undressing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động cởi quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was undressing for bed."
"Đứa trẻ đang cởi quần áo để đi ngủ."
-
"Undressing in front of the window is not a good idea."
"Cởi quần áo trước cửa sổ không phải là một ý hay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | undress | Cởi quần áo (cho bản thân hoặc người khác) |
| Noun | undress | Trạng thái không mặc quần áo hoặc mặc quần áo xuề xòa |
| Adjective | undressed | Không mặc quần áo; trần truồng |
| Verb | dress | Mặc quần áo; ăn mặc |
| Noun | dress | Váy; quần áo |
| Adjective | dressed | Đã mặc quần áo |
| Noun | dresser | Tủ quần áo (có ngăn kéo); người ăn mặc (theo một kiểu nhất định) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ hành động cởi quần áo đang diễn ra, hoặc như một danh động từ chỉ hành động cởi quần áo nói chung. Khác với 'to undress' là một động từ nguyên thể chỉ hành động cởi quần áo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start undressing (bắt đầu cởi quần áo)
-
finish finish undressing (hoàn thành việc cởi quần áo)
-
caught caught undressing (bị bắt gặp đang cởi quần áo)
-
watch watch someone undressing (nhìn ai đó cởi quần áo)
-
slowly slowly undressing (từ từ cởi quần áo)
-
quickly quickly undressing (nhanh chóng cởi quần áo)
-
partially partially undressing (cởi quần áo một phần)
-
in the act of in the act of undressing (trong khi đang cởi quần áo)
-
in the middle of in the middle of undressing (đang dở việc cởi quần áo)
Idioms
-
caught undressing
bị bắt gặp khi đang cởi quần áo (thường gây ngượng ngùng hoặc khó xử)
"She felt embarrassed when her roommate walked in and caught her undressing."
(Cô ấy cảm thấy ngượng ngùng khi bạn cùng phòng bước vào và bắt gặp cô ấy đang cởi quần áo.)
-
in the middle of undressing
đang cởi dở quần áo; đang trong quá trình cởi quần áo
"Please knock before entering, I'm often in the middle of undressing."
(Làm ơn gõ cửa trước khi vào, tôi thường đang cởi dở quần áo.)
-
an undressing glance / look
cái nhìn gợi dục, như thể đang 'cởi quần áo' của ai đó bằng mắt
"He gave her an undressing glance, making her feel uncomfortable."
(Anh ta liếc nhìn cô ấy một cách gợi dục, khiến cô ấy cảm thấy khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undressing
Verb (gerund or present participle)Hành động cởi quần áo.
"The child was undressing for bed."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The performer, who was undressing quickly, captivated the audience. |
Người biểu diễn, người đang cởi đồ nhanh chóng, đã thu hút khán giả. |
| Phủ định | The security guard, who wasn't undressing anyone, was doing his job well. |
Người bảo vệ, người không bắt ai cởi đồ, đã làm tốt công việc của mình. |
| Nghi vấn | Is the actor, who is undressing on stage, part of the main cast? |
Diễn viên, người đang cởi đồ trên sân khấu, có phải là một phần của dàn diễn viên chính không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had undressed quickly, she would have caught the early train. |
Nếu cô ấy cởi đồ nhanh chóng, cô ấy đã có thể bắt được chuyến tàu sớm. |
| Phủ định | If he had not undressed in the living room, his mother would not have been embarrassed. |
Nếu anh ấy không cởi đồ trong phòng khách, mẹ anh ấy đã không xấu hổ. |
| Nghi vấn | Would she have been warmer if she had dressed more appropriately for the weather? |
Cô ấy có ấm hơn không nếu cô ấy mặc quần áo phù hợp hơn với thời tiết? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone starts undressing in public, people usually stare. |
Nếu ai đó bắt đầu cởi quần áo ở nơi công cộng, mọi người thường nhìn chằm chằm. |
| Phủ định | When a baby is undressing, they don't always put their clothes in the hamper. |
Khi một em bé đang cởi quần áo, chúng không phải lúc nào cũng bỏ quần áo vào giỏ đựng đồ bẩn. |
| Nghi vấn | If someone is undressing quickly, do they usually take a shower? |
Nếu ai đó cởi quần áo nhanh chóng, họ có thường đi tắm không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to undress after the long day at work. |
Cô ấy sẽ cởi quần áo sau một ngày dài làm việc. |
| Phủ định | They are not going to undress in the car. |
Họ sẽ không cởi quần áo trong xe hơi. |
| Nghi vấn | Are you going to undress before taking a shower? |
Bạn sẽ cởi quần áo trước khi tắm chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undressing".
