(Top Banner Ad)
undressing
A2
Verb (gerund or present participle) A2 Hoạt động thường ngày

undressing

UK: /ʌnˈdresɪŋ/ • US: /ʌnˈdresɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc cởi quần áo đang cởi quần áo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of taking off clothes.

Vietnamese Meaning

Hành động cởi quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was undressing for bed."

    "Đứa trẻ đang cởi quần áo để đi ngủ."

  • "Undressing in front of the window is not a good idea."

    "Cởi quần áo trước cửa sổ không phải là một ý hay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undress Cởi quần áo (cho bản thân hoặc người khác)
Noun undress Trạng thái không mặc quần áo hoặc mặc quần áo xuề xòa
Adjective undressed Không mặc quần áo; trần truồng
Verb dress Mặc quần áo; ăn mặc
Noun dress Váy; quần áo
Adjective dressed Đã mặc quần áo
Noun dresser Tủ quần áo (có ngăn kéo); người ăn mặc (theo một kiểu nhất định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hoạt động thường ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Old French
dresser
Old English
un-
English
dress
English
undress
English
undressing

Nguồn gốc của 'Undressing'

Từ 'undressing' được hình thành từ động từ 'undress', mà 'undress' lại được ghép từ tiền tố 'un-' và động từ 'dress'. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'làm ngược lại'. Còn động từ 'dress' ban đầu trong tiếng Pháp cổ ('dresser') có nghĩa là 'sắp xếp, chuẩn bị'. Khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, 'dress' phát triển nghĩa là 'mặc quần áo'. Vì vậy, 'undress' có nghĩa là 'tháo bỏ quần áo', và 'undressing' là hành động cởi quần áo.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành động cởi quần áo đang diễn ra, hoặc như một danh động từ chỉ hành động cởi quần áo nói chung. Khác với 'to undress' là một động từ nguyên thể chỉ hành động cởi quần áo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + undressing
  • start start undressing
    (bắt đầu cởi quần áo)
  • finish finish undressing
    (hoàn thành việc cởi quần áo)
  • caught caught undressing
    (bị bắt gặp đang cởi quần áo)
  • watch watch someone undressing
    (nhìn ai đó cởi quần áo)
Adverb + undressing
  • slowly slowly undressing
    (từ từ cởi quần áo)
  • quickly quickly undressing
    (nhanh chóng cởi quần áo)
  • partially partially undressing
    (cởi quần áo một phần)
Prepositional phrase + undressing
  • in the act of in the act of undressing
    (trong khi đang cởi quần áo)
  • in the middle of in the middle of undressing
    (đang dở việc cởi quần áo)

Idioms

  • caught undressing

    bị bắt gặp khi đang cởi quần áo (thường gây ngượng ngùng hoặc khó xử)

    "She felt embarrassed when her roommate walked in and caught her undressing."

    (Cô ấy cảm thấy ngượng ngùng khi bạn cùng phòng bước vào và bắt gặp cô ấy đang cởi quần áo.)

  • in the middle of undressing

    đang cởi dở quần áo; đang trong quá trình cởi quần áo

    "Please knock before entering, I'm often in the middle of undressing."

    (Làm ơn gõ cửa trước khi vào, tôi thường đang cởi dở quần áo.)

  • an undressing glance / look

    cái nhìn gợi dục, như thể đang 'cởi quần áo' của ai đó bằng mắt

    "He gave her an undressing glance, making her feel uncomfortable."

    (Anh ta liếc nhìn cô ấy một cách gợi dục, khiến cô ấy cảm thấy khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undressing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động cởi quần áo.

"The child was undressing for bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performer, who was undressing quickly, captivated the audience.
Người biểu diễn, người đang cởi đồ nhanh chóng, đã thu hút khán giả.
Phủ định
The security guard, who wasn't undressing anyone, was doing his job well.
Người bảo vệ, người không bắt ai cởi đồ, đã làm tốt công việc của mình.
Nghi vấn
Is the actor, who is undressing on stage, part of the main cast?
Diễn viên, người đang cởi đồ trên sân khấu, có phải là một phần của dàn diễn viên chính không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had undressed quickly, she would have caught the early train.
Nếu cô ấy cởi đồ nhanh chóng, cô ấy đã có thể bắt được chuyến tàu sớm.
Phủ định
If he had not undressed in the living room, his mother would not have been embarrassed.
Nếu anh ấy không cởi đồ trong phòng khách, mẹ anh ấy đã không xấu hổ.
Nghi vấn
Would she have been warmer if she had dressed more appropriately for the weather?
Cô ấy có ấm hơn không nếu cô ấy mặc quần áo phù hợp hơn với thời tiết?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone starts undressing in public, people usually stare.
Nếu ai đó bắt đầu cởi quần áo ở nơi công cộng, mọi người thường nhìn chằm chằm.
Phủ định
When a baby is undressing, they don't always put their clothes in the hamper.
Khi một em bé đang cởi quần áo, chúng không phải lúc nào cũng bỏ quần áo vào giỏ đựng đồ bẩn.
Nghi vấn
If someone is undressing quickly, do they usually take a shower?
Nếu ai đó cởi quần áo nhanh chóng, họ có thường đi tắm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to undress after the long day at work.
Cô ấy sẽ cởi quần áo sau một ngày dài làm việc.
Phủ định
They are not going to undress in the car.
Họ sẽ không cởi quần áo trong xe hơi.
Nghi vấn
Are you going to undress before taking a shower?
Bạn sẽ cởi quần áo trước khi tắm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undressing".

Sự riêng tư khi cởi quần áo

Trong văn hóa phương Tây, hành động cởi quần áo thường được xem là một việc riêng tư, chỉ nên diễn ra ở những nơi kín đáo như phòng ngủ, phòng thay đồ, hoặc phòng tắm. Bị người khác bắt gặp đang cởi quần áo một cách không mong muốn có thể gây ra cảm giác khó xử, ngượng ngùng hoặc xâm phạm quyền riêng tư.

Quy tắc xã hội về sự khiêm tốn

Việc cởi quần áo ở nơi công cộng (ngoài các khu vực được chỉ định như bãi biển hoặc phòng thay đồ thể thao) thường bị coi là hành vi không phù hợp và thiếu khiêm tốn. Điều này phản ánh các giá trị xã hội về sự riêng tư của cơ thể và sự tôn trọng không gian chung, thậm chí có thể bị cấm bởi luật pháp ở một số nơi.