(Top Banner Ad)
uneven surface
B1
Tính từ + Danh từ B1 Vật lý, Xây dựng, Địa lý

uneven surface

UK: /ˌʌnˈiːvən ˈsɜːfɪs/ • US: /ˌʌnˈiːvən ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt không bằng phẳng mặt đất gồ ghề bề mặt lồi lõm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surface that is not smooth or level; having irregularities.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt không bằng phẳng hoặc không có độ cao đồng đều; có những chỗ lồi lõm, gồ ghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's difficult to walk on the uneven surface of the cobblestone street."

    "Rất khó để đi bộ trên bề mặt không bằng phẳng của con phố lát đá cuội."

  • "The old road had an uneven surface, making the drive uncomfortable."

    "Con đường cũ có bề mặt không bằng phẳng, khiến cho việc lái xe trở nên khó chịu."

  • "Watch out for the uneven surface; you might trip."

    "Hãy cẩn thận với bề mặt không bằng phẳng; bạn có thể bị vấp ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uneven Không bằng phẳng, gồ ghề, không đều
Adverb unevenly Một cách không bằng phẳng, gồ ghề
Noun unevenness Sự không bằng phẳng, sự gồ ghề, sự không đều
Noun surface Bề mặt, mặt phẳng
Verb surface Nổi lên, xuất hiện trên bề mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Xây dựng, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
efen
Latin
superficies
Old French
surface

Nguồn gốc của 'Uneven'

Từ 'uneven' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') trong tiếng Anh cổ, kết hợp với từ 'even' (nghĩa là 'bằng phẳng, đều') cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ('efen'). Do đó, 'uneven' có nghĩa đen là 'không bằng phẳng' hoặc 'không đều'.

Nguồn gốc của 'Surface'

Từ 'surface' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'surface', mà bản thân nó lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies'. 'Superficies' là sự kết hợp của 'super-' (nghĩa là 'trên, phía trên') và 'facies' (nghĩa là 'diện mạo, mặt'). Do đó, 'surface' ban đầu có nghĩa là 'mặt trên' hoặc 'bề mặt bên ngoài'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các bề mặt vật lý có sự khác biệt về độ cao hoặc độ nhám. 'Uneven' nhấn mạnh sự thiếu đồng đều. So sánh với 'rough surface' (bề mặt thô ráp), 'uneven' tập trung vào sự không bằng phẳng hơn là cảm giác khi chạm vào.

Prepositions

on across

‘on’ được sử dụng khi nói về vị trí của một vật thể trên bề mặt không bằng phẳng (ví dụ: 'The ball rolled on the uneven surface'). ‘across’ được sử dụng khi diễn tả sự di chuyển qua bề mặt không bằng phẳng (ví dụ: 'We struggled to walk across the uneven surface').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uneven surface
  • rough rough uneven surface
    (bề mặt gồ ghề, thô ráp không bằng phẳng)
  • rocky rocky uneven surface
    (bề mặt đá lởm chởm, không bằng phẳng)
  • irregular irregular uneven surface
    (bề mặt không đều, lồi lõm)
  • bumpy bumpy uneven surface
    (bề mặt mấp mô, xóc)
Verb + uneven surface
  • navigate navigate an uneven surface
    (di chuyển qua một bề mặt không bằng phẳng)
  • traverse traverse an uneven surface
    (vượt qua một bề mặt không bằng phẳng)
  • encounter encounter an uneven surface
    (gặp phải một bề mặt không bằng phẳng)
  • walk on walk on an uneven surface
    (đi bộ trên một bề mặt không bằng phẳng)
Noun + uneven surface
  • patch of patch of uneven surface
    (một mảng bề mặt không bằng phẳng)
  • area of area of uneven surface
    (một khu vực có bề mặt không bằng phẳng)
  • danger of danger of uneven surface
    (nguy hiểm do bề mặt không bằng phẳng)

Idioms

  • Mind the uneven surface.

    Hãy cẩn thận bề mặt không bằng phẳng. (Lời cảnh báo phổ biến)

    "A sign near the old path read, 'Mind the uneven surface. Please watch your step.'"

    (Một tấm biển gần lối đi cũ ghi, 'Hãy cẩn thận bề mặt không bằng phẳng. Vui lòng chú ý từng bước chân.')

  • A trip hazard due to uneven surfaces.

    Nguy cơ vấp ngã do bề mặt không bằng phẳng.

    "The construction site had many areas identified as a trip hazard due to uneven surfaces."

    (Công trường xây dựng có nhiều khu vực được xác định là nguy cơ vấp ngã do bề mặt không bằng phẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneven surface

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bề mặt không bằng phẳng hoặc không có độ cao đồng đều; có những chỗ lồi lõm, gồ ghề.

"It's difficult to walk on the uneven surface of the cobblestone street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the road was uneven.
Cô ấy nói rằng con đường gồ ghề.
Phủ định
He told me that the table wasn't uneven.
Anh ấy nói với tôi rằng cái bàn không bị gồ ghề.
Nghi vấn
She asked if the surface was uneven.
Cô ấy hỏi liệu bề mặt có gồ ghề không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneven surface".

Cảnh báo an toàn công cộng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc có các biển báo như 'Mind the uneven surface' (Cẩn thận bề mặt không bằng phẳng) là rất phổ biến ở những nơi công cộng như vỉa hè cũ, công trường xây dựng hoặc lối đi bộ để cảnh báo người dân, đảm bảo an toàn cho người đi bộ và phòng tránh tai nạn.

Giá trị lịch sử và tự nhiên

Trong kiến trúc cổ điển hoặc các khu di tích lịch sử, bề mặt không bằng phẳng như đường lát đá cuội thường được giữ nguyên vẹn để bảo tồn nét đặc trưng và giá trị văn hóa của di sản. Tương tự, trong các khu bảo tồn thiên nhiên hoặc công viên quốc gia, địa hình gồ ghề là một phần tự nhiên, được du khách trải nghiệm như một thử thách khi đi bộ đường dài hoặc khám phá.