undiluted drink
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Undiluted drink'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại đồ uống chưa được pha loãng với nước hoặc chất lỏng khác; đồ uống đậm đặc.
Definition (English Meaning)
A drink that has not been diluted with water or another liquid; a concentrated drink.
Ví dụ Thực tế với 'Undiluted drink'
-
"He preferred his juice undiluted, enjoying the intense flavor."
"Anh ấy thích uống nước ép nguyên chất, thích thú với hương vị đậm đà."
-
"Be careful when drinking undiluted spirits; they can be very strong."
"Hãy cẩn thận khi uống rượu mạnh chưa pha; chúng có thể rất nặng."
-
"The recipe calls for undiluted tomato paste."
"Công thức yêu cầu sử dụng tương cà chua nguyên chất."
Từ loại & Từ liên quan của 'Undiluted drink'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: drink
- Adjective: undiluted
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Undiluted drink'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả đồ uống có nồng độ cao, hương vị mạnh, hoặc chưa được làm dịu bớt bằng cách thêm nước hoặc các chất pha loãng khác. Nó nhấn mạnh tính nguyên chất và đậm đặc của đồ uống. So sánh với 'diluted drink' (đồ uống pha loãng), 'concentrated drink' (đồ uống cô đặc) - mặc dù 'concentrated' có thể cần pha loãng trước khi uống, 'undiluted' thì nhấn mạnh trạng thái hiện tại chưa pha loãng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Undiluted drink'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.