undressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wearing no clothes; naked.
Vietnamese Meaning
Không mặc quần áo; trần truồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was undressed and ready for a bath."
"Em bé đã được cởi quần áo và sẵn sàng để tắm."
-
"She felt uncomfortable being undressed in front of the doctor."
"Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi bị cởi quần áo trước mặt bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | undress | cởi quần áo |
| Noun | undressing | sự cởi quần áo |
| Adjective | dressed | mặc quần áo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một người. So với 'naked' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ít trực diện hơn trong một số ngữ cảnh. 'Nude' thường được dùng trong nghệ thuật và mang ý nghĩa thẩm mỹ, trong khi 'undressed' nhấn mạnh hành động cởi quần áo hoặc trạng thái không mặc quần áo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
partially partially undressed (bán khỏa thân; cởi một phần quần áo)
-
completely completely undressed (hoàn toàn trần truồng; cởi hết quần áo)
-
find find someone undressed (thấy ai đó đang cởi quần áo/trong tình trạng không mặc quần áo)
-
see see someone undressed (nhìn thấy ai đó cởi quần áo/trong tình trạng không mặc quần áo)
Idioms
-
mentally undressed someone
tưởng tượng ai đó không mặc quần áo (thường mang ý nghĩa thèm muốn tình dục)
"He mentally undressed her as she walked by."
(Anh ta đã tưởng tượng cô ấy không mặc quần áo khi cô ấy đi ngang qua.)
-
caught with your pants down/undressed
bị bắt gặp trong tình huống xấu hổ hoặc không chuẩn bị
"The company was caught with its pants down when the scandal broke."
(Công ty đã bị bắt gặp trong tình thế xấu hổ khi vụ bê bối nổ ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undressed
tính từKhông mặc quần áo; trần truồng.
"The baby was undressed and ready for a bath."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He undressed quickly before jumping into the shower, didn't he? |
Anh ấy cởi quần áo nhanh chóng trước khi nhảy vào tắm, phải không? |
| Phủ định | She wasn't undressed when I saw her, was she? |
Cô ấy không cởi quần áo khi tôi nhìn thấy cô ấy, phải không? |
| Nghi vấn | You undress the baby every night, don't you? |
Bạn cởi quần áo cho em bé mỗi đêm, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undressed".
