(Top Banner Ad)
recognized territory
C1
Cụm danh từ C1 Chính trị học, Luật quốc tế, Địa lý

recognized territory

UK: /ˈrekəɡnaɪzd ˈterɪtəri/ • US: /ˈrekəɡnaɪzd ˈterətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh thổ được công nhận vùng lãnh thổ được thừa nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land that is officially acknowledged as belonging to a particular country or entity by other countries or entities.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất được các quốc gia hoặc tổ chức khác chính thức công nhận là thuộc về một quốc gia hoặc thực thể cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has no authority to operate within the recognized territory of a sovereign nation."

    "Chính phủ không có quyền hạn hoạt động bên trong lãnh thổ được công nhận của một quốc gia có chủ quyền."

  • "The invasion of the recognized territory was a clear violation of international law."

    "Cuộc xâm lược lãnh thổ được công nhận là một sự vi phạm rõ ràng luật pháp quốc tế."

  • "The agreement defined the boundaries of the recognized territory."

    "Thỏa thuận xác định ranh giới của lãnh thổ được công nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recognition sự công nhận, sự thừa nhận
Adjective recognizable có thể nhận ra, có thể công nhận
Adjective unrecognized không được công nhận
Adjective territorial thuộc về lãnh thổ, có tính lãnh thổ
Noun territory lãnh thổ, vùng đất

Synonyms

acknowledged territory (lãnh thổ được thừa nhận)sovereign territory (lãnh thổ có chủ quyền)

Antonyms

disputed territory (lãnh thổ tranh chấp)unrecognized territory (lãnh thổ không được công nhận)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật quốc tế, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recognoscere (từ 're-' [lặp lại, lần nữa] + 'cognoscere' [biết, nhận thức])
Latin
territorium (từ 'terra' [đất, trái đất])
Old French
reconoistre & territoire
Middle English
recognisen & territorie
English
recognized territory (kết hợp hiện đại của hai từ)

Nguồn gốc của 'Recognize'

Từ 'recognize' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recognoscere', có nghĩa là 'nhận biết lại', 'nhận ra' hoặc 'công nhận'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'lần nữa') và động từ 'cognoscere' (nghĩa là 'biết' hoặc 'nhận thức'). Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc nhớ lại một điều gì đó đã biết, nhưng sau này đã phát triển ý nghĩa rộng hơn là 'chính thức thừa nhận' hoặc 'công nhận quyền hợp pháp của một cái gì đó'.

Nguồn gốc của 'Territory'

Từ 'territory' xuất phát từ tiếng Latin 'territorium', chỉ 'vùng đất xung quanh một thị trấn' hoặc 'một khu vực, một lãnh địa'. Gốc rễ của nó là 'terra', có nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất'. Điều này nhấn mạnh bản chất của 'territory' là một vùng đất được xác định, có ranh giới và thường thuộc quyền kiểm soát của một thực thể nào đó. Khi kết hợp với 'recognized', nó trở thành một vùng đất được chính thức thừa nhận chủ quyền hoặc quyền kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị, luật pháp quốc tế, và địa lý. Nó nhấn mạnh đến sự công nhận chính thức về chủ quyền của một quốc gia đối với một vùng lãnh thổ. Sự công nhận này có thể đến từ các quốc gia khác, các tổ chức quốc tế, hoặc thông qua các hiệp ước và thỏa thuận.

Prepositions

within of

'within' thường được dùng để chỉ hoạt động hoặc sự tồn tại bên trong vùng lãnh thổ được công nhận (ví dụ: 'activities within recognized territory'). 'of' thường được dùng để chỉ lãnh thổ thuộc về ai hoặc cái gì (ví dụ: 'the recognized territory of a nation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recognized territory
  • internationally internationally recognized territory
    (lãnh thổ được quốc tế công nhận)
  • legally legally recognized territory
    (lãnh thổ được pháp luật công nhận)
  • sovereign sovereign recognized territory
    (lãnh thổ được công nhận là có chủ quyền)
  • disputed disputed recognized territory
    (lãnh thổ được công nhận nhưng đang tranh chấp)
Verb + recognized territory
  • enter enter recognized territory
    (đi vào lãnh thổ được công nhận)
  • occupy occupy recognized territory
    (chiếm đóng lãnh thổ được công nhận)
  • respect respect recognized territory
    (tôn trọng lãnh thổ được công nhận)
  • establish establish recognized territory
    (thiết lập lãnh thổ được công nhận)

