docking port
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A structure or mechanism that allows the connection of two or more spacecraft or vehicles.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc hoặc cơ chế cho phép kết nối hai hoặc nhiều tàu vũ trụ hoặc phương tiện lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spacecraft successfully connected to the International Space Station's docking port."
"Tàu vũ trụ đã kết nối thành công với docking port của Trạm Vũ trụ Quốc tế."
-
"The new docking port will allow larger spacecraft to visit the station."
"Docking port mới sẽ cho phép các tàu vũ trụ lớn hơn ghé thăm trạm."
-
"Engineers are testing the docking port's reliability."
"Các kỹ sư đang kiểm tra độ tin cậy của docking port."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh du hành vũ trụ hoặc các hệ thống cơ khí phức tạp. Khác với 'port' thông thường, 'docking port' chỉ rõ khả năng kết nối hai vật thể lớn và thường phức tạp hơn.
Prepositions
'docking port to': ám chỉ hành động kết nối tới một docking port. 'docking port on': ám chỉ vị trí của docking port trên một vật thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure secure docking port (cổng nối ghép an toàn)
-
active active docking port (cổng nối ghép chủ động)
-
primary primary docking port (cổng nối ghép chính)
-
damaged damaged docking port (cổng nối ghép bị hỏng)
-
connect to connect to a docking port (kết nối vào cổng nối ghép)
-
approach approach the docking port (tiếp cận cổng nối ghép)
-
seal seal the docking port (niêm phong cổng nối ghép)
-
open open a docking port (mở một cổng nối ghép)
Idioms
-
manual docking port
cổng nối ghép thủ công
"The spacecraft used a manual docking port for its initial connection."
(Tàu vũ trụ đã sử dụng cổng nối ghép thủ công cho lần kết nối ban đầu.)
-
automated docking port
cổng nối ghép tự động
"Modern modules often feature an automated docking port for precision operations."
(Các mô-đun hiện đại thường có cổng nối ghép tự động cho các hoạt động chính xác.)
-
docking port mechanism
cơ chế cổng nối ghép
"Engineers are inspecting the docking port mechanism for any wear and tear."
(Các kỹ sư đang kiểm tra cơ chế cổng nối ghép để tìm bất kỳ hao mòn nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
docking port
nounMột cấu trúc hoặc cơ chế cho phép kết nối hai hoặc nhiều tàu vũ trụ hoặc phương tiện lại với nhau.
"The spacecraft successfully connected to the International Space Station's docking port."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "docking port".
