(Top Banner Ad)
water spirit
B2
danh từ B2 Văn hóa dân gian, Tôn giáo, Thần thoại

water spirit

UK: /ˈwɔːtə ˈspɪrɪt/ • US: /ˈwɔtər ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thủy thần linh hồn nước thần nước ông Thủy bà Thủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supernatural being associated with water, such as a river, lake, sea, or spring; a type of water deity or elemental.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật siêu nhiên liên quan đến nước, chẳng hạn như sông, hồ, biển hoặc suối; một loại thủy thần hoặc nguyên tố nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cultures believe in water spirits that protect lakes and rivers."

    "Nhiều nền văn hóa tin vào những linh hồn nước bảo vệ hồ và sông."

  • "The ancient mariners feared the water spirits that could summon storms."

    "Các thủy thủ cổ đại sợ những linh hồn nước có thể triệu hồi bão tố."

  • "Local legends tell of a benevolent water spirit that grants wishes to those who respect the river."

    "Truyền thuyết địa phương kể về một linh hồn nước nhân từ ban điều ước cho những ai tôn trọng dòng sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Noun spirit linh hồn, tinh thần
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh

Synonyms

Antonyms

earth spirit (thổ thần)fire spirit (hỏa thần)air spirit (phong thần)

Related Words

river god (thần sông)sea goddess (nữ thần biển)lorelei (Lorelei (tên một nàng tiên sông trong truyền thuyết Đức))

Subject Area

Văn hóa dân gian, Tôn giáo, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

English
water spirit

Nguồn Gốc Thần Thoại

Trong nhiều nền văn hóa, 'water spirit' (linh hồn nước) đại diện cho sức mạnh và bí ẩn của nước. Các vị thần sông, hồ, và biển thường được tôn thờ để cầu mưa thuận gió hòa và tránh thiên tai. Truyền thuyết về những sinh vật này rất đa dạng và phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa con người và môi trường tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'water spirit' thường được sử dụng trong các bối cảnh văn hóa dân gian, tôn giáo và thần thoại để mô tả những thực thể có sức mạnh siêu nhiên và liên kết với các nguồn nước. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (bảo vệ, ban phước) hoặc tiêu cực (gây hại, lừa dối) tùy thuộc vào truyền thống văn hóa cụ thể. Khác với 'water deity' (thủy thần) thường có vị trí cao hơn trong hệ thống thần linh, 'water spirit' có thể chỉ những linh hồn nhỏ hơn, có thể tương tác trực tiếp hơn với con người.

Prepositions

of in

‘Water spirit *of* the river’ chỉ nguồn gốc hoặc sự liên kết chặt chẽ. ‘Water spirit *in* the lake’ chỉ vị trí cư trú.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water spirit
  • benevolent benevolent water spirit
    (linh hồn nước nhân từ)
  • malevolent malevolent water spirit
    (linh hồn nước độc ác)
  • powerful powerful water spirit
    (linh hồn nước mạnh mẽ)
Verb + water spirit
  • appease appease the water spirit
    (xoa dịu linh hồn nước)
  • worship worship the water spirit
    (thờ phụng linh hồn nước)
  • invoke invoke the water spirit
    (cầu khấn linh hồn nước)

Idioms

  • still waters run deep

    tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi

    "He seems quiet, but still waters run deep."

    (Anh ta trông có vẻ trầm lặng, nhưng tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi.)

  • test the waters

    thử phản ứng, thăm dò ý kiến

    "Before launching the product, we need to test the waters."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta cần phải thăm dò ý kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water spirit

danh từ
Lật mặt

Một sinh vật siêu nhiên liên quan đến nước, chẳng hạn như sông, hồ, biển hoặc suối; một loại thủy thần hoặc nguyên tố nước.

"Many cultures believe in water spirits that protect lakes and rivers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water spirit".

Thần Thoại Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, có nhiều truyền thuyết về các vị thần sông nước như Thủy Tinh và các vị thần cai quản biển cả. Các lễ hội thường được tổ chức để cầu mong mưa thuận gió hòa và sự bảo vệ từ các vị thần này.

Nymphs trong Thần Thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, Nymphs là những linh hồn nước xinh đẹp thường sống trong các dòng suối, sông, và hồ. Họ đại diện cho vẻ đẹp và sức sống của tự nhiên.