Idioms

  • internationally recognized territory

    lãnh thổ được quốc tế công nhận (đây là một cụm từ cố định rất phổ biến trong ngữ cảnh chính trị và luật pháp, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "The UN resolution called for respect for the country's internationally recognized territory."

    (Nghị quyết của Liên Hợp Quốc kêu gọi tôn trọng lãnh thổ được quốc tế công nhận của quốc gia đó.)

  • within recognized territory

    trong phạm vi lãnh thổ được công nhận (một cụm từ chỉ vị trí, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quân sự)

    "Any military action must remain strictly within recognized territory."

    (Mọi hành động quân sự phải tuyệt đối nằm trong phạm vi lãnh thổ được công nhận.)

  • legally recognized territory

    lãnh thổ được pháp luật công nhận (một cụm từ pháp lý quan trọng nhấn mạnh tính hợp pháp)

    "The new border treaty defines the legally recognized territory of both nations."

    (Hiệp ước biên giới mới định rõ lãnh thổ được pháp luật công nhận của cả hai quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recognized territory

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vùng đất được các quốc gia hoặc tổ chức khác chính thức công nhận là thuộc về một quốc gia hoặc thực thể cụ thể.

"The government has no authority to operate within the recognized territory of a sovereign nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the international community had recognized the territory as independent, the conflict would have been avoided.
Nếu cộng đồng quốc tế đã công nhận lãnh thổ đó là độc lập, thì cuộc xung đột đã có thể tránh được.
Phủ định
If the invading forces had not recognized the territory as belonging to another nation, they would not have launched an attack.
Nếu lực lượng xâm lược không công nhận lãnh thổ đó thuộc về quốc gia khác, thì họ đã không phát động một cuộc tấn công.
Nghi vấn
Would the region have developed economically if it had been recognized territory earlier?
Liệu khu vực đó có phát triển kinh tế nếu nó được công nhận là lãnh thổ sớm hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recognized territory is considered part of the country.
Vùng lãnh thổ được công nhận được coi là một phần của đất nước.
Phủ định
That area is not yet recognized territory by international law.
Khu vực đó vẫn chưa được luật pháp quốc tế công nhận là lãnh thổ hợp pháp.
Nghi vấn
Will this area be recognized territory after the negotiations?
Liệu khu vực này có được công nhận là lãnh thổ hợp pháp sau các cuộc đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognized territory".

Chủ quyền và Công nhận Quốc tế

'Lãnh thổ được công nhận' là một khái niệm cốt lõi trong luật pháp và quan hệ quốc tế. Sự công nhận từ các quốc gia khác hoặc các tổ chức quốc tế (như Liên Hợp Quốc) là rất quan trọng để một quốc gia khẳng định chủ quyền, tham gia vào các hiệp ước và duy trì quan hệ ngoại giao. Không có sự công nhận, một vùng đất dù có người dân và chính quyền riêng vẫn có thể bị coi là 'lãnh thổ tranh chấp' hoặc không có tư cách pháp lý đầy đủ trên trường quốc tế.

Quyền Lãnh thổ của Người Bản địa

Ngoài sự công nhận giữa các quốc gia, khái niệm 'lãnh thổ được công nhận' cũng rất quan trọng đối với các cộng đồng người bản địa trên khắp thế giới. Nhiều quốc gia đã công nhận quyền của người bản địa đối với những vùng đất truyền thống của họ, thường thông qua các hiệp ước hoặc luật pháp đặc biệt. Sự công nhận này nhằm bảo vệ văn hóa, sinh kế và quyền tự trị của họ, mặc dù không phải lúc nào cũng tương đương với chủ quyền quốc gia theo nghĩa truyền thống.