(Top Banner Ad)
uncontested territory
C1
Danh từ C1 Chính trị, Địa lý, Luật pháp quốc tế

uncontested territory

UK: /ˌʌnkənˈtestɪd ˈterɪtəri/ • US: /ˌʌnkənˈtestɪd ˈterɪtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh thổ không tranh chấp vùng đất không tranh chấp khu vực không có tranh chấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or region over which no disputes or claims of ownership are made; territory where there is no opposition or challenge to control.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc vùng lãnh thổ mà không có tranh chấp hoặc yêu sách chủ quyền nào được đưa ra; lãnh thổ không có sự phản đối hoặc thách thức đối với quyền kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island remained uncontested territory for several decades."

    "Hòn đảo vẫn là lãnh thổ không tranh chấp trong vài thập kỷ."

  • "The company expanded its operations into uncontested territory, avoiding direct competition."

    "Công ty mở rộng hoạt động sang lãnh thổ không tranh chấp, tránh cạnh tranh trực tiếp."

  • "This area has been considered uncontested territory by both nations for many years."

    "Khu vực này đã được coi là lãnh thổ không tranh chấp bởi cả hai quốc gia trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uncontested không tranh cãi, không bị thách thức (trong tiếng Việt)
Noun territory lãnh thổ (trong tiếng Việt)
Noun contest cuộc tranh tài, cuộc thi (trong tiếng Việt)
Verb contest tranh tài, thi đấu, tranh cãi (trong tiếng Việt)

Synonyms

undisputed territory (lãnh thổ không tranh cãi)unchallenged territory (lãnh thổ không bị thách thức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý, Luật pháp quốc tế

Nguồn gốc của 'uncontested territory'

Cụm từ 'uncontested territory' được hình thành từ việc kết hợp 'uncontested' (không tranh cãi, không bị thách thức) và 'territory' (lãnh thổ). Ý nghĩa của nó đơn giản là một khu vực mà không ai tranh chấp quyền kiểm soát. Việc sử dụng cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh chính trị, quân sự hoặc thậm chí là trong kinh doanh, khi nói về thị phần mà một công ty chiếm lĩnh và không ai cạnh tranh trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính trị, luật pháp quốc tế, và địa lý. Nó chỉ một khu vực mà quyền sở hữu hoặc kiểm soát không bị tranh chấp bởi bất kỳ bên nào. Nó ngụ ý sự đồng thuận hoặc chấp nhận ngầm về quyền lực đối với khu vực đó. Khác với 'disputed territory' (lãnh thổ tranh chấp), 'uncontested territory' nhấn mạnh đến sự thiếu vắng xung đột.

Prepositions

in within of

Ví dụ:
* **in** uncontested territory: chỉ vị trí nằm trong khu vực không tranh chấp.
* **within** uncontested territory: tương tự như 'in', nhấn mạnh hơn đến sự bao bọc.
* **of** uncontested territory: thường dùng để chỉ đặc tính, thuộc tính của khu vực không tranh chấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontested territory
  • vast vast uncontested territory
    (lãnh thổ rộng lớn không có tranh chấp)
  • strategic strategic uncontested territory
    (vùng lãnh thổ chiến lược không bị tranh chấp)
  • peaceful peaceful uncontested territory
    (lãnh thổ hòa bình không có tranh chấp)
Verb + uncontested territory
  • control control uncontested territory
    (kiểm soát lãnh thổ không có tranh chấp)
  • claim claim uncontested territory
    (tuyên bố chủ quyền đối với lãnh thổ không có tranh chấp)
  • expand into expand into uncontested territory
    (mở rộng vào lãnh thổ không có tranh chấp)

Idioms

  • To enter uncontested territory

    Bước vào một lĩnh vực mà không có sự cạnh tranh hoặc thách thức nào.

    "The company decided to enter uncontested territory by launching a new product line that no other company offered."

    (Công ty quyết định bước vào một lĩnh vực mà không có sự cạnh tranh bằng cách ra mắt một dòng sản phẩm mới mà không công ty nào khác cung cấp.)

  • To dominate uncontested territory

    Thống trị một lĩnh vực mà không có đối thủ cạnh tranh.

    "They were able to dominate uncontested territory and became the market leader within a year."

    (Họ đã có thể thống trị một lĩnh vực mà không có đối thủ cạnh tranh và trở thành người dẫn đầu thị trường trong vòng một năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontested territory

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc vùng lãnh thổ mà không có tranh chấp hoặc yêu sách chủ quyền nào được đưa ra; lãnh thổ không có sự phản đối hoặc thách thức đối với quyền kiểm soát.

"The island remained uncontested territory for several decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The outcome was certain: it was an uncontested victory.
Kết quả đã chắc chắn: đó là một chiến thắng không tranh cãi.
Phủ định
This isn't uncontested territory: several nations have claimed it.
Đây không phải là lãnh thổ không tranh chấp: một vài quốc gia đã tuyên bố chủ quyền.
Nghi vấn
Was the election really uncontested: or were there hidden manipulations?
Cuộc bầu cử có thực sự không tranh cãi không: hay là có những thao túng ngầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontested territory".

Khái niệm về Lãnh thổ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về lãnh thổ (territory) thường gắn liền với chủ quyền, quyền lực và sự kiểm soát. Việc bảo vệ lãnh thổ được coi là một ưu tiên hàng đầu của các quốc gia. 'Uncontested territory' nhấn mạnh sự ổn định và hòa bình, một trạng thái lý tưởng mà các quốc gia luôn hướng tới.