(Top Banner Ad)
unequal power dynamic
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Chính trị học, Tâm lý học

unequal power dynamic

UK: /ˌʌnˈiːkwəl ˈpaʊər daɪˈnæmɪk/ • US: /ˌʌnˈiːkwəl ˈpaʊər daɪˈnæmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự mất cân bằng quyền lực tương quan quyền lực bất bình đẳng động lực quyền lực bất cân xứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or relationship in which there is an imbalance of power, where one party has significantly more authority, influence, or control than the other.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc mối quan hệ trong đó có sự mất cân bằng quyền lực, trong đó một bên có nhiều quyền hạn, ảnh hưởng hoặc kiểm soát hơn đáng kể so với bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unequal power dynamic between the teacher and the student can sometimes be exploited."

    "Sự mất cân bằng quyền lực giữa giáo viên và học sinh đôi khi có thể bị lợi dụng."

  • "The article discusses the unequal power dynamic in the workplace."

    "Bài báo thảo luận về sự mất cân bằng quyền lực tại nơi làm việc."

  • "The #MeToo movement has highlighted unequal power dynamics in various industries."

    "Phong trào #MeToo đã làm nổi bật sự mất cân bằng quyền lực trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unequal không bằng nhau, bất bình đẳng
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Noun dynamic động lực, sự năng động
Adjective dynamic năng động

Synonyms

power imbalance (sự mất cân bằng quyền lực)disparity of power (sự chênh lệch quyền lực)asymmetric power relationship (quan hệ quyền lực bất đối xứng)

Antonyms

equal power dynamic (cân bằng quyền lực)balanced power relationship (quan hệ quyền lực cân bằng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
un- + equal
English
power
English
dynamic

Nguồn gốc của 'unequal'

Từ 'unequal' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'equal' (bằng nhau) trong tiếng Anh trung đại. Điều này phản ánh ý tưởng về sự thiếu cân bằng hoặc bất bình đẳng, một khái niệm đã tồn tại trong xã hội loài người từ rất lâu.

Sự hình thành của 'power'

Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poeir', có nghĩa là 'có thể'. Ý tưởng về quyền lực và khả năng ảnh hưởng đã luôn là một phần quan trọng của xã hội và ngôn ngữ.

Khái niệm 'dynamic'

Từ 'dynamic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'dynamikos', có nghĩa là 'mạnh mẽ'. Trong bối cảnh 'unequal power dynamic', nó ám chỉ sự tương tác và thay đổi liên tục trong mối quan hệ quyền lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức, trong đó sự bất bình đẳng về quyền lực có thể dẫn đến lạm dụng, bóc lột hoặc phân biệt đối xử. Sự bất bình đẳng có thể xuất phát từ nhiều yếu tố như địa vị xã hội, nguồn lực kinh tế, trình độ học vấn, hoặc thậm chí là giới tính và chủng tộc. Khác với 'power imbalance' ở chỗ 'power dynamic' chỉ rõ đây là một hệ thống tương tác phức tạp, không chỉ là trạng thái tĩnh.

Prepositions

in within between

'in' dùng để chỉ sự tồn tại của dynamic trong một bối cảnh rộng lớn hơn (in a relationship). 'within' dùng để chỉ sự tồn tại của dynamic bên trong một nhóm hoặc tổ chức (within the company). 'between' dùng để chỉ dynamic giữa hai hoặc nhiều đối tượng (between the employer and employee).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unequal power dynamic
  • significant unequal power dynamic
    (động lực quyền lực bất bình đẳng đáng kể)
  • inherent unequal power dynamic
    (động lực quyền lực bất bình đẳng vốn có)
  • obvious unequal power dynamic
    (động lực quyền lực bất bình đẳng rõ ràng)
Verb + unequal power dynamic
  • address the unequal power dynamic
    (giải quyết động lực quyền lực bất bình đẳng)
  • challenge the unequal power dynamic
    (thách thức động lực quyền lực bất bình đẳng)
  • reinforce the unequal power dynamic
    (củng cố động lực quyền lực bất bình đẳng)
Preposition + unequal power dynamic
  • within an unequal power dynamic
    (trong một động lực quyền lực bất bình đẳng)
  • due to an unequal power dynamic
    (do một động lực quyền lực bất bình đẳng)

Idioms

  • Level the playing field

    tạo ra một sân chơi công bằng

    "We need to level the playing field so that everyone has an equal opportunity."

    (Chúng ta cần tạo ra một sân chơi công bằng để mọi người đều có cơ hội bình đẳng.)

  • An uphill battle

    một trận chiến khó khăn

    "Trying to change the company culture is an uphill battle because of the unequal power dynamic."

    (Cố gắng thay đổi văn hóa công ty là một trận chiến khó khăn vì động lực quyền lực bất bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequal power dynamic

noun phrase
Lật mặt

Một tình huống hoặc mối quan hệ trong đó có sự mất cân bằng quyền lực, trong đó một bên có nhiều quyền hạn, ảnh hưởng hoặc kiểm soát hơn đáng kể so với bên kia.

"The unequal power dynamic between the teacher and the student can sometimes be exploited."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequal power dynamic".

Hệ thống cấp bậc trong công việc

Nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, có hệ thống cấp bậc rõ ràng trong công việc. Điều này có thể dẫn đến động lực quyền lực bất bình đẳng giữa các nhân viên có cấp bậc khác nhau. Sự tôn trọng đối với người lớn tuổi và cấp trên thường được coi trọng, đôi khi làm giảm khả năng những người trẻ tuổi hoặc cấp dưới lên tiếng.

Phong trào #MeToo

Phong trào #MeToo đã làm nổi bật những động lực quyền lực bất bình đẳng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là liên quan đến quấy rối tình dục. Nó khuyến khích những người bị lạm dụng quyền lực lên tiếng và đòi lại công lý.