undirected association
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | undirected association | liên tưởng không định hướng, sự liên kết không được chỉ dẫn |
| Verb | direct | chỉ đạo, hướng dẫn, điều khiển |
| Adjective | directed | được chỉ đạo, có định hướng |
| Adjective | undirected | không định hướng, không được chỉ dẫn |
| Noun | direction | phương hướng, sự chỉ đạo |
| Verb | associate | liên kết, kết hợp |
| Noun | association | sự liên kết, hiệp hội |
| Noun | dissociation | sự phân ly, tách rời |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in undirected association (tham gia vào liên tưởng không định hướng)
-
study study undirected association (nghiên cứu liên tưởng không định hướng)
-
facilitate facilitate undirected association (tạo điều kiện cho liên tưởng không định hướng)
-
pure pure undirected association (liên tưởng không định hướng thuần túy)
-
spontaneous spontaneous undirected association (liên tưởng không định hướng tự phát)
-
free free undirected association (liên tưởng tự do không định hướng)
-
the process of the process of undirected association (quá trình liên tưởng không định hướng)
-
patterns of patterns of undirected association (các mô hình liên tưởng không định hướng)
Idioms
-
free undirected association
liên tưởng tự do không định hướng (một kỹ thuật tâm lý)
"In psychotherapy, free undirected association helps patients uncover hidden thoughts and feelings."
(Trong liệu pháp tâm lý, liên tưởng tự do không định hướng giúp bệnh nhân khám phá những suy nghĩ và cảm xúc ẩn giấu.)
-
undirected association task
nhiệm vụ liên tưởng không định hướng (một bài tập nghiên cứu hoặc đánh giá)
"Participants in the study completed an undirected association task to reveal their cognitive patterns."
(Những người tham gia nghiên cứu đã hoàn thành nhiệm vụ liên tưởng không định hướng để tiết lộ các mô hình nhận thức của họ.)
-
stimulus-free undirected association
liên tưởng không định hướng không có kích thích (quá trình suy nghĩ tự phát)
"Creative brainstorming often involves stimulus-free undirected association to generate novel ideas."
(Động não sáng tạo thường liên quan đến liên tưởng không định hướng không có kích thích để tạo ra những ý tưởng mới lạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undirected association
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undirected association".
