(Top Banner Ad)
uneven astigmatism
C1
noun phrase C1 Y học

uneven astigmatism

UK: /ˌʌnˈiːvən əˈstɪɡmətɪzəm/ • US: /ˌʌnˈiːvən əˈstɪɡmətɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

loạn thị không đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of astigmatism where the degree of refractive error varies across different meridians of the cornea, resulting in blurred vision at both near and far distances and differing severity of blur depending on the direction of gaze.

Vietnamese Meaning

Một loại loạn thị trong đó mức độ sai sót khúc xạ khác nhau trên các kinh tuyến khác nhau của giác mạc, dẫn đến thị lực mờ ở cả khoảng cách gần và xa và mức độ mờ khác nhau tùy thuộc vào hướng nhìn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with uneven astigmatism after a comprehensive eye exam revealed significant variations in corneal curvature."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng loạn thị không đều sau khi một cuộc kiểm tra mắt toàn diện cho thấy sự khác biệt đáng kể về độ cong của giác mạc."

  • "Correcting uneven astigmatism often requires specialized contact lenses or refractive surgery."

    "Việc điều chỉnh chứng loạn thị không đều thường đòi hỏi kính áp tròng chuyên dụng hoặc phẫu thuật khúc xạ."

  • "Individuals with uneven astigmatism may experience halos or starbursts around lights, especially at night."

    "Những người bị loạn thị không đều có thể bị quầng hoặc tia sáng xung quanh đèn, đặc biệt là vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective even bằng phẳng, đều
Noun unevenness sự không đều, tình trạng lồi lõm
Adverb unevenly một cách không đều, không bằng phẳng
Adjective astigmatic thuộc về loạn thị, bị loạn thị
Noun astigmatic người bị loạn thị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aibnaz
Old English
efen
English (prefix)
un-
Ancient Greek
ἀ- (a-)
Ancient Greek
στίγμα (stigma)
English (19th Century)
astigmatism

Nguồn gốc của 'uneven'

Từ 'uneven' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và từ 'even' (đều, bằng phẳng). 'Even' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'efen', xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*aibnaz'. Vì vậy, 'uneven' có nghĩa là 'không đều' hoặc 'không bằng phẳng'.

Nguồn gốc của 'astigmatism'

Thuật ngữ y học 'astigmatism' (loạn thị) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp tiền tố 'a-' (ἀ-) có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu', và từ 'stigma' (στίγμα) có nghĩa là 'điểm' hoặc 'dấu'. Thuật ngữ này được đề xuất vào giữa thế kỷ 19 để mô tả tình trạng mắt không thể tập trung ánh sáng vào một điểm duy nhất, dẫn đến hình ảnh bị mờ hoặc biến dạng.

Usage Note

Uneven astigmatism implies a more complex refractive error than regular astigmatism. It is often associated with corneal irregularities, such as those caused by injury, surgery, or certain corneal diseases like keratoconus. The vision distortion is typically more significant and challenging to correct with standard lenses.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uneven astigmatism
  • severe severe uneven astigmatism
    (loạn thị không đều nghiêm trọng)
  • mild mild uneven astigmatism
    (loạn thị không đều nhẹ)
  • significant significant uneven astigmatism
    (loạn thị không đều đáng kể)
  • complex complex uneven astigmatism
    (loạn thị không đều phức tạp)
Verb + uneven astigmatism
  • diagnose diagnose uneven astigmatism
    (chẩn đoán loạn thị không đều)
  • correct correct uneven astigmatism
    (điều chỉnh loạn thị không đều)
  • treat treat uneven astigmatism
    (điều trị loạn thị không đều)
  • develop develop uneven astigmatism
    (phát triển/bị loạn thị không đều)
Noun + of uneven astigmatism
  • symptoms of symptoms of uneven astigmatism
    (các triệu chứng của loạn thị không đều)
  • correction for correction for uneven astigmatism
    (sự điều chỉnh cho loạn thị không đều)

Idioms

  • diagnose uneven astigmatism

    chẩn đoán loạn thị không đều

    "The ophthalmologist was able to accurately diagnose uneven astigmatism after a thorough examination."

    (Bác sĩ nhãn khoa đã có thể chẩn đoán chính xác loạn thị không đều sau khi khám kỹ lưỡng.)

  • correct uneven astigmatism with laser surgery

    điều chỉnh loạn thị không đều bằng phẫu thuật laser

    "Many patients choose to correct uneven astigmatism with laser surgery for permanent vision improvement."

    (Nhiều bệnh nhân chọn điều chỉnh loạn thị không đều bằng phẫu thuật laser để cải thiện thị lực vĩnh viễn.)

  • managing uneven astigmatism

    quản lý/kiểm soát loạn thị không đều

    "Managing uneven astigmatism often involves regular check-ups and updated prescription glasses."

    (Việc quản lý loạn thị không đều thường bao gồm khám mắt định kỳ và cập nhật kính theo đơn thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneven astigmatism

noun phrase
Lật mặt

Một loại loạn thị trong đó mức độ sai sót khúc xạ khác nhau trên các kinh tuyến khác nhau của giác mạc, dẫn đến thị lực mờ ở cả khoảng cách gần và xa và mức độ mờ khác nhau tùy thuộc vào hướng nhìn.

"The patient was diagnosed with uneven astigmatism after a comprehensive eye exam revealed significant variations in corneal curvature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She might develop uneven astigmatism if she spends too much time staring at screens.
Cô ấy có thể bị loạn thị không đều nếu dành quá nhiều thời gian nhìn chằm chằm vào màn hình.
Phủ định
He should not ignore the symptoms of uneven astigmatism.
Anh ấy không nên bỏ qua các triệu chứng của loạn thị không đều.
Nghi vấn
Could the doctor correct her uneven astigmatism with glasses?
Bác sĩ có thể điều chỉnh chứng loạn thị không đều của cô ấy bằng kính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneven astigmatism".

Tầm quan trọng của khám mắt định kỳ

Ở nhiều nền văn hóa, việc chăm sóc sức khỏe mắt thường bị bỏ qua cho đến khi có vấn đề nghiêm trọng. Tuy nhiên, các chuyên gia y tế nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khám mắt định kỳ, đặc biệt là đối với các tình trạng như loạn thị không đều, để phát hiện sớm và điều trị kịp thời, giúp duy trì thị lực tốt và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tác động của tật khúc xạ

Các tật khúc xạ như loạn thị không đều là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng triệu người. Chúng có thể gây khó khăn trong học tập, công việc và các hoạt động hàng ngày, nếu không được điều chỉnh đúng cách. Việc tiếp cận kính mắt, kính áp tròng hoặc phẫu thuật đã trở nên phổ biến hơn ở nhiều nơi, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về tầm quan trọng của thị lực.