(Top Banner Ad)
docking port
B2
noun B2 Kỹ thuật hàng không vũ trụ, Kỹ thuật cơ khí

docking port

UK: /ˈdɒkɪŋ pɔːt/ • US: /ˈdɑːkɪŋ pɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

cổng ghép nối cổng kết nối cổng neo đậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure or mechanism that allows the connection of two or more spacecraft or vehicles.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc hoặc cơ chế cho phép kết nối hai hoặc nhiều tàu vũ trụ hoặc phương tiện lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spacecraft successfully connected to the International Space Station's docking port."

    "Tàu vũ trụ đã kết nối thành công với docking port của Trạm Vũ trụ Quốc tế."

  • "The new docking port will allow larger spacecraft to visit the station."

    "Docking port mới sẽ cho phép các tàu vũ trụ lớn hơn ghé thăm trạm."

  • "Engineers are testing the docking port's reliability."

    "Các kỹ sư đang kiểm tra độ tin cậy của docking port."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dock bến tàu, cầu tàu
Verb dock cập bến, neo đậu, kết nối
Noun docking sự cập bến, sự nối ghép
Noun port cảng, cổng kết nối
Adjective portable có thể mang đi, di động
Noun portal cổng lớn, lối vào chính

Synonyms

berthing mechanism (cơ chế neo đậu)connecting module (mô-đun kết nối)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng không vũ trụ, Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old Dutch
dokke
Middle English
dokke
Modern English
dock
Latin
portus/porta
Old French
port
Middle English
port
Modern English
port

Nguồn gốc 'Dock' - Từ con kênh đến bến tàu

Từ 'dock' ban đầu trong tiếng Hà Lan cổ là 'dokke', có nghĩa là 'con kênh' hoặc 'con mương'. Qua thời gian, nó phát triển thành khái niệm 'bến tàu' hoặc 'khu vực neo đậu tàu thuyền' mà chúng ta biết ngày nay. Đây là nơi tàu thuyền được cập bến an toàn để bốc dỡ hàng hóa hoặc sửa chữa.

Sự phát triển của 'Port' - Từ cổng thành đến cảng biển

Từ 'port' có hai nguồn gốc chính trong tiếng Latin: 'porta' (có nghĩa là 'cổng' hoặc 'lối vào') và 'portus' (có nghĩa là 'hải cảng' hoặc 'nơi trú ẩn'). Cả hai ý nghĩa này đều gợi lên hình ảnh một điểm vào hoặc một nơi an toàn để dừng chân. Trong tiếng Anh hiện đại, 'port' chủ yếu dùng để chỉ một cảng biển lớn hoặc một cổng kết nối.

Sự kết hợp hoàn hảo: 'Docking Port'

Cụm từ 'docking port' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, hình thành từ động từ 'dock' (cập bến, kết nối) và danh từ 'port' (cổng, cảng). Nó miêu tả một điểm kết nối chuyên dụng trên tàu vũ trụ hoặc tàu thuyền, cho phép chúng kết nối an toàn với một cấu trúc khác hoặc một phương tiện khác. Cụm từ này trở nên phổ biến rộng rãi với sự phát triển của công nghệ hàng không vũ trụ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh du hành vũ trụ hoặc các hệ thống cơ khí phức tạp. Khác với 'port' thông thường, 'docking port' chỉ rõ khả năng kết nối hai vật thể lớn và thường phức tạp hơn.

Prepositions

to on

'docking port to': ám chỉ hành động kết nối tới một docking port. 'docking port on': ám chỉ vị trí của docking port trên một vật thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + docking port
  • secure secure docking port
    (cổng nối ghép an toàn)
  • active active docking port
    (cổng nối ghép chủ động)
  • primary primary docking port
    (cổng nối ghép chính)
  • damaged damaged docking port
    (cổng nối ghép bị hỏng)
Verb + docking port
  • connect to connect to a docking port
    (kết nối vào cổng nối ghép)
  • approach approach the docking port
    (tiếp cận cổng nối ghép)
  • seal seal the docking port
    (niêm phong cổng nối ghép)
  • open open a docking port
    (mở một cổng nối ghép)

Idioms

  • manual docking port

    cổng nối ghép thủ công

    "The spacecraft used a manual docking port for its initial connection."

    (Tàu vũ trụ đã sử dụng cổng nối ghép thủ công cho lần kết nối ban đầu.)

  • automated docking port

    cổng nối ghép tự động

    "Modern modules often feature an automated docking port for precision operations."

    (Các mô-đun hiện đại thường có cổng nối ghép tự động cho các hoạt động chính xác.)

  • docking port mechanism

    cơ chế cổng nối ghép

    "Engineers are inspecting the docking port mechanism for any wear and tear."

    (Các kỹ sư đang kiểm tra cơ chế cổng nối ghép để tìm bất kỳ hao mòn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

docking port

noun
Lật mặt

Một cấu trúc hoặc cơ chế cho phép kết nối hai hoặc nhiều tàu vũ trụ hoặc phương tiện lại với nhau.

"The spacecraft successfully connected to the International Space Station's docking port."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "docking port".

Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) và các cổng nối ghép

Các cổng nối ghép ('docking ports') là yếu tố then chốt cho sự tồn tại và hoạt động của Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS). Chúng cho phép tàu vũ trụ từ nhiều quốc gia khác nhau (như Nga, Mỹ, Nhật Bản, châu Âu) cập bến, trao đổi phi hành gia, hàng hóa và thiết bị, biểu tượng cho sự hợp tác quốc tế trong khám phá không gian.

Cổng nối ghép trong khoa học viễn tưởng

Cổng nối ghép thường xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng như phim Star Wars, Star Trek, hay trò chơi điện tử, nơi tàu vũ trụ thường xuyên kết nối với các trạm không gian hoặc tàu mẹ. Điều này đã định hình hình ảnh cổng nối ghép trong tâm trí công chúng như một điểm kết nối thiết yếu cho các hành trình liên hành tinh và cuộc phiêu lưu ngoài không gian.