(Top Banner Ad)
unequal pupils
C1
Tính từ (Adjective) C1 Y học

unequal pupils

UK: /ˌʌnˈiːkwəl ˈpjuːplz/ • US: /ˌʌnˈiːkwəl ˈpjuːplz/

Nghĩa tiếng Việt

đồng tử không đều kích thước đồng tử khác nhau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having pupils of different sizes.

Vietnamese Meaning

Có kích thước đồng tử mắt khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor noticed unequal pupils during the neurological exam."

    "Bác sĩ nhận thấy đồng tử không đều trong quá trình khám thần kinh."

  • "Unequal pupils can be a sign of a serious medical condition."

    "Đồng tử không đều có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng."

  • "The patient presented with unequal pupils and a severe headache."

    "Bệnh nhân đến khám với đồng tử không đều và đau đầu dữ dội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal bằng nhau, công bằng
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Verb equalize làm cho bằng nhau, san bằng
Adverb unequally một cách không bằng nhau, không công bằng
Noun inequality sự bất bình đẳng, sự không bằng nhau
Adjective pupillary thuộc về đồng tử (con ngươi)

Synonyms

Antonyms

equal pupils (đồng tử đều nhau)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
aequalis
Old French
egal
Middle English
equal
Latin
pupilla
Old French
pupille
Middle English
pupille
Modern English
unequal pupils

Sự phản chiếu trong 'pupil'

Từ 'pupil' (đồng tử mắt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pupilla', nghĩa là 'cô bé' hoặc 'búp bê nhỏ'. Điều này là do khi bạn nhìn vào mắt một người, bạn có thể thấy một hình ảnh nhỏ phản chiếu của chính mình trong đồng tử của họ, giống như một cô bé hay búp bê nhỏ đang nhìn lại bạn.

Gốc rễ của sự 'equal'

Từ 'equal' (bằng nhau) xuất phát từ tiếng Latin 'aequalis', có nghĩa là 'ngang bằng', 'phẳng' hoặc 'công bằng'. Nó thường được dùng để mô tả hai vật hoặc hai tình huống có giá trị, kích thước, hoặc đặc điểm tương đương nhau. Khi thêm tiền tố 'un-', nó mang nghĩa ngược lại: 'không bằng nhau'.

Usage Note

Trong y học, 'unequal pupils' hoặc 'anisocoria' là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng, thường chỉ ra các vấn đề thần kinh tiềm ẩn, chẳng hạn như chấn thương đầu, đột quỵ, hoặc các bệnh lý thần kinh khác. Sự khác biệt về kích thước đồng tử thường được đo bằng milimét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unequal pupils
  • noticeably noticeably unequal pupils
    (đồng tử không đều có thể nhận thấy rõ)
  • significantly significantly unequal pupils
    (đồng tử không đều đáng kể)
  • slightly slightly unequal pupils
    (đồng tử hơi không đều)
Verb + unequal pupils
  • have have unequal pupils
    (có đồng tử không đều)
  • present with present with unequal pupils
    (biểu hiện (bệnh lý) có đồng tử không đều)
  • develop develop unequal pupils
    (phát triển tình trạng đồng tử không đều)
Unequal pupils + Verb
  • indicate Unequal pupils indicate a problem
    (Đồng tử không đều chỉ ra một vấn đề)
  • suggest Unequal pupils suggest a neurological issue
    (Đồng tử không đều gợi ý một vấn đề thần kinh)
Unequal pupils + Prepositional Phrase
  • due to unequal pupils due to injury
    (đồng tử không đều do chấn thương)
  • associated with unequal pupils associated with pain
    (đồng tử không đều đi kèm với cơn đau)

Idioms

  • A sign of unequal pupils

    Dấu hiệu của đồng tử không đều

    "Unequal pupils can be a sign of a serious head injury and require immediate medical attention."

    (Đồng tử không đều có thể là dấu hiệu của một chấn thương đầu nghiêm trọng và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)

  • Unequal pupils may indicate

    Đồng tử không đều có thể chỉ ra/biểu hiện

    "Unequal pupils may indicate an underlying medical condition, such as a stroke or brain tumor."

    (Đồng tử không đều có thể chỉ ra một tình trạng bệnh lý tiềm ẩn, như đột quỵ hoặc khối u não.)

  • Clinically significant unequal pupils

    Đồng tử không đều có ý nghĩa lâm sàng

    "The emergency room doctor carefully checked for clinically significant unequal pupils."

    (Bác sĩ phòng cấp cứu đã cẩn thận kiểm tra xem có đồng tử không đều có ý nghĩa lâm sàng hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequal pupils

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có kích thước đồng tử mắt khác nhau.

"The doctor noticed unequal pupils during the neurological exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They considered the exam to be unequal, but everyone else thought it was fair.
Họ cho rằng bài kiểm tra không công bằng, nhưng mọi người khác đều nghĩ nó công bằng.
Phủ định
It is not unequal when all students receive the same resources.
Sẽ không bất bình đẳng khi tất cả học sinh đều nhận được các nguồn lực như nhau.
Nghi vấn
Is this distribution of resources unequal among the pupils?
Sự phân phối nguồn lực này có bất bình đẳng giữa các học sinh không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pupils were unequal in their access to resources, the teacher would provide extra support.
Nếu các học sinh không bình đẳng trong việc tiếp cận tài nguyên, giáo viên sẽ cung cấp thêm sự hỗ trợ.
Phủ định
If the educational system weren't so unequal, students wouldn't need private tutoring.
Nếu hệ thống giáo dục không quá bất bình đẳng, học sinh sẽ không cần gia sư riêng.
Nghi vấn
Would there be less bullying if the power dynamics among pupils weren't so unequal?
Liệu có ít bắt nạt hơn không nếu động lực quyền lực giữa các học sinh không quá bất bình đẳng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequal pupils".

Đôi mắt - Cửa sổ tâm hồn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, đôi mắt thường được coi là 'cửa sổ tâm hồn', nơi phản ánh cảm xúc và sức khỏe bên trong một người. Bất kỳ sự bất thường nào ở mắt, như đồng tử không đều, có thể thu hút sự chú ý và đôi khi trong quá khứ, trước khi y học phát triển, có thể bị hiểu lầm hoặc gắn liền với những điều mê tín.

Chỉ dấu y tế quan trọng

Trong y học hiện đại, đồng tử không đều (còn gọi là anisocoria) là một triệu chứng quan trọng mà các bác sĩ và nhân viên y tế đặc biệt chú ý. Nó có thể là một chỉ báo sớm của nhiều tình trạng sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là các vấn đề về thần kinh hoặc chấn thương đầu. Việc nhận biết kịp thời giúp chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả hơn, cứu sống nhiều người.