(Top Banner Ad)
undirected association
Tâm lý học, Thống kê

undirected association

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun undirected association liên tưởng không định hướng, sự liên kết không được chỉ dẫn
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn, điều khiển
Adjective directed được chỉ đạo, có định hướng
Adjective undirected không định hướng, không được chỉ dẫn
Noun direction phương hướng, sự chỉ đạo
Verb associate liên kết, kết hợp
Noun association sự liên kết, hiệp hội
Noun dissociation sự phân ly, tách rời

Subject Area

Tâm lý học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
dirigere
Latin
directus
Old French
direct
Latin
sociare
Latin
associatus
Old French
associer
English
undirected association

Nguồn gốc của 'undirected association'

Cụm từ 'undirected association' được tạo thành từ ba phần. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ và có nguồn gốc xa xưa hơn từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy. 'Direct' (chỉ dẫn, định hướng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere', mang ý nghĩa 'sắp xếp thẳng hàng' hay 'hướng dẫn'. Cuối cùng, 'association' (sự liên kết) xuất phát từ tiếng Latin 'associatus', có nghĩa là 'kết nối, hợp nhất'. Khi ghép lại, 'undirected association' mô tả một sự liên kết hoặc một dòng suy nghĩ không bị bất kỳ yếu tố bên ngoài nào hướng dẫn, định hình hay kiểm soát, cho phép dòng ý tưởng tự do tuôn chảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undirected association
  • engage in engage in undirected association
    (tham gia vào liên tưởng không định hướng)
  • study study undirected association
    (nghiên cứu liên tưởng không định hướng)
  • facilitate facilitate undirected association
    (tạo điều kiện cho liên tưởng không định hướng)
Adjective + undirected association
  • pure pure undirected association
    (liên tưởng không định hướng thuần túy)
  • spontaneous spontaneous undirected association
    (liên tưởng không định hướng tự phát)
  • free free undirected association
    (liên tưởng tự do không định hướng)
Noun + of + undirected association
  • the process of the process of undirected association
    (quá trình liên tưởng không định hướng)
  • patterns of patterns of undirected association
    (các mô hình liên tưởng không định hướng)

Idioms

  • free undirected association

    liên tưởng tự do không định hướng (một kỹ thuật tâm lý)

    "In psychotherapy, free undirected association helps patients uncover hidden thoughts and feelings."

    (Trong liệu pháp tâm lý, liên tưởng tự do không định hướng giúp bệnh nhân khám phá những suy nghĩ và cảm xúc ẩn giấu.)

  • undirected association task

    nhiệm vụ liên tưởng không định hướng (một bài tập nghiên cứu hoặc đánh giá)

    "Participants in the study completed an undirected association task to reveal their cognitive patterns."

    (Những người tham gia nghiên cứu đã hoàn thành nhiệm vụ liên tưởng không định hướng để tiết lộ các mô hình nhận thức của họ.)

  • stimulus-free undirected association

    liên tưởng không định hướng không có kích thích (quá trình suy nghĩ tự phát)

    "Creative brainstorming often involves stimulus-free undirected association to generate novel ideas."

    (Động não sáng tạo thường liên quan đến liên tưởng không định hướng không có kích thích để tạo ra những ý tưởng mới lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undirected association

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undirected association".

Trong Phân Tâm Học

Khái niệm 'undirected association' (liên tưởng không định hướng) gắn liền mật thiết với kỹ thuật 'liên tưởng tự do' (free association) của Sigmund Freud trong phân tâm học. Freud khuyến khích bệnh nhân nói ra bất cứ điều gì xuất hiện trong đầu họ mà không cần kiểm duyệt hay sắp xếp, dù cho nó có vẻ vô nghĩa, không liên quan hay khó chịu. Mục đích là để bỏ qua sự phòng vệ của ý thức và tiếp cận những suy nghĩ, ký ức và xung đột tiềm thức, giúp giải quyết các vấn đề tâm lý.

Sáng Tạo và Động Não

Ngoài tâm lý học, 'undirected association' còn đóng vai trò quan trọng trong các quy trình sáng tạo và động não (brainstorming). Khi cho phép tâm trí tự do liên kết các ý tưởng mà không bị ràng buộc bởi logic hay mục tiêu cụ thể, con người có thể khám phá những kết nối bất ngờ, tạo ra những ý tưởng đột phá và giải quyết vấn đề theo những cách mới mẻ. Đây là một phương pháp hữu hiệu để kích thích tư duy divergent (tư duy phân kỳ).