(Top Banner Ad)
undramatic
B2
adjective B2 Chung

undramatic

UK: /ˌʌndrəˈmætɪk/ • US: /ˌʌndrəˈmætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không kịch tính bình thường nhạt nhẽo không có gì đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing or characterized by strong emotions or excitement; lacking in drama.

Vietnamese Meaning

Không gây ra hoặc có đặc điểm là cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự phấn khích; thiếu tính kịch tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news report was surprisingly undramatic."

    "Bản tin đó đáng ngạc nhiên là không có gì kịch tính."

  • "The play was undramatic and failed to capture the audience's attention."

    "Vở kịch không có gì kịch tính và không thu hút được sự chú ý của khán giả."

  • "The process of applying for the visa was surprisingly undramatic."

    "Quá trình xin visa đáng ngạc nhiên là không có gì phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drama kịch, vở kịch; sự kiện kịch tính
Noun dramatist nhà viết kịch
Noun dramatization sự kịch hóa, sự thể hiện thành kịch
Verb dramatize kịch hóa, làm cho kịch tính hơn
Adjective dramatic kịch tính, gây ấn tượng mạnh
Adverb dramatically một cách kịch tính, đáng kể
Adverb undramatically một cách không kịch tính, bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
drama
Late Latin
dramaticus
English
dramatic
Old English
un-
English
undramatic

Nguồn gốc 'Không Kịch Tính'

Từ 'undramatic' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa 'không', 'ngược lại' trong tiếng Anh cổ) và tính từ 'dramatic'. 'Dramatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'drama', ban đầu có nghĩa là 'hành động' hoặc 'vở kịch'. Do đó, 'undramatic' có nghĩa là 'không mang tính kịch', 'không gây chú ý' hoặc 'bình thường, không cường điệu'.

Usage Note

Từ 'undramatic' thường được dùng để mô tả các tình huống, sự kiện, hoặc cách kể chuyện mà không có yếu tố gây cấn, bất ngờ, hoặc xúc động mạnh. Nó mang ý nghĩa trung tính hoặc đôi khi là hơi nhàm chán. So sánh với 'unexciting', 'ordinary', hoặc 'uneventful'. Tuy nhiên, 'undramatic' nhấn mạnh vào sự thiếu vắng yếu tố kịch tính thường thấy trong các câu chuyện hoặc sự kiện được phóng đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + undramatic
  • rather a rather undramatic outcome
    (một kết quả khá bình thường/không kịch tính)
  • quite the meeting was quite undramatic
    (cuộc họp khá bình lặng/không có gì đặc biệt)
  • surprisingly her reaction was surprisingly undramatic
    (phản ứng của cô ấy ngạc nhiên thay lại rất bình tĩnh)
  • somewhat a somewhat undramatic conclusion
    (một kết luận hơi thiếu kịch tính/bình thường)
Động từ + undramatic
  • remain the situation remained undramatic
    (tình hình vẫn không có gì kịch tính/bình thường)
  • appear it appeared undramatic on the surface
    (bề ngoài thì nó có vẻ không kịch tính)
  • be to be undramatic
    (trở nên/là không kịch tính)
Undramatic + Danh từ
  • event an undramatic event
    (một sự kiện bình thường/không kịch tính)
  • ending an undramatic ending
    (một cái kết không kịch tính)
  • change an undramatic change
    (một thay đổi không đáng kể/không gây chú ý)
  • turn an undramatic turn of events
    (một diễn biến sự kiện không kịch tính)

Idioms

  • an undramatic turn of events

    một diễn biến sự kiện không kịch tính, bình thường

    "Despite the initial tension, it was an undramatic turn of events."

    (Mặc dù ban đầu có vẻ căng thẳng, đó lại là một diễn biến không kịch tính.)

  • to make an undramatic exit

    rời đi một cách lặng lẽ, không gây chú ý

    "He made an undramatic exit before the party got too loud."

    (Anh ấy đã lặng lẽ rời đi trước khi bữa tiệc trở nên quá ồn ào.)

  • to keep things undramatic

    giữ mọi chuyện bình thường, tránh gây kịch tính hay chú ý

    "The manager tried to keep things undramatic during the crisis."

    (Người quản lý đã cố gắng giữ mọi thứ không kịch tính trong suốt cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undramatic

adjective
Lật mặt

Không gây ra hoặc có đặc điểm là cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự phấn khích; thiếu tính kịch tính.

"The news report was surprisingly undramatic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding being undramatic is crucial for a successful actor.
Tránh việc không gây ấn tượng là rất quan trọng đối với một diễn viên thành công.
Phủ định
She doesn't mind acting undramatically in this scene.
Cô ấy không ngại diễn không ấn tượng trong cảnh này.
Nghi vấn
Is considering being undramatic an option for this character?
Có nên cân nhắc việc không gây ấn tượng cho nhân vật này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie's plot was surprisingly undramatic, focusing on the characters' internal struggles.
Cốt truyện của bộ phim đáng ngạc nhiên là không kịch tính, tập trung vào những đấu tranh nội tâm của các nhân vật.
Phủ định
The rescue mission was undramatically efficient, with everything going according to plan.
Cuộc giải cứu diễn ra hiệu quả một cách không kịch tính, mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch.
Nghi vấn
Was the reaction to the news undramatic, or did people simply hide their emotions?
Phản ứng với tin tức có phải là không kịch tính, hay mọi người chỉ đơn giản là che giấu cảm xúc của họ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the situation will have undramatically resolved itself.
Trước khi cảnh sát đến, tình hình đã tự giải quyết một cách không ồn ào.
Phủ định
He won't have acted undramatically even after all the rehearsals; he loves the spotlight.
Anh ấy sẽ không hành động một cách bình thường ngay cả sau tất cả các buổi diễn tập; anh ấy thích được chú ý.
Nghi vấn
Will the crisis have ended undramatically by next week?
Liệu cuộc khủng hoảng có kết thúc một cách bình thường vào tuần tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting will be undramatic, I expect.
Tôi nghĩ cuộc họp sẽ không có gì kịch tính.
Phủ định
The play is not going to be undramatic; there will be plenty of action.
Vở kịch sẽ không hề bình thường; sẽ có rất nhiều hành động.
Nghi vấn
Will the final result be undramatic, or will there be a last-minute surprise?
Kết quả cuối cùng sẽ không có gì đặc biệt hay sẽ có một bất ngờ vào phút cuối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undramatic".

Ưa chuộng sự bình tĩnh và chuyên nghiệp

Trong nhiều môi trường chuyên nghiệp và xã hội phương Tây, việc giữ thái độ 'undramatic' (không kịch tính) thường được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, điềm tĩnh, và khả năng giải quyết vấn đề một cách hợp lý, tránh xa sự cường điệu hay cảm xúc thái quá.

Phong cách nghệ thuật hiện thực

Trong lĩnh vực nghệ thuật, văn học và điện ảnh, 'undramatic' có thể mô tả một phong cách hoặc thể loại tập trung vào cuộc sống đời thường. Nó trình bày các sự kiện một cách chân thực, không tô vẽ hay phóng đại, nhằm mục đích phản ánh hiện thực thay vì tạo ra những tình tiết cao trào.