undocking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of releasing or separating a spacecraft or vessel from a docking port.
Vietnamese Meaning
Hành động tháo, tách một tàu vũ trụ hoặc tàu thuyền khỏi một cổng ghép nối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The undocking from the International Space Station was a success."
"Việc tháo rời khỏi Trạm Vũ trụ Quốc tế đã thành công."
-
"The undocking maneuver was carefully planned to avoid any collisions."
"Thao tác tháo rời được lên kế hoạch cẩn thận để tránh mọi va chạm."
-
"Cameras recorded the undocking process in detail."
"Các máy quay đã ghi lại chi tiết quá trình tháo rời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Undocking" chỉ hành động đang diễn ra của việc tách ra. Nó khác với "separation" ở chỗ nó nhấn mạnh quá trình chủ động tháo rời khỏi vị trí ghép nối. Nó cũng khác với "detachment" vì "detachment" có thể mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải liên quan đến một cổng ghép nối cụ thể.
Prepositions
"Undocking from" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vị trí mà tàu vũ trụ hoặc tàu thuyền đang tách ra. Ví dụ: "undocking from the space station"
Collocations (Từ đi kèm)
-
prepare for prepare for undocking (chuẩn bị cho việc tháo dỡ/rời bến)
-
complete complete undocking (hoàn tất việc tháo dỡ/rời bến)
-
initiate initiate undocking (bắt đầu quá trình tháo dỡ/rời bến)
-
delay delay undocking (trì hoãn việc tháo dỡ/rời bến)
-
undocking undocking procedure (quy trình tháo dỡ/rời bến)
-
undocking undocking maneuver (thao tác tháo dỡ/rời bến)
-
undocking undocking port (cổng tháo dỡ/rời bến)
-
successful successful undocking (việc tháo dỡ/rời bến thành công)
-
manual manual undocking (việc tháo dỡ/rời bến thủ công)
-
automatic automatic undocking (việc tháo dỡ/rời bến tự động)
Idioms
-
undocking sequence
chuỗi hành động tháo dỡ/rời bến
"The crew began the undocking sequence as planned."
(Phi hành đoàn bắt đầu chuỗi hành động tháo dỡ theo đúng kế hoạch.)
-
the moment of undocking
thời điểm tháo dỡ/rời bến
"Everyone watched closely during the moment of undocking."
(Mọi người theo dõi sát sao trong thời điểm tháo dỡ.)
-
post-undocking operations
các hoạt động sau khi tháo dỡ/rời bến
"Post-undocking operations included a final system check."
(Các hoạt động sau khi tháo dỡ bao gồm kiểm tra hệ thống lần cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undocking
Danh động từ (Gerund)Hành động tháo, tách một tàu vũ trụ hoặc tàu thuyền khỏi một cổng ghép nối.
"The undocking from the International Space Station was a success."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spacecraft undocked from the space station yesterday. |
Tàu vũ trụ đã tách khỏi trạm vũ trụ ngày hôm qua. |
| Phủ định | The satellite didn't undock as scheduled due to a technical malfunction. |
Vệ tinh đã không tách ra theo lịch trình do sự cố kỹ thuật. |
| Nghi vấn | Did the module undock successfully from the main structure? |
Mô-đun đã tách thành công khỏi cấu trúc chính phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undocking".
