undiagnostic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not serving to diagnose a condition or disease; not providing sufficient information for a diagnosis.
Vietnamese Meaning
Không dùng để chẩn đoán một tình trạng hoặc bệnh; không cung cấp đủ thông tin cho việc chẩn đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The test results were undiagnostic, so further investigation was needed."
"Kết quả xét nghiệm không đủ để chẩn đoán, vì vậy cần phải điều tra thêm."
-
"The initial scans were undiagnostic, leading to a delay in treatment."
"Các kết quả quét ban đầu không đủ để chẩn đoán, dẫn đến sự chậm trễ trong điều trị."
-
"Many early symptoms of the disease are undiagnostic and easily overlooked."
"Nhiều triệu chứng ban đầu của bệnh không đủ để chẩn đoán và dễ bị bỏ qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | diagnose | chẩn đoán |
| Noun | diagnosis | sự chẩn đoán, bệnh án |
| Adjective | diagnostic | (có tính) chẩn đoán |
| Noun | diagnostic | phương pháp chẩn đoán, xét nghiệm chẩn đoán |
| Noun | diagnostician | chuyên gia chẩn đoán |
| Adjective | diagnosable | có thể chẩn đoán được |
| Adverb | diagnostically | về mặt chẩn đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undiagnostic' thường được sử dụng khi một xét nghiệm, triệu chứng hoặc dấu hiệu không đủ rõ ràng hoặc đặc trưng để xác định bệnh một cách chính xác. Nó nhấn mạnh sự thiếu thông tin chẩn đoán. Khác với 'misdiagnosed' (chẩn đoán sai), 'undiagnostic' chỉ ra sự không có khả năng chẩn đoán chứ không phải là một chẩn đoán sai lầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
results undiagnostic results (kết quả không có tính chẩn đoán)
-
findings undiagnostic findings (những phát hiện không đủ để chẩn đoán)
-
symptoms undiagnostic symptoms (triệu chứng không rõ ràng để chẩn đoán)
-
test an undiagnostic test (một xét nghiệm không có tính chẩn đoán)
-
remain to remain undiagnostic (vẫn không có tính chẩn đoán)
-
prove to prove undiagnostic (chứng tỏ không có tính chẩn đoán)
-
appear to appear undiagnostic (có vẻ không có tính chẩn đoán)
-
largely largely undiagnostic (phần lớn không có tính chẩn đoán)
-
completely completely undiagnostic (hoàn toàn không có tính chẩn đoán)
Idioms
-
undiagnostic results
kết quả xét nghiệm không cung cấp thông tin đủ để đưa ra chẩn đoán chính xác
"The initial blood tests yielded undiagnostic results, requiring further investigation."
(Các xét nghiệm máu ban đầu cho ra kết quả không có tính chẩn đoán, đòi hỏi phải điều tra thêm.)
-
undiagnostic findings
những phát hiện (từ kiểm tra, chụp chiếu) không đủ rõ ràng để xác định bệnh hoặc nguyên nhân
"Despite multiple scans, the doctors were left with undiagnostic findings about the patient's condition."
(Mặc dù đã chụp nhiều lần, các bác sĩ vẫn không có được những phát hiện đủ để chẩn đoán về tình trạng của bệnh nhân.)
-
to remain undiagnostic
vẫn không thể cung cấp thông tin hoặc bằng chứng cần thiết để đưa ra chẩn đoán
"Even after a week, her symptoms remained undiagnostic, making it difficult to pinpoint the illness."
(Ngay cả sau một tuần, các triệu chứng của cô ấy vẫn không giúp chẩn đoán được, gây khó khăn trong việc xác định bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undiagnostic
adjectiveKhông dùng để chẩn đoán một tình trạng hoặc bệnh; không cung cấp đủ thông tin cho việc chẩn đoán.
"The test results were undiagnostic, so further investigation was needed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undiagnostic".
