(Top Banner Ad)
undressed
B1
tính từ B1 Tổng quát

undressed

UK: /ˌʌnˈdrest/ • US: /ˌʌnˈdrest/

Nghĩa tiếng Việt

trần truồng cởi quần áo không mặc quần áo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wearing no clothes; naked.

Vietnamese Meaning

Không mặc quần áo; trần truồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was undressed and ready for a bath."

    "Em bé đã được cởi quần áo và sẵn sàng để tắm."

  • "She felt uncomfortable being undressed in front of the doctor."

    "Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi bị cởi quần áo trước mặt bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undress cởi quần áo
Noun undressing sự cởi quần áo
Adjective dressed mặc quần áo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
undressan
English
undress
English
undressed

Nguồn gốc của 'Undressed'

Từ 'undressed' xuất phát từ động từ 'undress' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là cởi quần áo. Nó đơn giản là hành động loại bỏ trang phục, một nhu cầu thiết yếu của con người từ xa xưa.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một người. So với 'naked' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ít trực diện hơn trong một số ngữ cảnh. 'Nude' thường được dùng trong nghệ thuật và mang ý nghĩa thẩm mỹ, trong khi 'undressed' nhấn mạnh hành động cởi quần áo hoặc trạng thái không mặc quần áo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undressed
  • partially partially undressed
    (bán khỏa thân; cởi một phần quần áo)
  • completely completely undressed
    (hoàn toàn trần truồng; cởi hết quần áo)
Verb + undressed
  • find find someone undressed
    (thấy ai đó đang cởi quần áo/trong tình trạng không mặc quần áo)
  • see see someone undressed
    (nhìn thấy ai đó cởi quần áo/trong tình trạng không mặc quần áo)

Idioms

  • mentally undressed someone

    tưởng tượng ai đó không mặc quần áo (thường mang ý nghĩa thèm muốn tình dục)

    "He mentally undressed her as she walked by."

    (Anh ta đã tưởng tượng cô ấy không mặc quần áo khi cô ấy đi ngang qua.)

  • caught with your pants down/undressed

    bị bắt gặp trong tình huống xấu hổ hoặc không chuẩn bị

    "The company was caught with its pants down when the scandal broke."

    (Công ty đã bị bắt gặp trong tình thế xấu hổ khi vụ bê bối nổ ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undressed

tính từ
Lật mặt

Không mặc quần áo; trần truồng.

"The baby was undressed and ready for a bath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He undressed quickly before jumping into the shower, didn't he?
Anh ấy cởi quần áo nhanh chóng trước khi nhảy vào tắm, phải không?
Phủ định
She wasn't undressed when I saw her, was she?
Cô ấy không cởi quần áo khi tôi nhìn thấy cô ấy, phải không?
Nghi vấn
You undress the baby every night, don't you?
Bạn cởi quần áo cho em bé mỗi đêm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undressed".

Khái niệm về sự riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cởi quần áo là một hành động riêng tư và thường chỉ được thực hiện ở những nơi kín đáo như phòng ngủ hoặc phòng tắm. Việc nhìn thấy ai đó 'undressed' mà không có sự cho phép có thể bị coi là xâm phạm quyền riêng tư.