bài dự thi từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photography Nghệ thuật hoặc quá trình tạo ra hình ảnh bằng cách ghi lại ánh sáng trên một bề mặt nhạy sáng.
Noun photograph Một bức ảnh hoặc hình ảnh được tạo ra bằng nhiếp ảnh.
Verb photograph Chụp ảnh, ghi lại hình ảnh.
Noun photographer Người chụp ảnh.
Adjective photographic Thuộc về nhiếp ảnh; có tính chất của nhiếp ảnh.
Adjective underwater Dưới nước, ở dưới mặt nước.
Adverb underwater Ở dưới nước, dưới mặt nước.

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phos
Greek
graphein
English
photography
Old English
under
Old English
wæter
English
underwater
English
underwater photography

Nguồn gốc 'Photography'

Từ 'photography' được tạo ra vào thế kỷ 19 từ hai từ tiếng Hy Lạp: 'phos' (ánh sáng) và 'graphein' (vẽ, viết). Ghép lại có nghĩa là 'vẽ bằng ánh sáng' hoặc 'ghi lại bằng ánh sáng', mô tả chính xác quá trình tạo ra hình ảnh mà không cần đến cọ vẽ hay bút mực.

Sự kết hợp 'Underwater'

Với sự phát triển của công nghệ lặn và máy ảnh, con người muốn khám phá và ghi lại thế giới bí ẩn dưới đáy đại dương. Từ 'underwater' (dưới nước) được ghép với 'photography' để tạo thành 'underwater photography', mở ra một lĩnh vực mới mẻ và đầy thách thức, cho phép chúng ta ngắm nhìn những sinh vật và cảnh quan tuyệt đẹp mà trước đây ẩn mình khỏi tầm mắt.

Usage Note

Cụm từ này mô tả hoạt động chụp ảnh khi người chụp và máy ảnh đều ở dưới mặt nước. Nó đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kỹ năng đặc biệt để có thể chụp ảnh sắc nét và rõ ràng trong môi trường dưới nước đầy thách thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underwater photography
  • stunning stunning underwater photography
    (nhiếp ảnh dưới nước tuyệt đẹp)
  • pioneering pioneering underwater photography
    (nhiếp ảnh dưới nước tiên phong)
  • award-winning award-winning underwater photography
    (nhiếp ảnh dưới nước đoạt giải thưởng)
  • challenging challenging underwater photography
    (nhiếp ảnh dưới nước đầy thử thách)
  • creative creative underwater photography
    (nhiếp ảnh dưới nước sáng tạo)
Verb + underwater photography
  • practice practice underwater photography
    (thực hành nhiếp ảnh dưới nước)
  • master master underwater photography
    (thành thạo nhiếp ảnh dưới nước)
  • learn learn underwater photography
    (học nhiếp ảnh dưới nước)
  • document document marine life through underwater photography
    (ghi lại sự sống biển qua nhiếp ảnh dưới nước)
  • revolutionize revolutionize underwater photography
    (cách mạng hóa nhiếp ảnh dưới nước)
Noun + underwater photography
  • the art of the art of underwater photography
    (nghệ thuật nhiếp ảnh dưới nước)
  • the challenges of the challenges of underwater photography
    (những thách thức của nhiếp ảnh dưới nước)
  • equipment for equipment for underwater photography
    (thiết bị cho nhiếp ảnh dưới nước)
  • the world of the world of underwater photography
    (thế giới nhiếp ảnh dưới nước)

Idioms

  • dive deep into underwater photography

    đi sâu vào (nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lưỡng) nhiếp ảnh dưới nước

    "She decided to dive deep into underwater photography, taking advanced courses and buying specialized gear."

    (Cô ấy quyết định đi sâu vào nhiếp ảnh dưới nước, tham gia các khóa học nâng cao và mua sắm thiết bị chuyên dụng.)

  • uncover the mysteries with underwater photography

    khám phá những bí ẩn bằng nhiếp ảnh dưới nước

    "Scientists use underwater photography to uncover the mysteries of deep-sea creatures."

    (Các nhà khoa học sử dụng nhiếp ảnh dưới nước để khám phá những bí ẩn của các loài sinh vật biển sâu.)

  • bring the underwater world to life through photography

    mang thế giới dưới nước vào cuộc sống/hiện thực hóa thế giới dưới nước qua nhiếp ảnh

    "His goal is to bring the underwater world to life through photography, sharing its beauty with everyone."

    (Mục tiêu của anh ấy là mang thế giới dưới nước vào cuộc sống thông qua nhiếp ảnh, chia sẻ vẻ đẹp của nó với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underwater photography

noun
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc quá trình chụp ảnh dưới nước.

"Underwater photography is a challenging but rewarding hobby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys underwater photography, capturing the beauty of marine life.
Cô ấy thích chụp ảnh dưới nước, ghi lại vẻ đẹp của sinh vật biển.
Phủ định
Seldom has he dedicated so much time to underwater photography as he has this year.
Hiếm khi anh ấy dành nhiều thời gian cho chụp ảnh dưới nước như năm nay.
Nghi vấn
Should you decide to pursue underwater photography, ensure you have the proper equipment.
Nếu bạn quyết định theo đuổi nhiếp ảnh dưới nước, hãy đảm bảo bạn có thiết bị phù hợp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underwater photography".

Vai trò trong Khoa học và Bảo tồn Biển

Nhiếp ảnh dưới nước đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong khoa học biển và nỗ lực bảo tồn. Những hình ảnh và video thu được giúp các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của sinh vật biển, theo dõi sức khỏe của các rạn san hô, và phát hiện các loài mới. Nó cũng là một công cụ mạnh mẽ để nâng cao nhận thức cộng đồng về các mối đe dọa đối với đại dương và truyền cảm hứng hành động bảo vệ.

Nghệ thuật và Khám phá Thế giới Ẩn giấu

Vượt xa mục đích khoa học, nhiếp ảnh dưới nước là một loại hình nghệ thuật độc đáo, cho phép con người khám phá và thể hiện vẻ đẹp huyền ảo, kỳ diệu của thế giới ẩn sâu dưới mặt nước. Nó mang đến những góc nhìn mới lạ, kích thích sự tò mò và lòng ngưỡng mộ đối với đại dương, đồng thời là lời nhắc nhở về sự đa dạng và mong manh của sự sống dưới biển.