unequipped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having the necessary equipment or skills for a particular task or purpose.
Vietnamese Meaning
Không có trang thiết bị hoặc kỹ năng cần thiết cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small hospital was unequipped to deal with such a serious accident."
"Bệnh viện nhỏ không đủ trang thiết bị để đối phó với một tai nạn nghiêm trọng như vậy."
-
"They were unequipped to handle the complexities of the new system."
"Họ không đủ năng lực để xử lý sự phức tạp của hệ thống mới."
-
"He felt unequipped for the challenges of parenthood."
"Anh ấy cảm thấy mình không đủ chuẩn bị cho những thử thách của việc làm cha mẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unequipped' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt các công cụ, vật dụng cần thiết, hoặc thiếu kỹ năng, kiến thức để hoàn thành một việc gì đó. Nó nhấn mạnh vào sự không đủ khả năng hoặc chuẩn bị cho một tình huống cụ thể. So sánh với 'unprepared': 'unprepared' có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả yếu tố tinh thần và vật chất, trong khi 'unequipped' tập trung vào sự thiếu trang bị hoặc kỹ năng.
Prepositions
'unequipped for': Không được trang bị cho (một mục đích/ nhiệm vụ cụ thể). 'unequipped to': Không có khả năng để (làm một việc gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unequipped (hoàn toàn không được trang bị)
-
totally totally unequipped (hoàn toàn không được trang bị)
-
largely largely unequipped (phần lớn không được trang bị)
-
poorly poorly unequipped (được trang bị kém)
-
mentally mentally unequipped (không chuẩn bị về mặt tinh thần)
-
financially financially unequipped (không đủ tài chính)
-
academically academically unequipped (không được trang bị kiến thức học thuật)
-
be be unequipped (không được trang bị)
-
feel feel unequipped (cảm thấy không được trang bị/thiếu thốn)
-
find oneself find oneself unequipped (nhận thấy bản thân không được trang bị)
-
for unequipped for the task (không được trang bị cho nhiệm vụ)
-
to unequipped to handle (không đủ khả năng xử lý)
-
with unequipped with the necessary tools (không được trang bị các công cụ cần thiết)
Idioms
-
be unequipped for something
không được chuẩn bị/trang bị cho điều gì đó
"Many students feel unequipped for the challenges of university life."
(Nhiều sinh viên cảm thấy không được chuẩn bị cho những thách thức của cuộc sống đại học.)
-
find oneself unequipped
nhận ra bản thân không có đủ thứ cần thiết
"He found himself unequipped to deal with the sudden crisis."
(Anh ấy nhận thấy mình không đủ khả năng để đối phó với cuộc khủng hoảng đột ngột.)
-
leave someone unequipped
khiến ai đó không được trang bị đầy đủ
"The poor education system left many graduates unequipped for the job market."
(Hệ thống giáo dục kém cỏi khiến nhiều sinh viên tốt nghiệp không được trang bị đủ kiến thức cho thị trường việc làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unequipped
adjectiveKhông có trang thiết bị hoặc kỹ năng cần thiết cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.
"The small hospital was unequipped to deal with such a serious accident."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team is unequipped for the expedition, they will face serious challenges. |
Nếu đội không được trang bị đầy đủ cho cuộc thám hiểm, họ sẽ đối mặt với những thử thách nghiêm trọng. |
| Phủ định | If the climbers don't have the right gear, they won't reach the summit as they are unequipped. |
Nếu những người leo núi không có thiết bị phù hợp, họ sẽ không lên được đỉnh vì họ không được trang bị đầy đủ. |
| Nghi vấn | Will they be unequipped if the funding doesn't come through? |
Họ sẽ không được trang bị đầy đủ nếu nguồn tài trợ không đến sao? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was unequipped for the interview, wasn't he? |
Anh ấy đã không được chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn, phải không? |
| Phủ định | They aren't unequipped to handle the task, are they? |
Họ không phải là không đủ khả năng để xử lý nhiệm vụ này, phải không? |
| Nghi vấn | Even if we are unequipped, we can still try, can't we? |
Ngay cả khi chúng ta không được trang bị đầy đủ, chúng ta vẫn có thể thử, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequipped".
