(Top Banner Ad)
undocking
C1
Danh động từ (Gerund) C1 Hàng không vũ trụ, Kỹ thuật

undocking

UK: /ʌnˈdɒkɪŋ/ • US: /ʌnˈdɑːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc tháo rời quá trình tháo rời hành động tháo rời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of releasing or separating a spacecraft or vessel from a docking port.

Vietnamese Meaning

Hành động tháo, tách một tàu vũ trụ hoặc tàu thuyền khỏi một cổng ghép nối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The undocking from the International Space Station was a success."

    "Việc tháo rời khỏi Trạm Vũ trụ Quốc tế đã thành công."

  • "The undocking maneuver was carefully planned to avoid any collisions."

    "Thao tác tháo rời được lên kế hoạch cẩn thận để tránh mọi va chạm."

  • "Cameras recorded the undocking process in detail."

    "Các máy quay đã ghi lại chi tiết quá trình tháo rời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dock cập bến, neo đậu
Noun dock bến tàu, ụ tàu
Verb undock rời bến, tháo dỡ
Noun docking việc cập bến, việc ghép nối
Adjective undocked đã rời bến, đã tháo dỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không vũ trụ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle Dutch/Low German
docke
Middle English
dokken
Modern English
dock
Modern English
undock
Modern English
undocking

Nguồn gốc của 'undocking'

Từ 'undocking' được tạo thành từ tiền tố 'un-' và động từ 'dock'. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không', 'ngược lại' hoặc 'hủy bỏ một hành động'. Động từ 'dock' ban đầu dùng để chỉ việc đưa tàu thuyền vào hoặc ra khỏi bến cảng. Vì vậy, 'undocking' mô tả hành động rời khỏi nơi neo đậu hoặc ghép nối, thường dùng cho tàu thuyền hoặc tàu vũ trụ.

Usage Note

"Undocking" chỉ hành động đang diễn ra của việc tách ra. Nó khác với "separation" ở chỗ nó nhấn mạnh quá trình chủ động tháo rời khỏi vị trí ghép nối. Nó cũng khác với "detachment" vì "detachment" có thể mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải liên quan đến một cổng ghép nối cụ thể.

Prepositions

from

"Undocking from" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vị trí mà tàu vũ trụ hoặc tàu thuyền đang tách ra. Ví dụ: "undocking from the space station"

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undocking
  • prepare for prepare for undocking
    (chuẩn bị cho việc tháo dỡ/rời bến)
  • complete complete undocking
    (hoàn tất việc tháo dỡ/rời bến)
  • initiate initiate undocking
    (bắt đầu quá trình tháo dỡ/rời bến)
  • delay delay undocking
    (trì hoãn việc tháo dỡ/rời bến)
Noun + undocking
  • undocking undocking procedure
    (quy trình tháo dỡ/rời bến)
  • undocking undocking maneuver
    (thao tác tháo dỡ/rời bến)
  • undocking undocking port
    (cổng tháo dỡ/rời bến)
Adjective + undocking
  • successful successful undocking
    (việc tháo dỡ/rời bến thành công)
  • manual manual undocking
    (việc tháo dỡ/rời bến thủ công)
  • automatic automatic undocking
    (việc tháo dỡ/rời bến tự động)

Idioms

  • undocking sequence

    chuỗi hành động tháo dỡ/rời bến

    "The crew began the undocking sequence as planned."

    (Phi hành đoàn bắt đầu chuỗi hành động tháo dỡ theo đúng kế hoạch.)

  • the moment of undocking

    thời điểm tháo dỡ/rời bến

    "Everyone watched closely during the moment of undocking."

    (Mọi người theo dõi sát sao trong thời điểm tháo dỡ.)

  • post-undocking operations

    các hoạt động sau khi tháo dỡ/rời bến

    "Post-undocking operations included a final system check."

    (Các hoạt động sau khi tháo dỡ bao gồm kiểm tra hệ thống lần cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undocking

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động tháo, tách một tàu vũ trụ hoặc tàu thuyền khỏi một cổng ghép nối.

"The undocking from the International Space Station was a success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spacecraft undocked from the space station yesterday.
Tàu vũ trụ đã tách khỏi trạm vũ trụ ngày hôm qua.
Phủ định
The satellite didn't undock as scheduled due to a technical malfunction.
Vệ tinh đã không tách ra theo lịch trình do sự cố kỹ thuật.
Nghi vấn
Did the module undock successfully from the main structure?
Mô-đun đã tách thành công khỏi cấu trúc chính phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undocking".

Tầm quan trọng trong Du hành Vũ trụ

'Undocking' là một thuật ngữ cực kỳ quan trọng trong ngành du hành vũ trụ, đặc biệt là khi các tàu vũ trụ như phi thuyền Dragon hay Soyuz rời Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS). Đây là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối để đảm bảo an toàn cho phi hành đoàn và thiết bị. Sai sót có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Biểu tượng của sự Tách rời và Khởi hành

Mặc dù thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ cao, 'undocking' cũng mang ý nghĩa tượng trưng cho việc tách rời khỏi một điểm kết nối và bắt đầu một hành trình mới. Tương tự như một con tàu rời bến cảng để ra khơi, hành động 'undocking' biểu thị sự kết thúc của một giai đoạn và sự mở ra của một giai đoạn khác.