uneven surface
Tính từ + Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Uneven surface'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bề mặt không bằng phẳng hoặc không có độ cao đồng đều; có những chỗ lồi lõm, gồ ghề.
Ví dụ Thực tế với 'Uneven surface'
-
"It's difficult to walk on the uneven surface of the cobblestone street."
"Rất khó để đi bộ trên bề mặt không bằng phẳng của con phố lát đá cuội."
-
"The old road had an uneven surface, making the drive uncomfortable."
"Con đường cũ có bề mặt không bằng phẳng, khiến cho việc lái xe trở nên khó chịu."
-
"Watch out for the uneven surface; you might trip."
"Hãy cẩn thận với bề mặt không bằng phẳng; bạn có thể bị vấp ngã."
Từ loại & Từ liên quan của 'Uneven surface'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: uneven
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Uneven surface'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường dùng để mô tả các bề mặt vật lý có sự khác biệt về độ cao hoặc độ nhám. 'Uneven' nhấn mạnh sự thiếu đồng đều. So sánh với 'rough surface' (bề mặt thô ráp), 'uneven' tập trung vào sự không bằng phẳng hơn là cảm giác khi chạm vào.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘on’ được sử dụng khi nói về vị trí của một vật thể trên bề mặt không bằng phẳng (ví dụ: 'The ball rolled on the uneven surface'). ‘across’ được sử dụng khi diễn tả sự di chuyển qua bề mặt không bằng phẳng (ví dụ: 'We struggled to walk across the uneven surface').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Uneven surface'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that the road was uneven.
|
Cô ấy nói rằng con đường gồ ghề. |
| Phủ định |
He told me that the table wasn't uneven.
|
Anh ấy nói với tôi rằng cái bàn không bị gồ ghề. |
| Nghi vấn |
She asked if the surface was uneven.
|
Cô ấy hỏi liệu bề mặt có gồ ghề không. |