(Top Banner Ad)
unequipped
B2
adjective B2 Tổng quát

unequipped

UK: /ˌʌnɪˈkwɪpt/ • US: /ˌʌnɪˈkwɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu trang bị không đủ năng lực không đủ khả năng không đủ điều kiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the necessary equipment or skills for a particular task or purpose.

Vietnamese Meaning

Không có trang thiết bị hoặc kỹ năng cần thiết cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small hospital was unequipped to deal with such a serious accident."

    "Bệnh viện nhỏ không đủ trang thiết bị để đối phó với một tai nạn nghiêm trọng như vậy."

  • "They were unequipped to handle the complexities of the new system."

    "Họ không đủ năng lực để xử lý sự phức tạp của hệ thống mới."

  • "He felt unequipped for the challenges of parenthood."

    "Anh ấy cảm thấy mình không đủ chuẩn bị cho những thử thách của việc làm cha mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb equip trang bị, cung cấp
Noun equipment thiết bị, sự trang bị
Adjective equipped được trang bị
Noun/Gerund equipping việc trang bị
Verb re-equip trang bị lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Old Norse
skipa
Old French
esquiper
English
equip
English
unequipped

Nguồn gốc 'không trang bị'

Từ "unequipped" là sự kết hợp của tiền tố phủ định "un-" (từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa "không" hoặc "ngược lại") và động từ "equip" với hậu tố "-ed". Động từ "equip" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Bắc Âu cổ "skipa" (sắp xếp, chuẩn bị tàu), qua tiếng Pháp cổ "esquiper" (trang bị cho một con tàu). Ban đầu, "unequipped" mang ý nghĩa "không được trang bị như một con tàu đã sẵn sàng ra khơi", sau này mở rộng thành "không có đủ phương tiện, công cụ, hoặc kỹ năng cần thiết cho một mục đích cụ thể".

Usage Note

Từ 'unequipped' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt các công cụ, vật dụng cần thiết, hoặc thiếu kỹ năng, kiến thức để hoàn thành một việc gì đó. Nó nhấn mạnh vào sự không đủ khả năng hoặc chuẩn bị cho một tình huống cụ thể. So sánh với 'unprepared': 'unprepared' có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả yếu tố tinh thần và vật chất, trong khi 'unequipped' tập trung vào sự thiếu trang bị hoặc kỹ năng.

Prepositions

for to

'unequipped for': Không được trang bị cho (một mục đích/ nhiệm vụ cụ thể). 'unequipped to': Không có khả năng để (làm một việc gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + unequipped
  • completely completely unequipped
    (hoàn toàn không được trang bị)
  • totally totally unequipped
    (hoàn toàn không được trang bị)
  • largely largely unequipped
    (phần lớn không được trang bị)
  • poorly poorly unequipped
    (được trang bị kém)
  • mentally mentally unequipped
    (không chuẩn bị về mặt tinh thần)
  • financially financially unequipped
    (không đủ tài chính)
  • academically academically unequipped
    (không được trang bị kiến thức học thuật)
Verb + unequipped
  • be be unequipped
    (không được trang bị)
  • feel feel unequipped
    (cảm thấy không được trang bị/thiếu thốn)
  • find oneself find oneself unequipped
    (nhận thấy bản thân không được trang bị)
Unequipped + Preposition
  • for unequipped for the task
    (không được trang bị cho nhiệm vụ)
  • to unequipped to handle
    (không đủ khả năng xử lý)
  • with unequipped with the necessary tools
    (không được trang bị các công cụ cần thiết)

Idioms

  • be unequipped for something

    không được chuẩn bị/trang bị cho điều gì đó

    "Many students feel unequipped for the challenges of university life."

    (Nhiều sinh viên cảm thấy không được chuẩn bị cho những thách thức của cuộc sống đại học.)

  • find oneself unequipped

    nhận ra bản thân không có đủ thứ cần thiết

    "He found himself unequipped to deal with the sudden crisis."

    (Anh ấy nhận thấy mình không đủ khả năng để đối phó với cuộc khủng hoảng đột ngột.)

  • leave someone unequipped

    khiến ai đó không được trang bị đầy đủ

    "The poor education system left many graduates unequipped for the job market."

    (Hệ thống giáo dục kém cỏi khiến nhiều sinh viên tốt nghiệp không được trang bị đủ kiến thức cho thị trường việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequipped

adjective
Lật mặt

Không có trang thiết bị hoặc kỹ năng cần thiết cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.

"The small hospital was unequipped to deal with such a serious accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team is unequipped for the expedition, they will face serious challenges.
Nếu đội không được trang bị đầy đủ cho cuộc thám hiểm, họ sẽ đối mặt với những thử thách nghiêm trọng.
Phủ định
If the climbers don't have the right gear, they won't reach the summit as they are unequipped.
Nếu những người leo núi không có thiết bị phù hợp, họ sẽ không lên được đỉnh vì họ không được trang bị đầy đủ.
Nghi vấn
Will they be unequipped if the funding doesn't come through?
Họ sẽ không được trang bị đầy đủ nếu nguồn tài trợ không đến sao?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was unequipped for the interview, wasn't he?
Anh ấy đã không được chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn, phải không?
Phủ định
They aren't unequipped to handle the task, are they?
Họ không phải là không đủ khả năng để xử lý nhiệm vụ này, phải không?
Nghi vấn
Even if we are unequipped, we can still try, can't we?
Ngay cả khi chúng ta không được trang bị đầy đủ, chúng ta vẫn có thể thử, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequipped".

Sự chuẩn bị và Tự lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một giá trị cao được đặt vào sự tự lực và khả năng chuẩn bị cho mọi tình huống. Khái niệm "unequipped" thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sót, không sẵn sàng hoặc thất bại trong việc đáp ứng các yêu cầu cơ bản của cuộc sống, công việc hoặc một thử thách nào đó.

Khoảng cách giáo dục và xã hội

"Unequipped" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giáo dục và xã hội để mô tả những cá nhân hoặc nhóm người không có đủ nguồn lực, kỹ năng, hoặc kiến thức nền tảng cần thiết để thành công. Điều này thường phản ánh các vấn đề sâu sắc hơn về bất bình đẳng xã hội, thiếu tiếp cận với giáo dục chất lượng hoặc các cơ hội phát triển khác.